Bỏ qua đến nội dung chính

TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 09 - Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 09 - Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Tiếng Anh · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

Chủ đề 09

1234

5678

910111213

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

01 /13

CHỦ ĐỀ 09

Từ Vựng Nghề Nghiệp & Học Tập Suốt Đời

22 từ vựng & collocation về Thị trường lao động, Kỹ năng nghề nghiệp và Khởi nghiệp · Word formation · Phân biệt soft skills vs hard skills

Trong 10 phút , em sẽ nắm được 22 từ vựng và collocation cốt lõi về chủ đề Nghề nghiệp và Học tập suốt đời — kèm phiên âm IPA, từ loại, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế.

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc trong đề đọc hiểu THPTQG về chủ đề hướng nghiệp. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một nhóm từ độc lập.

ĐỐI TƯỢNG

Lớp 12 THPTQG 2026

THỜI LƯỢNG

10 phút có thể chia 2-3 ngày

SỐ TRANG

13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết

HÔM NAY EM SẼ HỌC

Sáu nhóm từ vựng cốt lõi

Kèm 2 trang tổng kết

Thị trường lao động job market · recruitment · qualification · workforce

TR.02-03

Kỹ năng nghề nghiệp soft skills vs hard skills · teamwork · adaptability

TR.04-05

Học tập suốt đời lifelong learning · upskilling · reskilling

TR.06

Khởi nghiệp & Tự làm chủ entrepreneurship · start-up · take a risk

TR.07-08

Word formation employ→employment→unemployment→employable

TR.09-10

Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng

TR.11

Tổng kết 10 từ/collocation cốt lõi · 5 lỗi thường gặp

TR.12-13

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

study.thptai.kr

Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh

TRUY CẬP NGAY

Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

02 /13

01 KHÁI NIỆM 1/2

Thị Trường Lao Động: Bốn Từ Vựng Nền Tảng

Thị trường lao động là chủ đề xuyên suốt Chủ đề 09. Học chắc 4 từ này trước tiên.

Job market (thị trường lao động) là nơi diễn ra hoạt động cung – cầu về việc làm giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Bốn từ dưới đây mô tả những "mảnh ghép" cơ bản nhất tạo nên thị trường lao động: nơi tìm việc, quá trình tuyển người, lực lượng lao động và tấm bằng chứng minh năng lực.

1 · JOB MARKET /dʒɒb ˈmɑːkɪt/ · (n phrase)

Thị trường lao động — toàn bộ hoạt động tìm việc, tuyển người diễn ra trong một ngành/khu vực/quốc gia.

VD

The job market has become more competitive since the pandemic.

2 · RECRUITMENT /rɪˈkruːtmənt/ · (n)

Sự tuyển dụng — quá trình tìm kiếm, sàng lọc và lựa chọn nhân sự cho một vị trí còn trống.

VD

The company launched a new recruitment campaign to attract young talent.

COLLOCATION

enter / join the job market · a recruitment process/campaign/agency

3 · WORKFORCE /ˈwɜːkfɔːs/ · (n)

Lực lượng lao động — toàn bộ số người đang làm việc hoặc có khả năng lao động trong một ngành/quốc gia.

VD

Automation is changing the structure of the global workforce.

4 · QUALIFICATION /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ · (n)

Bằng cấp, trình độ chuyên môn — chứng chỉ hoặc kỹ năng chính thức chứng minh năng lực của một người.

VD

A relevant qualification can make your CV stand out from other candidates.

PHÂN BIỆT WORKFORCE vs EMPLOYEES

Workforce là danh từ tập hợp (collective noun), chỉ TOÀN BỘ lực lượng lao động của một ngành/quốc gia; còn employees chỉ những cá nhân cụ thể làm việc cho MỘT công ty.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 1 · JOB MARKET · RECRUITMENT · WORKFORCE · QUALIFICATION

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

03 /13

01 KHÁI NIỆM 2/2

Ứng Viên & Vị Trí Tuyển Dụng

Hai từ vựng gắn liền với quy trình tuyển dụng, thường xuất hiện cùng nhau trong bài đọc.

5 · CANDIDATE /ˈkændɪdət/ · (n)

Ứng viên — người nộp đơn xin việc và tham gia phỏng vấn cho một vị trí.

VD

The company interviewed five candidates for the marketing position.

6 · VACANCY /ˈveɪkənsi/ · (n)

Vị trí tuyển dụng còn trống — một công việc hiện chưa có người đảm nhiệm.

VD

There are currently three vacancies in the IT department.

COLLOCATION

apply for / fill a vacancy · a suitable / qualified candidate

GIỚI TỪ CẦN NHỚ

apply for a vacancy · a candidate for the position · enter / join the job market

HÀNH TRÌNH TỪ VACANCY ĐẾN WORKFORCE

Job market tạo ra vacancy · candidate nộp đơn qua recruitment, xét theo qualification · người trúng tuyển gia nhập workforce.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 1 · CANDIDATE & VACANCY

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

04 /13

02 KHÁI NIỆM 1/2

Kỹ Năng Nghề Nghiệp: Soft Skills vs Hard Skills

Nhà tuyển dụng hiện nay tìm kiếm cả hai loại kỹ năng — nhưng ý nghĩa của chúng khác nhau hoàn toàn.

7 · SOFT SKILLS /sɒft skɪlz/ · (n phrase)

Kỹ năng mềm — các kỹ năng liên quan đến tính cách, cảm xúc, giao tiếp; KHÓ đo lường bằng bằng cấp.

VD

Employers today value soft skills like communication as much as technical knowledge.

8 · HARD SKILLS /hɑːd skɪlz/ · (n phrase)

Kỹ năng cứng — kiến thức/kỹ năng chuyên môn có thể đo lường và học qua đào tạo chính quy.

VD

Hard skills such as coding can be learned through formal training courses.

⚠ PHÂN BIỆT SOFT vs HARD SKILLS

Soft skills khó định lượng bằng bằng cấp (giao tiếp, làm việc nhóm, thích nghi...); hard skills CÓ THỂ chứng minh bằng bằng cấp/chứng chỉ cụ thể (lập trình, kế toán, ngoại ngữ...). Đề thi hay hỏi một ví dụ cụ thể thuộc nhóm nào.

9 · TEAMWORK /ˈtiːmwɜːk/ · (n)

Làm việc nhóm — khả năng hợp tác hiệu quả với người khác để đạt mục tiêu chung.

VD

Teamwork is essential when completing large projects under tight deadlines.

SOFT SKILLS vs HARD SKILLS · VÍ DỤ CỤ THỂ

teamwork & adaptability là soft skills · coding & accounting là hard skills — chứng minh được bằng chứng chỉ.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 2 · SOFT SKILLS · HARD SKILLS · TEAMWORK

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

05 /13

02 KHÁI NIỆM 2/2

Adaptability, Problem-Solving & Communication

Ba kỹ năng mềm còn lại — và một đoạn văn thật kết hợp cả 6 từ của Khái niệm 02.

10 · ADAPTABILITY /əˌdæptəˈbɪləti/ · (n)

Khả năng thích nghi — khả năng điều chỉnh nhanh chóng trước những thay đổi trong công việc.

VD

In a fast-changing job market, adaptability is just as important as technical knowledge.

11 · PROBLEM-SOLVING /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/ · (adj/n)

Giải quyết vấn đề — có thể đứng như danh từ ghép hoặc tính từ ghép trước danh từ.

VD

Good problem-solving skills help employees handle unexpected challenges at work.

12 · COMMUNICATION SKILLS /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/ · (n phrase)

Kỹ năng giao tiếp — khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng, hiệu quả bằng lời nói và văn bản.

VD

Strong communication skills allow team members to share ideas clearly.

PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN · 6 TỪ VỰNG KỸ NĂNG 4 BƯỚC

Đề: "Modern employers look for a balance of soft skills and hard skills. While teamwork and communication skills help staff cooperate smoothly, adaptability allows them to cope with sudden changes. Above all, strong problem-solving ability lets employees turn challenges into opportunities."

BƯỚC 1 soft skills và hard skills — mở đầu đoạn bằng khái niệm bao trùm, đối lập nhau.

BƯỚC 2 teamwork và communication skills — hai danh từ, đi cùng động từ "help ... cooperate".

BƯỚC 3 adaptability — danh từ trừu tượng, gắn với khả năng "cope with sudden changes".

BƯỚC 4 problem-solving — đóng vai trò TÍNH TỪ ghép, đứng trước danh từ "ability".

Đoạn văn thể hiện đầy đủ nhóm kỹ năng mềm: teamwork, communication skills, adaptability, problem-solving — tất cả đều thuộc soft skills.

⚠ NHẦM SỐ ÍT/SỐ NHIỀU CỦA "SKILL"

Sai: She has good communication skill. — thiếu "-s" ở "skill".

Đúng: communication skills LUÔN ở dạng số nhiều khi nói về năng lực nói chung; chỉ dùng số ít "a skill" khi nói về MỘT kỹ năng cụ thể, riêng lẻ.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 2 · ADAPTABILITY · PROBLEM-SOLVING · COMMUNICATION SKILLS

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

06 /13

03 KHÁI NIỆM

Học Tập Suốt Đời: Từ Vựng Cốt Lõi

Năm từ vựng mô tả việc học không dừng lại sau khi tốt nghiệp.

Lifelong learning (học tập suốt đời) là quá trình tiếp tục học hỏi, rèn luyện kỹ năng trong suốt cuộc đời — không chỉ giới hạn ở trường học. Trong một job market thay đổi nhanh, đây là chìa khóa để người lao động luôn "employable" (có khả năng được tuyển dụng).

13

Lifelong Learning /ˌlaɪfˈlɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ · (n phrase)

Khi nào: nói chung về việc học tập diễn ra XUYÊN SUỐT cuộc đời, không chỉ ở trường học.

Học tập suốt đời — bao gồm cả upskilling và reskilling bên dưới.

VD: Lifelong learning helps workers stay competitive throughout their careers.

14

Upskilling /ʌpˈskɪlɪŋ/ · (n)

Khi nào: nâng cao kỹ năng HIỆN CÓ, vẫn trong CÙNG một lĩnh vực đang làm.

Nâng cao kỹ năng — giúp làm tốt hơn công việc hiện tại.

VD: The company invests in upskilling so employees can use the latest software.

15

Reskilling /riːˈskɪlɪŋ/ · (n)

Khi nào: học kỹ năng MỚI để chuyển sang một lĩnh vực/công việc KHÁC.

Đào tạo lại — thường áp dụng khi công việc cũ bị AI/automation thay thế.

VD: After losing his factory job, he took a reskilling course to become a web developer.

2 TỪ VỰNG BỔ SUNG

professional development /prəˈfeʃənəl dɪˈveləpmənt/ (n phrase) — phát triển nghề nghiệp, thường qua khóa học/hội thảo do công ty tổ chức. VD: Many firms offer professional development programmes for new managers.

continuing education /kənˈtɪnjuːɪŋ ˌedʒʊˈkeɪʃən/ (n phrase) — giáo dục thường xuyên, các khóa học chính quy dành cho người đã đi làm. VD: She enrolled in a continuing education programme at a local college.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 3 · LIFELONG LEARNING · UPSKILLING · RESKILLING

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

07 /13

04 KHÁI NIỆM 1/2

Khởi Nghiệp: Entrepreneurship, Start-up & Self-Employed

Con đường sự nghiệp khác với đi làm thuê truyền thống — tự xây dựng công việc kinh doanh riêng.

16 · ENTREPRENEURSHIP /ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/ · (n)

Tinh thần khởi nghiệp — khả năng và ý chí xây dựng, điều hành một công việc kinh doanh riêng, chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận.

VD

The government offers grants to encourage entrepreneurship among young people.

17 · START-UP /ˈstɑːt ʌp/ · (n)

Công ty khởi nghiệp — một doanh nghiệp mới thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ, với mô hình kinh doanh còn đang phát triển.

VD

The start-up raised millions of dollars in its first year of operation.

COLLOCATION

pursue a career in entrepreneurship · launch / found a start-up

18 · SELF-EMPLOYED /ˌself ɪmˈplɔɪd/ · (adj)

adj

Tự làm chủ, tự kinh doanh — làm việc cho chính mình thay vì làm thuê cho một công ty/tổ chức khác.

VD

More young people today choose to be self-employed rather than work a nine-to-five job.

PHÂN BIỆT SELF-EMPLOYED vs EMPLOYEE

Người self-employed tự chịu trách nhiệm về thu nhập, không nhận lương cố định từ một employer — khác với employee (nhân viên) làm thuê ăn lương. (Em sẽ học kỹ employer/employee ở KHÁI NIỆM 05.)

TẠI SAO ENTREPRENEURSHIP QUAN TRỌNG

Đề đọc hiểu THPTQG thường đặt entrepreneurship đối lập với việc "làm thuê" (employee) — nhấn mạnh việc tự chủ, chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội phát triển sự nghiệp.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 09 · KHÁI NIỆM 4 · ENTREPRENEURSHIP · START-UP · SELF-EMPLOYED

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 09 · Từ vựng: Nghề nghiệp & Học tập suốt đời

08 /13

04 KHÁI NIỆM 2/2

Take a Risk & Business Venture

Hai từ vựng cuối cùng của nhóm khởi nghiệp — và một đoạn văn thật kết hợp cả 5 từ.

19 · TAKE A RISK /teɪk ə rɪsk/ · (collocation)

Chấp nhận rủi ro — quyết định làm điều gì đó dù biết có khả năng thất bại hoặc thua lỗ.

VD

Successful entrepreneurs are usually willing to take a risk when others hesitate.

20 · BUSINESS VENTURE /ˈbɪznəs ˈventʃə/ · (n phrase)

Dự án kinh doanh (mạo hiểm) — một hoạt động kinh doanh mới, thường đi kèm rủi ro tài chính.

VD

Starting a small bakery was her first business venture.

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm