TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 04 - Câu bị động & Câu tường thuật
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 04 - Câu bị động & Câu tường thuật trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 04
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
01 /13
CHỦ ĐỀ 04
Câu Bị Động & Câu Tường Thuật
5 thì bị động cơ bản · Bị động nâng cao (modal · 2 tân ngữ · mệnh lệnh) · Tường thuật trần thuật, câu hỏi & mệnh lệnh
Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống câu bị động theo từng thì cơ bản, cách bị động hóa câu có modal, câu có hai tân ngữ, câu mệnh lệnh và động từ tri giác/gây khiến.
Phần hai là câu tường thuật — kỹ năng lùi thì, chuyển câu hỏi/mệnh lệnh và đổi đại từ/trạng từ. Đây là hai chủ điểm ngữ pháp xuất hiện dày đặc nhất trong đề thi THPTQG.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu khái niệm cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Bị động — 5 thì cơ bản HTĐ · QKĐ · HTTD · HTHT · Tương lai
TR.02-03
Bị động nâng cao Modal · 2 tân ngữ · mệnh lệnh · gây khiến
TR.04-05
Tường thuật câu trần thuật Quy tắc lùi thì (backshift)
TR.06
Tường thuật câu hỏi & mệnh lệnh Yes/No · Wh-question · Câu mệnh lệnh
TR.07-08
Đại từ/trạng từ & động từ đặc biệt this→that, now→then · suggest, admit, deny...
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 công thức cốt lõi · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Bị Động Theo Thì Cơ Bản (1)
Ba thì đầu tiên: Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Hiện tại tiếp diễn.
Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ KHÔNG thực hiện hành động mà là đối tượng chịu tác động của hành động. Công thức chung: S + be + V3/V-ed + (by + O) — be chia theo đúng thì của câu chủ động; tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
1 · HIỆN TẠI ĐƠN Present Simple
CẤU TRÚC
Chủ động: S + V(s/es) + O
Bị động: S + am/is/are + V3 + (by O)
VD: People speak English all over the world. → English is spoken all over the world.
be
am/is/are chia theo chủ ngữ mới — chính là tân ngữ cũ của câu chủ động.
2 · QUÁ KHỨ ĐƠN Past Simple
CẤU TRÚC
Chủ động: S + V2/-ed + O
Bị động: S + was/were + V3 + (by O)
VD: Bell invented the telephone in 1876. → The telephone was invented by Bell in 1876.
w/w
was (số ít), were (số nhiều) — chọn theo chủ ngữ mới, không theo chủ ngữ cũ.
3 · HIỆN TẠI TIẾP DIỄN Present Continuous
CẤU TRÚC
Chủ động: S + am/is/are + V-ing + O
Bị động: S + am/is/are + being + V3 + (by O)
VD: Workers are building a bridge. → A bridge is being built (by workers).
being
Cụm being luôn đứng giữa am/is/are và V3, không được bỏ qua.
ĐIỂM CỐT LÕI
be luôn chia đúng theo THÌ của câu chủ động ban đầu — chỉ có be thay đổi hình thức theo thì, còn V3 (quá khứ phân từ) không bao giờ đổi dạng dù ở thì nào.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 1 · BỊ ĐỘNG 5 THÌ CƠ BẢN (1)
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Bị Động Theo Thì Cơ Bản (2)
Hiện tại hoàn thành và Tương lai đơn — kèm bảng tổng hợp cả 5 thì.
4 · HIỆN TẠI HOÀN THÀNH Present Perfect
CẤU TRÚC
Chủ động: S + have/has + V3 + O
Bị động: S + have/has + been + V3 + (by O)
been
Cụm been cố định, luôn đứng giữa have/has và V3.
VÍ DỤ
They have completed the project. → The project has been completed (by them).
5 · TƯƠNG LAI ĐƠN Future Simple (will)
CẤU TRÚC
Chủ động: S + will + V + O
Bị động: S + will + be + V3 + (by O)
be
be luôn ở dạng nguyên mẫu sau will , không chia theo chủ ngữ.
VÍ DỤ
They will announce the results tomorrow. → The results will be announced tomorrow (by them).
Thì
Chủ động
Bị động
Hiện tại đơn · S + V(s/es) + O · S + am/is/are + V3
Quá khứ đơn · S + V2/-ed + O · S + was/were + V3
Hiện tại tiếp diễn · S + am/is/are + V-ing + O · S + am/is/are + being + V3
Hiện tại hoàn thành · S + have/has + V3 + O · S + have/has + been + V3
Tương lai đơn · S + will + V + O · S + will + be + V3
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 1 · BỊ ĐỘNG 5 THÌ CƠ BẢN (2)
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Bị Động Nâng Cao (1): Modal & Hai Tân Ngữ
Câu có động từ khiếm khuyết và câu có hai tân ngữ cần quy tắc riêng.
1 · BỊ ĐỘNG VỚI MODAL VERB
CẤU TRÚC
Chủ động: S + modal + V + O
Bị động: S + modal + be + V3 + (by O)
be
Modal (can/could/must/should/may/will...) giữ nguyên, chỉ thêm be trước V3.
VÍ DỤ
You must finish this report today. → This report must be finished today.
She can solve the problem. → The problem can be solved (by her).
Modal hoàn thành: modal + have been + V3 cho hành động lẽ ra đã hoàn tất. VD: They should have completed the task. → The task should have been completed.
2 · CÂU CÓ HAI TÂN NGỮ Two Objects
Với động từ có 2 tân ngữ (give, send, buy, tell, show, offer...), câu chủ động có Tân ngữ gián tiếp (người nhận) và Tân ngữ trực tiếp (vật). Có 2 cách chuyển sang bị động.
C1
Tân ngữ gián tiếp (người) làm chủ ngữ: He gave me a book. → I was given a book (by him).
C2
Tân ngữ trực tiếp (vật) làm chủ ngữ, thêm giới từ to/for: A book was given to me (by him).
ĐIỂM CỐT LÕI
Cách 1 tự nhiên và phổ biến hơn. Cách 2 cần đúng giới từ: to với give/send/show/tell, for với buy/make/find/cook.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 2 · MODAL & HAI TÂN NGỮ
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Bị Động Nâng Cao (2): Mệnh Lệnh & Tri Giác/Gây Khiến
Hai dạng câu bị động dễ quên "to" hoặc quên "Let" nhất.
3 · CÂU MỆNH LỆNH Imperative
CẤU TRÚC
Chủ động: V + O!
Bị động: Let + O + be + V3!
Let
Let đứng đầu câu bị động mệnh lệnh, thay cho việc chia động từ theo chủ ngữ.
VÍ DỤ
Close the door! → Let the door be closed!
Don't turn off the lights! → Let the lights not be turned off!
4 · ĐỘNG TỪ TRI GIÁC & GÂY KHIẾN
CẤU TRÚC
Chủ động: S + V + O + V-inf (không "to")
Bị động: S + be + V3 + to + V
tri giác
see, hear, watch, notice: I saw him leave the house. → He was seen to leave the house.
gây khiến
make: The manager made them work overtime. → They were made to work overtime.
⚠ LƯU Ý
Khi chuyển sang bị động, PHẢI thêm to trước động từ nguyên mẫu — đây là lỗi sai phổ biến nhất ở dạng câu này.
CHUYỂN ĐỔI BỊ ĐỘNG · TỪNG LOẠI CÂU 4 VÍ DỤ
Đề: Chuyển các câu sau sang bị động: (1) You should return the books. (2) They offered her a job. (3) Turn off the TV! (4) They made him apologize.
CÂU (1) Modal → The books should be returned (by you).
CÂU (2) 2 tân ngữ, cách 1 → She was offered a job (by them).
CÂU (3) Mệnh lệnh → Let the TV be turned off!
CÂU (4) Gây khiến → He was made to apologize.
Quy tắc: xác định loại câu trước (modal / 2 tân ngữ / mệnh lệnh / gây khiến) rồi áp đúng công thức riêng.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 2 · MỆNH LỆNH & TRI GIÁC/GÂY KHIẾN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Câu Tường Thuật: Câu Trần Thuật & Lùi Thì
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các thì trong câu phải lùi lại một bậc.
Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Công thức: S + say(s)/said (that) + S + V(lùi thì) hoặc S + told + O + (that) + S + V(lùi thì) . Khi động từ tường thuật ở quá khứ , thì trong câu trích dẫn phải lùi lại một bậc — gọi là quy tắc lùi thì (backshift) .
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn "I like tea," she said. → She said (that) she liked tea.
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn "I am working," he said. → He said he was working.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành "I have finished," she said. → She said she had finished.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành "I saw him," he said. → He said he had seen him.
Quá khứ tiếp diễn → QKHT tiếp diễn "I was studying," she said. → She said she had been studying.
will → would "I will help," he said. → He said he would help.
can → could "I can swim," she said. → She said she could swim.
may → might "I may come," he said. → He said he might come.
must (nghĩa vụ) → had to "I must go," she said. → She said she had to go.
10
Không lùi thêm Quá khứ hoàn thành, would/could/might/should/had to — đã là dạng lùi xa nhất, giữ nguyên.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 3 · TƯỜNG THUẬT & LÙI THÌ
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Tường Thuật Câu Hỏi & Câu Mệnh Lệnh
Ba cách tường thuật khác nhau tùy loại câu gốc.
3 BƯỚC TƯỜNG THUẬT CÂU HỎI/MỆNH LỆNH
1) Xác định loại câu: Yes/No, Wh-question, hay mệnh lệnh?
2) Đảo trật tự từ về câu khẳng định (bỏ trợ động từ do/does/did, đưa chủ ngữ về trước động từ).
3) Lùi thì theo quy tắc backshift, đổi đại từ/trạng từ nếu cần.
Câu hỏi Yes/No Dùng if/whether
Khi nào: câu hỏi trả lời Yes/No, có trợ động từ đứng đầu (Do/Does/Did/Is/Are...).
Cấu trúc: S + asked (+O) + if/whether + S + V(lùi thì)...
VD: "Do you like coffee?" she asked.
→ She asked if/whether I liked coffee.
Câu hỏi Wh-question Giữ nguyên từ hỏi
Khi nào: câu hỏi có từ để hỏi (What/Where/When/Why/How...).
Cấu trúc: S + asked (+O) + Wh-word + S + V(lùi thì).
VD: "Where do you live?" he asked.
→ He asked where I lived.
Câu mệnh lệnh tell/ask + to V
Khi nào: câu ra lệnh, yêu cầu, đề nghị — động từ đứng đầu câu, hoặc có Please.
Cấu trúc: S + told/asked + O + to V / not to V.
VD: "Close the door," she said. → She told me to close the door.
"Don't be late," he said. → He told me not to be late.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 4 · TƯỜNG THUẬT CÂU HỎI & MỆNH LỆNH
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Thực Hành: Tường Thuật Câu Hỏi & Mệnh Lệnh
Áp dụng 3 bước vào ví dụ thực tế và phân biệt tell/ask.
LỖI THƯỜNG GẶP
Người học thường GIỮ NGUYÊN trật tự nghi vấn khi tường thuật câu hỏi. Sai: She asked where did I live. Câu tường thuật KHÔNG PHẢI câu hỏi trực tiếp — nó phải có trật tự của câu khẳng định.
Đúng: She asked where I lived. — chủ ngữ đứng trước động từ, không dùng trợ động từ do/does/did.
Động từ
Cấu trúc
Ý nghĩa
tell · tell + O + (that)/to V · Luôn cần tân ngữ; tường thuật trần thuật hoặc mệnh lệnh.
ask · ask (+O) + if/whether/Wh-/to V · Tường thuật câu hỏi, hoặc yêu cầu (ask O to V).
PHÂN TÍCH HỘI THOẠI → TƯỜNG THUẬT 4 BƯỚC
Đề: Lan: "Are you free tonight?" Nam: "No, I have to study." Lan: "Can you help me tomorrow, then?"
BƯỚC 1 "Are you free tonight?" — Yes/No + tonight→that night → Lan asked Nam if/whether he was free that night.
BƯỚC 2 "No, I have to study." — trần thuật, backshift + đổi đại từ → Nam said (that) he had to study.
BƯỚC 3 "Can you help me tomorrow?" — Yes/No + can→could + tomorrow→the next day → Lan asked Nam if/whether he could help her the next day.
BƯỚC 4 Ghép 3 câu tường thuật riêng lẻ thành một đoạn văn liền mạch theo đúng trình tự hội thoại.
Quy tắc: tường thuật từng câu theo đúng loại (trần thuật/Yes-No/Wh-) rồi mới ghép thành đoạn.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 04 · KHÁI NIỆM 4 · THỰC HÀNH TƯỜNG THUẬT
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 04 · Câu bị động & Câu tường thuật
09 /13
05 KHÁI NIỆM 1/2
Đổi Đại Từ & Trạng Từ Chỉ Thời Gian - Nơi Chốn
Bảng tổng hợp toàn bộ các từ cần đổi khi tường thuật. Học thuộc trước khi làm bài.
CÁCH DÙNG BẢNG NÀY
Khi tường thuật, hãy tự hỏi: câu chuyện đang được kể vào lúc nào và ở đâu so với lúc nói ban đầu? Từ đó chọn đúng từ thay thế trong bảng dưới.
Loại · Trực tiếp · Tường thuật (gián tiếp)
Đại từ nhân xưng · I, we · he/she, they (theo ngữ cảnh)
Đại từ sở hữu · my, our · his/her, their
Đại từ chỉ định · this, these · that, those
Trạng từ thời gian · now · then
· today · that day
· tonight · that night
· tomorrow · the next day / the following day