TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 08 - Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 08 - Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 08
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
01 /13
CHỦ ĐỀ 08
Từ Vựng AI & Truyền Thông Đại Chúng
24 từ vựng & collocation về Trí tuệ nhân tạo và Truyền thông đại chúng · Word formation · Phân biệt misinformation vs disinformation
Trong 10 phút , em sẽ nắm được 24 từ vựng và collocation cốt lõi về chủ đề Trí tuệ nhân tạo (AI) và Truyền thông đại chúng — kèm phiên âm IPA, từ loại, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế.
Đây là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc trong đề đọc hiểu THPTQG những năm gần đây. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một nhóm từ độc lập.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu nhóm từ vựng cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
AI cơ bản artificial intelligence · machine learning · automation · algorithm
TR.02-03
Tác động của AI job displacement · efficiency · innovation · ethical concern
TR.04-05
Truyền thông đại chúng mass media · journalism · broadcast · headline
TR.06
Hành vi số & Mạng xã hội misinformation vs disinformation · go viral
TR.07-08
Word formation inform→information · connect→connection · automate→automation
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 từ/collocation cốt lõi · 5 lỗi thường gặp
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
AI Cơ Bản: Bốn Từ Vựng Nền Tảng
Trí tuệ nhân tạo (AI) là chủ đề xuyên suốt Chủ đề 08. Học chắc 4 từ này trước tiên.
Artificial Intelligence (AI) là khả năng của máy tính hoặc hệ thống mô phỏng các quá trình tư duy của con người — bao gồm học tập (learning), suy luận (reasoning) và tự điều chỉnh (self-correction). AI là một lĩnh vực rộng; machine learning chỉ là MỘT nhánh nhỏ bên trong AI, không phải từ đồng nghĩa.
1 · ARTIFICIAL INTELLIGENCE /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ · (n)
Trí tuệ nhân tạo — công nghệ giúp máy tính "suy nghĩ" và ra quyết định giống con người. Thường viết tắt là AI .
VD
Artificial intelligence can analyse huge amounts of data within seconds.
2 · MACHINE LEARNING /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ · (n)
Học máy — nhánh của AI giúp máy tự học từ dữ liệu, không cần lập trình cho từng trường hợp cụ thể.
VD
Thanks to machine learning, the app becomes smarter the more you use it.
COLLOCATION
use / apply / rely on AI · a machine-learning model/algorithm
3 · AUTOMATION /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ · (n)
Tự động hóa — quá trình dùng máy móc/công nghệ thay thế lao động thủ công của con người.
VD
Automation has replaced many repetitive jobs in factories.
4 · ALGORITHM /ˈælɡərɪðəm/ · (n)
Thuật toán — tập hợp các bước/quy tắc tính toán mà máy tính làm theo để giải quyết một vấn đề.
VD
Social media algorithms decide which posts appear in your feed first.
PHÂN BIỆT AI vs MACHINE LEARNING
AI là khái niệm bao trùm (umbrella term); machine learning chỉ là MỘT phương pháp để đạt được AI. Không dùng hai từ này thay thế nhau tùy tiện trong bài viết.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 1 · ARTIFICIAL INTELLIGENCE & MACHINE LEARNING
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Trợ Lý Ảo & Nhận Diện Khuôn Mặt
Hai ứng dụng cụ thể của machine learning trong đời sống hằng ngày.
5 · VIRTUAL ASSISTANT /ˈvɜːtʃuəl əˈsɪstənt/ · (n phrase)
Trợ lý ảo — phần mềm AI hỗ trợ người dùng bằng giọng nói hoặc văn bản (VD: Siri, Google Assistant).
VD
Many people use a virtual assistant like Siri to set reminders.
6 · FACIAL RECOGNITION /ˈfeɪʃəl ˌrekəɡˈnɪʃən/ · (n phrase)
Nhận diện khuôn mặt — công nghệ AI xác định danh tính một người qua đặc điểm khuôn mặt.
VD
The airport now uses facial recognition to check passengers' identities.
COLLOCATION
interact with / rely on a virtual assistant · facial recognition technology/software/system
GHI NHỚ TỪ LOẠI
virtual assistant và facial recognition đều là cụm danh từ (noun phrases) — "recognition" là danh từ không đếm được, không thêm "-s".
AI LÀ KHÁI NIỆM BAO TRÙM · MACHINE LEARNING LÀ MỘT NHÁNH
Machine learning là một nhánh của AI · virtual assistant & facial recognition là ứng dụng của machine learning · algorithm vận hành tất cả.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 1 · VIRTUAL ASSISTANT & FACIAL RECOGNITION
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Tác Động Của AI: Mặt Tích Cực
AI vừa tạo ra cơ hội, vừa gây ra thách thức. Bắt đầu với 3 từ mặt tích cực và một từ trung tính.
7 · JOB DISPLACEMENT /dʒɒb dɪˈspleɪsmənt/ · (n phrase)
Tình trạng mất việc làm do bị công nghệ/AI thay thế.
VD
Experts warn that automation may cause serious job displacement in the next decade.
8 · EFFICIENCY /ɪˈfɪʃənsi/ · (n)
Hiệu quả, hiệu suất — làm việc tốn ít thời gian/công sức mà vẫn đạt kết quả tốt.
VD
AI has greatly improved efficiency in hospitals by speeding up diagnosis.
COLLOCATION
cause / lead to job displacement · improve / increase efficiency
9 · INNOVATION /ˌɪnəˈveɪʃən/ · (n)
Sự đổi mới, sáng tạo — ý tưởng hoặc phương pháp hoàn toàn mới.
VD
The company is known for constant innovation in its products.
AI IMPACT SPECTRUM · TÍCH CỰC vs TIÊU CỰC
AI mang lại efficiency & innovation nhưng cũng gây ra job displacement & ethical concern.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 2 · JOB DISPLACEMENT · EFFICIENCY · INNOVATION
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Tác Động Của AI: Ba Từ Còn Lại
breakthrough, ethical concern, data privacy — và phân tích một đoạn văn thật kết hợp cả 6 từ.
10 · BREAKTHROUGH /ˈbreɪkθruː/ · (n)
Bước đột phá — một tiến bộ quan trọng, bất ngờ trong nghiên cứu/công nghệ.
VD
Scientists announced a major breakthrough in AI-powered medical diagnosis.
11 · ETHICAL CONCERN /ˈeθɪkəl kənˈsɜːn/ · (n phrase)
Mối lo ngại về đạo đức — vấn đề đúng-sai khi ứng dụng công nghệ mới.
VD
The use of AI in surveillance has raised serious ethical concerns.
12 · DATA PRIVACY /ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/ · (n phrase)
Quyền riêng tư dữ liệu — quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mỗi người.
VD
Companies must protect users' data privacy when collecting personal information.
PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN · 6 TỪ VỰNG AI 4 BƯỚC
Đề: "AI has brought a major breakthrough in medical diagnosis, greatly improving efficiency and driving innovation across hospitals. However, experts warn about job displacement in some sectors, along with ethical concerns over decision-making and growing threats to data privacy."
BƯỚC 1 a major breakthrough — danh từ, mở đầu đoạn bằng thành tựu tích cực của AI trong y tế.
BƯỚC 2 efficiency và innovation — hai danh từ tích cực, đi cùng động từ "improve/drive".
BƯỚC 3 job displacement — cụm danh từ tiêu cực, xuất hiện sau "experts warn about".
BƯỚC 4 ethical concerns (đi với giới từ "over") và data privacy (đi với giới từ "to") — hai mối lo ngại khép lại đoạn văn.
Đoạn văn thể hiện đầy đủ 2 mặt của AI: tích cực (breakthrough, efficiency, innovation) và tiêu cực (job displacement, ethical concerns, data privacy).
⚠ NHẦM EFFICIENCY VỚI EFFECT
Sai: dùng effect khi muốn nói "hiệu quả, hiệu suất" — AI improves effect.
Đúng: efficiency (n) = làm việc tốn ít thời gian/công sức mà vẫn đạt kết quả tốt; effect (n) = kết quả, ảnh hưởng nói chung. VD đúng: AI improves efficiency in hospitals.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 2 · BREAKTHROUGH · ETHICAL CONCERN · DATA PRIVACY
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Truyền Thông Đại Chúng: Từ Vựng Cốt Lõi
Sáu từ vựng thường gặp khi nói về báo chí, phát thanh và truyền hình.
Mass media là các phương tiện truyền thông đại chúng — báo chí, truyền hình, đài phát thanh, và ngày nay cả mạng xã hội — dùng để truyền tải thông tin đến số đông công chúng.
13
Mass Media /mæs ˈmiːdiə/ · (n)
Khi nào: nói chung về TOÀN BỘ hệ thống truyền thông (báo, đài, TV, mạng xã hội).
Truyền thông đại chúng — trong văn viết học thuật thường đi với động từ số nhiều: the media are...
VD: The mass media play a powerful role in shaping public opinion.
14
Journalism /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ · (n)
Khi nào: nói về NGHỀ hoặc HOẠT ĐỘNG viết và đưa tin.
Nghề báo, hoạt động báo chí — thu thập, viết và xuất bản tin tức.
VD: She studied journalism at university before becoming a news reporter.
15
Broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ · (v/n)
Khi nào: vừa là ĐỘNG TỪ (phát sóng) vừa là DANH TỪ (chương trình phát sóng).
Động từ bất quy tắc: broadcast – broadcast – broadcast (không đổi dạng ở quá khứ).
VD: The channel will broadcast the football match live tonight.
3 TỪ VỰNG BỔ SUNG
headline /ˈhedlaɪn/ (n) — tiêu đề báo. VD: The scandal made headlines in newspapers across the country.
press release /pres rɪˈliːs/ (n phrase) — thông cáo báo chí. VD: The company issued a press release announcing its new AI product.
censorship /ˈsensəʃɪp/ (n) — sự kiểm duyệt. VD: Some governments use censorship to control what citizens read online.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 3 · TỪ VỰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Nền Tảng Mạng Xã Hội & Cặp Từ Dễ Nhầm
misinformation vs disinformation — một chữ khác biệt, ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
16 · SOCIAL MEDIA PLATFORM /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈplætfɔːm/ · (n phrase)
Nền tảng mạng xã hội — ứng dụng/website cho phép người dùng kết nối, chia sẻ nội dung (VD: Facebook, TikTok, Instagram).
VD
Facebook is one of the most popular social media platforms in the world.
COLLOCATION
post / share content on a social media platform · spend hours on a social media platform
TẠI SAO CẶP TỪ NÀY QUAN TRỌNG
Trên các social media platform, thông tin lan truyền cực nhanh — vì vậy phân biệt misinformation (vô ý) và disinformation (cố ý) là kỹ năng đọc hiểu quan trọng trong đề thi.
17-18 · MISINFORMATION vs DISINFORMATION
mis-
misinformation /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ (n) — thông tin sai lệch KHÔNG CỐ Ý (do nhầm lẫn). VD: Misinformation about the vaccine spread quickly before it was corrected.
dis-
disinformation /ˌdɪsɪnfəˈmeɪʃən/ (n) — thông tin sai lệch CỐ Ý, CÓ CHỦ ĐÍCH để đánh lừa. VD: The report accused the group of spreading disinformation to influence the election.
⚠ PHÂN BIỆT MIS- vs DIS-
Tiền tố mis- = sai do vô tình/nhầm lẫn; tiền tố dis- = sai có chủ đích, mang tính lừa dối. Đây là cặp từ RẤT hay bị hỏi trong đề đọc hiểu THPTQG.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 08 · KHÁI NIỆM 4 · SOCIAL MEDIA · MISINFORMATION vs DISINFORMATION
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 08 · Từ vựng: AI & Truyền thông đại chúng
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Go Viral, Digital Literacy & Cyberbullying
Ba từ vựng mô tả hành vi và rủi ro trên không gian mạng.
19 · GO VIRAL /ɡəʊ ˈvaɪərəl/ · (collocation, v phrase)
Lan truyền nhanh chóng — nội dung được chia sẻ rộng rãi trên mạng trong thời gian ngắn.
VD
The video went viral within hours of being posted.
COLLOCATION
a video/post/story goes viral · went viral overnight / within hours
LỖI HAY GẶP
Sai: become viral. — Đúng: go viral (động từ cố định "go", không dùng "become" trong collocation này).
20 · DIGITAL LITERACY /ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi/ · (n phrase)
Năng lực số — khả năng sử dụng, đánh giá và chọn lọc thông tin trên internet một cách hiệu quả.
VD
Schools now teach digital literacy so students can spot fake news online.
21 · CYBERBULLYING /ˈsaɪbəˌbʊliɪŋ/ · (n)
Bắt nạt qua mạng — hành vi đe dọa, xúc phạm người khác qua internet/mạng xã hội.
VD
Cyberbullying can happen anytime, even when a student is at home.
GIỚI TỪ CẦN NHỚ