TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 17 - Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu (Chuyên đề HSA/TSA/V-ACT)
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 17 - Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu (Chuyên đề HSA/TSA/V-ACT) trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 17
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
01 /13
CHỦ ĐỀ 17
Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
Error Identification & Sentence Combination · Chuyên đề bổ trợ HSA · TSA · V-ACT · Chủ đề khép lại trọn vẹn khóa Tiếng Anh THPT AI LUKATO
THPTQG đã bỏ dạng bài tìm lỗi sai độc lập, nhưng đây vẫn là hai dạng bài xương sống của các kỳ thi đánh giá năng lực đại học như HSA (ĐHQG Hà Nội), TSA (Bách Khoa), V-ACT và rất nhiều đề thi học kỳ. Trong 10 phút , em sẽ có trong tay toàn bộ hệ thống nhận diện lỗi và 7 cấu trúc kết hợp câu quan trọng nhất.
Đây là bài học cuối cùng trong trọn bộ 17 Chủ đề Tiếng Anh của LUKATO AI. Hãy đọc thật chậm, làm hết các câu luyện tập — đây chính là tấm khiên giúp em không mất điểm oan ở bất kỳ đề thi nào có dạng bài này.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 Ôn thi HSA · TSA · V-ACT
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 2 phần chuyên đề + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Hai dạng bài chuyên sâu
Kèm 2 trang tổng kết
Tổng quan & 4 bước tìm lỗi sai Vì sao vẫn xuất hiện trong HSA/TSA/V-ACT
TR.02
9 nhóm lỗi ngữ pháp trọng tâm Bảng tổng hợp toàn bộ dạng lỗi thường gặp
TR.03
3 ví dụ phân tích chi tiết Kèm những lỗi cần tránh khi làm bài
TR.04-05
Luyện tập Tìm lỗi sai 8 câu trắc nghiệm kèm đáp án
TR.06
7 cấu trúc Kết hợp câu trọng tâm Mệnh đề quan hệ, phân từ, đảo ngữ...
TR.07-08
Luyện chuyển đổi & Luyện tập 2 ví dụ chi tiết + 6 câu thực hành
TR.09-10
Chiến lược thi & Tổng kết HSA/TSA/V-ACT · 10 quy tắc vàng
TR.11-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
02 /13
01 KHÁI NIỆM
Tổng quan: Tìm lỗi sai & Kết hợp câu
PHẦN 1 & PHẦN 2 · Hai dạng bài vẫn "sống khỏe" trong các kỳ thi đánh giá năng lực.
PHẦN 1 Error Identification — Tìm lỗi sai
Tìm lỗi sai là dạng bài cho 1 câu tiếng Anh hoàn chỉnh với 4 phần được gạch chân , đánh dấu lần lượt (A) (B) (C) (D) . Trong đó có đúng 1 phần chứa lỗi ngữ pháp — nhiệm vụ của em là xác định đúng chữ cái đó (và đôi khi phải sửa lại cho đúng).
Câu gốc — luôn là 1 câu hoàn chỉnh, có thể dài và chứa nhiều mệnh đề.
4 phần gạch chân — mỗi phần là 1 từ hoặc 1 cụm từ ngắn, chỉ DUY NHẤT 1 phần sai.
Yêu cầu — chọn chữ cái chứa lỗi; nhiều đề còn yêu cầu viết lại phần đó cho đúng.
PHẦN 2 Sentence Combination — Kết hợp câu
Kết hợp câu là dạng bài cho 2 câu đơn giản có liên quan về nghĩa, yêu cầu ghép thành 1 câu duy nhất bằng 1 cấu trúc ngữ pháp cụ thể được chỉ định trong đề (mệnh đề quan hệ, phân từ, liên từ, câu điều kiện, đảo ngữ...), không được làm thay đổi nghĩa gốc .
NGUYÊN TẮC
2 câu gốc + 1 cấu trúc yêu cầu
= 1 câu mới, giữ nguyên 100% nghĩa gốc
VÌ SAO HSA / TSA / V-ACT VẪN THI DẠNG NÀY
THPTQG từ 2025 chuyển sang trắc nghiệm Đúng/Sai và đọc hiểu nên bỏ hẳn phần Tìm lỗi sai độc lập. Nhưng các kỳ thi đánh giá năng lực (HSA — ĐHQG Hà Nội, TSA — Bách Khoa, V-ACT) vẫn dùng 2 dạng này để kiểm tra trực tiếp nền tảng ngữ pháp — thứ mà đọc hiểu đơn thuần không đo được. Đây cũng là dạng quen thuộc trong đề thi học kỳ & đề thi thử của nhiều trường.
4 BƯỚC LÀM BÀI TÌM LỖI SAI
B1 Đọc toàn câu 1 lượt để nắm nghĩa tổng quát — đừng vội soi từng phần gạch chân ngay. B2 Rà lần lượt A→D theo 9 nhóm lỗi phổ biến (trang sau). B3 Khi nghi ngờ, thử thay bằng dạng đúng rồi đọc lại cả câu. B4 Nếu phân vân giữa 2 phần, ưu tiên phần liên quan NGỮ PHÁP thay vì từ vựng lạ.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 17 · KHÁI NIỆM 1 · TỔNG QUAN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
03 /13
02 KHÁI NIỆM
9 nhóm lỗi ngữ pháp trọng tâm
PHẦN 1 · Xé trang này ra học thuộc trước khi luyện đề Tìm lỗi sai.
CÁCH DÙNG BẢNG NÀY
Khi làm bài, hãy rà từng phần gạch chân theo đúng thứ tự 9 nhóm dưới đây — đây là 9 loại lỗi chiếm hơn 90% số câu Tìm lỗi sai trong các đề HSA/TSA/V-ACT.
Nhóm lỗi · Mẹo phát hiện nhanh · Ví dụ: SAI → ĐÚNG
1. Hòa hợp chủ – vị
Subject-Verb Agreement · Tìm đúng chủ ngữ THẬT, bỏ qua cụm giới từ/mệnh đề chen giữa chủ ngữ và động từ. · The list of items are → is on the table.
2. Thì & trật tự thì
Tense & Sequence of Tenses · Đối chiếu thì với mốc thời gian và các động từ khác trong câu — đặc biệt "by the time", "before/after". · By the time she arrived, the film starts → had started .
3. Cấu trúc song song
Parallel Structure · Các thành phần trong 1 danh sách, phép so sánh, hoặc sau cặp liên từ tương quan phải cùng dạng ngữ pháp. · She likes swimming, running, and to cycle → cycling .
4. Từ loại / Dạng từ
Word Form · Xác định vị trí đó cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. · He speaks English very fluent → fluently .
5. Giới từ
Preposition · Học theo collocation cố định (interested in, depend on...), không dịch máy móc từ tiếng Việt. · She is married with → to a doctor.
6. Mạo từ
Article: a/an/the/zero · Danh từ đếm được số ít, âm đầu là NGUYÊN ÂM (âm thanh, không phải chữ cái) → an. · I saw a → an elephant yesterday.
7. Đại từ
Pronoun Agreement/Reference · Đại từ phải hòa hợp về SỐ & GIỐNG với danh từ nó thay thế — xác định rõ nó thay cho từ nào. · Every student must submit their → his or her assignment.
8. So sánh hơn / nhất
Comparative/Superlative · Tính từ ngắn (1-2 âm tiết): thêm -er/-est. Tính từ dài (≥3 âm tiết): more/most. Chỉ 2 đối tượng → so sánh HƠN, không dùng NHẤT. · This exercise is more easy → easier than the last one.
9. Dư thừa / Trùng lặp
Redundancy · Không dùng đồng thời "more" + "-er" (double comparative); không dùng 2 từ phủ định trong 1 mệnh đề (double negative). · This book is more better → better than that one.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 17 · KHÁI NIỆM 2 · 9 NHÓM LỖI NGỮ PHÁP
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
04 /13
03 KHÁI NIỆM 1/2
Ví dụ phân tích chi tiết — Câu 1 & 2
PHẦN 1 · Áp dụng đúng 4 bước & 9 nhóm lỗi vào 2 câu thật.
VÍ DỤ 1 · HÒA HỢP CHỦ – VỊ 4 BƯỚC
Đề: The number of students (A) who enrolled in online courses (B) have increased dramatically over the past five years, largely (C) because of the flexibility (D) that such courses offer.
BƯỚC 1 Xác định chủ ngữ THẬT của mệnh đề chính: "The number of students who enrolled..." — chủ ngữ thật là "The number" (số ít), không phải "students".
BƯỚC 2 Kiểm tra (B) "have increased" — động từ số NHIỀU trong khi chủ ngữ "The number" là số ÍT → sai.
BƯỚC 3 Kiểm tra (A)(C)(D) — đều hợp lý: "who enrolled" bổ nghĩa cho "students", "because of" + danh từ, "that...offer" là mệnh đề quan hệ rút gọn đúng.
BƯỚC 4 Kết luận: lỗi duy nhất nằm ở (B).
Đáp án: (B) have increased → has increased . Nguyên tắc: "The number of + N" luôn là chủ ngữ SỐ ÍT ("A number of + N" mới là số nhiều).
VÍ DỤ 2 · CẤU TRÚC SONG SONG 4 BƯỚC
Đề: Successful entrepreneurs are usually people who are willing to take risks, (A) learn from failure, and (B) adapting quickly to change, while also (C) maintaining a clear vision and (D) staying disciplined.
BƯỚC 1 Xác định danh sách song song sau "willing to": 3 động từ nguyên mẫu — take, learn, adapt.
BƯỚC 2 Kiểm tra (A) "learn" — đúng dạng nguyên mẫu, song song với "take".
BƯỚC 3 Kiểm tra (B) "adapting" — SAI vì phải song song với "take/learn" (nguyên mẫu), không phải V-ing.
BƯỚC 4 Kiểm tra (C)(D) — đây là cụm riêng "while also maintaining... and staying..." — 2 V-ing song song với NHAU, đúng cấu trúc.
Đáp án: (B) adapting → adapt . Nguyên tắc: mọi thành phần trong CÙNG 1 danh sách song song phải cùng dạng ngữ pháp.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 17 · KHÁI NIỆM 3 · VÍ DỤ PHÂN TÍCH 1/2
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
05 /13
03 KHÁI NIỆM 2/2
Ví dụ phân tích chi tiết — Câu 3 & Lỗi cần tránh
PHẦN 1 · Ví dụ cuối cùng, cùng 2 sai lầm học sinh hay mắc nhất.
VÍ DỤ 3 · DƯ THỪA (DOUBLE COMPARATIVE) 4 BƯỚC
Đề: Because the new smartphone model is (A) more lighter and (B) has a longer battery life than (C) its predecessor , it has quickly (D) become the best-selling device this year.
BƯỚC 1 Kiểm tra (A) "more lighter" — chứa 2 dấu hiệu so sánh hơn CÙNG LÚC: "more" + "-er" (lighter) → dư thừa.
BƯỚC 2 Kiểm tra (B) "has a longer battery life than" — đúng, chỉ 1 dấu hiệu so sánh hơn.
BƯỚC 3 Kiểm tra (C) "its predecessor" — đại từ sở hữu số ít hợp lý, thay cho "the new smartphone model" để so sánh với phiên bản cũ.
BƯỚC 4 Kiểm tra (D) "become" — đúng, "has quickly become" (hiện tại hoàn thành, trạng từ chen giữa have + V3 hợp lệ).
Đáp án: (A) more lighter → lighter . Nguyên tắc: tính từ ngắn 1 âm tiết CHỈ thêm "-er", không thêm "more" đồng thời.
⚠ 2 SAI LẦM PHỔ BIẾN NHẤT KHI LÀM DẠNG TÌM LỖI SAI
Sai lầm 1: Chăm chăm vào TỪ VỰNG LẠ mà quên rằng từ khó vẫn có thể đúng ngữ pháp 100%. Lỗi thường nằm ở những từ rất "quen thuộc" mà học sinh chủ quan bỏ qua — giới từ, mạo từ, đại từ 1 âm tiết.
Sai lầm 2: Bỏ sót lỗi ở phần gạch chân NGẮN. Học sinh có xu hướng soi kỹ phần dài, trong khi phần chỉ 1-2 từ (a/an/the, in/on/at, his/her/their) lại chính là nơi hay chứa lỗi nhất trong đề HSA/TSA/V-ACT.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 17 · KHÁI NIỆM 3 · VÍ DỤ PHÂN TÍCH 2/2
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 17 · Tìm & Sửa Lỗi Sai + Kết Hợp Câu
06 /13
04 KHÁI NIỆM
Luyện tập — Tìm lỗi sai
PHẦN 1 · 8 câu, đủ 9 nhóm lỗi, kèm đáp án & sửa lỗi ngắn gọn.
Chọn phần gạch chân (A, B, C hoặc D) chứa lỗi sai trong mỗi câu.
1 Neither the manager nor the employees (A) was informed about the sudden policy change, which (B) caused (C) considerable confusion throughout (D) the entire office .
A. was
B. caused
C. considerable confusion
D. the entire office
✓ A → were (động từ hòa hợp với chủ ngữ GẦN NHẤT "employees" trong cấu trúc neither...nor).
2 By the time the fire department (A) arrives , the flames (B) had already spread to the neighboring building, and several residents (C) were evacuating (D) their homes .
A. arrives
B. had already spread
C. were evacuating
D. their homes
✓ A → arrived ("by the time" + quá khứ đơn, đi cùng "had spread" ở mệnh đề kia).
3 The workshop will teach participants how to write clear reports, (A) analyze data effectively , and (B) how to present their findings (C) confidently to (D) a professional audience .
A. analyze data effectively
B. how to present their findings
C. confidently
D. a professional audience
✓ B → present their findings (bỏ "how to" lặp lại — giữ song song với "write", "analyze").
4 Despite facing numerous challenges, the research team remained (A) remarkable (B) optimistic and (C) continued to work (D) diligently toward their goal.
A. remarkable
B. optimistic
C. continued to work
D. diligently
✓ A → remarkably (trạng từ bổ nghĩa cho tính từ "optimistic", không dùng tính từ bổ nghĩa tính từ).
5 Many young professionals today are highly (A) interested about sustainable investing because it allows them (B) to align their finances (C) with (D) their personal values .
A. interested about
B. to align their finances
C. with
D. their personal values
✓ A → interested in (collocation cố định "interested in", không phải "about").
6 According to (A) the recent study , (B) an university in Europe has developed (C) a new method to recycle (D) plastic waste more efficiently.
A. the recent study
B. an university
C. a new method
D. plastic waste
✓ B → a university ("university" bắt đầu bằng ÂM /j/, không phải nguyên âm → dùng "a").
7 Every employee must complete (A) their annual training before (B) the deadline , or (C) he or she will lose access to (D) the internal system .
A. their
B. the deadline
C. he or she
D. the internal system
✓ A → his or her (dù "singular they" ngày càng phổ biến trong văn phong hiện đại, câu này đã dùng "he or she" ở mệnh đề sau — trộn "their" với "he or she" trong cùng một câu tạo ra sự KHÔNG NHẤT QUÁN đại từ , đây mới là lỗi cần sửa, chứ không phải bản thân "their" sai tuyệt đối).