TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 13 - Điền từ / Cloze Test — Chiến lược làm bài
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 13 - Điền từ / Cloze Test — Chiến lược làm bài trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 13
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
01 /13
CHỦ ĐỀ 13
Điền từ / Cloze Test — Chiến lược làm bài
Phân loại chỗ trống · Giới từ & Collocation · Bẫy từ loại · Bài mẫu có lời giải · Luyện tập độc lập
Trong khoảng 12 phút , em sẽ học chiến lược làm dạng bài Điền từ (Cloze Test) — Phần 4 của đề thi THPTQG 2025+ "Đọc và điền từ vào chỗ trống": 5 chỗ trống trong một đoạn văn ngắn, mỗi chỗ 4 lựa chọn .
Đây là dạng bài đòi hỏi kết hợp ngữ pháp, từ vựng và khả năng đọc hiểu cùng một lúc. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một kỹ năng độc lập.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
~12 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 kỹ năng + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Chiến lược làm bài Điền từ
Kèm 2 bài mẫu & 1 bài luyện tập
Đọc toàn bài trước khi làm Xác định chủ đề · thì chủ đạo
TR.02-03
Phân loại 4 loại chỗ trống Ngữ pháp · Từ vựng · Từ loại · Liên từ
TR.04-05
Giới từ & Collocation thường gặp 13 cụm cố định hay thi nhất
TR.06
Bẫy từ loại (Word-formation) 4 tình huống + sai lầm thường gặp
TR.07
2 bài mẫu có lời giải chi tiết Từng chỗ trống được phân tích
TR.08-09
Luyện tập độc lập + đáp án Tự làm trước khi xem giải thích
TR.10-11
Tổng kết 10 nguyên tắc vàng · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
02 /13
01 KỸ NĂNG 1/2
Đọc toàn bài trước khi làm bất kỳ câu nào
Chỗ trống thường phụ thuộc vào ngữ cảnh phía SAU, không chỉ ngữ pháp cục bộ.
Bài Điền từ (Cloze Test) KHÔNG phải là 5 câu độc lập — cả 5 chỗ trống nằm trong MỘT đoạn văn liền mạch . Đáp án đúng của chỗ trống số 2 đôi khi chỉ được xác nhận chắc chắn sau khi em đã đọc đến câu chứa chỗ trống số 5, vì đó là nơi chủ đề hoặc thì chủ đạo của cả đoạn được bộc lộ rõ.
Vì sao phải đọc lướt toàn bài trước (15-20 giây)
Xác định chủ đề & thể loại — đọc lướt toàn bài (bỏ qua chỗ trống) giúp nắm ngay chủ đề và giọng văn (thông báo, bài báo, thư từ...) chỉ trong vài giây.
Xác định thì chủ đạo (tense) — nhiều đoạn văn có MỘT thì xuyên suốt (quá khứ kể chuyện, hiện tại miêu tả sự thật...). Đọc trước giúp em không chọn nhầm thì cho chỗ trống động từ.
Thông tin ở cuối bài có thể là chìa khoá cho chỗ trống ở đầu bài — ví dụ một câu ở đoạn cuối nêu rõ nguyên nhân, giúp xác định đúng nghĩa cho chỗ trống ở đoạn đầu.
Tránh bẫy "đúng ngữ pháp cục bộ nhưng sai văn cảnh" — một từ có thể đúng ngữ pháp cho riêng câu chứa nó nhưng lại mâu thuẫn với thông tin ở đoạn khác.
QUY TRÌNH 3 BƯỚC LÀM BÀI ĐIỀN TỪ
Không bao giờ chọn đáp án ngay khi vừa đọc đến chỗ trống đầu tiên
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 1 · ĐỌC TOÀN BÀI TRƯỚC
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
03 /13
01 KỸ NĂNG 2/2
Áp dụng — Đọc hết câu mới chọn đáp án
Một chỗ trống có thể có nhiều đáp án "nghe hợp lý" nếu chỉ đọc nửa câu.
QUY TẮC VÀNG
Đừng bao giờ khoanh đáp án khi mới đọc đến chỗ trống. Hãy đọc hết toàn bộ câu chứa chỗ trống đó (và câu liền trước/liền sau nếu cần) trước khi quyết định.
⚠ ĐỪNG VỘI CHỌN NGAY KHI GẶP CHỖ TRỐNG
Sai lầm phổ biến nhất: nhìn thấy chỗ trống, đọc vài từ xung quanh, rồi chọn ngay đáp án "nghe xuôi tai nhất".
Nhiều câu trong bài Điền từ được viết CÓ CHỦ ĐÍCH để phần đầu câu có vẻ hợp với 2-3 đáp án — chỉ phần SAU của câu (thường là mệnh đề thứ hai) mới loại được các đáp án sai.
KIỂM TRA NHANH · SELF-CHECK
"Sarah ___(1) tennis every weekend when she was in high school. Now that she works full-time, she rarely finds time to play."
Chỗ trống (1) nên điền dạng nào?
(A) plays (B) played
(C) has played (D) will play
Đáp án: (B) played — nếu chỉ đọc "Sarah ___ tennis every weekend", cả 4 đáp án đều "nghe hợp lý". Chỉ khi đọc đến "when she was in high school" và câu sau "Now that she works full-time" (thì hiện tại, đối lập với quá khứ), em mới xác định được vế đầu mô tả THÓI QUEN TRONG QUÁ KHỨ — cần quá khứ đơn.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 1 · ĐỌC HẾT CÂU MỚI CHỌN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
04 /13
02 KỸ NĂNG 1/2
4 loại chỗ trống cần phân loại trước khi chọn
Mỗi loại chỗ trống cần một chiến thuật đọc khác nhau.
Trước khi nhìn vào 4 lựa chọn A/B/C/D, hãy dành 2 giây phân loại chỗ trống : đây là chỗ trống kiểm tra ngữ pháp, từ vựng, từ loại, hay từ nối logic? Biết đúng loại giúp em biết NÊN NHÌN VÀO ĐÂU để tìm manh mối.
Bốn loại chỗ trống trong đề THPTQG
Chỗ trống ngữ pháp / cấu trúc — kiểm tra thì động từ, dạng từ (to V / V-ing), mạo từ (a/an/the), giới từ cố định, đại từ quan hệ (who/which/whose), liên từ phụ thuộc (because/although/if). 4 lựa chọn thường là các dạng ngữ pháp khác nhau của cùng một ý.
Chỗ trống từ vựng (near-synonyms) — 4 lựa chọn có nghĩa gần giống nhau (participate/attend/witness/organize) nhưng khác nhau về sắc thái (connotation) hoặc giới từ đi kèm (collocation) .
Chỗ trống từ loại (word-formation) — 4 lựa chọn CÙNG một gốc từ (form / formation / formal / formally) nhưng khác từ loại. Phải xác định từ loại ngữ pháp câu yêu cầu trước khi xét đến nghĩa.
Chỗ trống liên kết / logic (discourse marker) — 4 lựa chọn là các từ nối (however/therefore/moreover/although). Logic giống hệt dạng bài sắp xếp câu, nhưng áp dụng ngay tại một chỗ trống thay vì cả câu.
MẸO NHẬN DIỆN NHANH
Nhìn lướt 4 lựa chọn TRƯỚC khi đọc kỹ câu: nếu 4 lựa chọn có hình thức từ khác nhau nhưng cùng gốc → chỗ trống từ loại. Nếu 4 lựa chọn là từ nối câu (thường viết hoa chữ cái đầu, đứng đầu câu) → chỗ trống liên kết. Còn lại là ngữ pháp hoặc từ vựng.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 2 · 4 LOẠI CHỖ TRỐNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
05 /13
02 KỸ NĂNG 2/2
Áp dụng — Nhận diện đúng loại chỗ trống
Bốn ví dụ thực tế cho bốn loại chỗ trống đã học.
Ngữ pháp / Cấu trúc Grammar & structure blank
Dấu hiệu: 4 lựa chọn là các thì/dạng động từ hoặc từ chức năng (giới từ, đại từ quan hệ) của CÙNG một ý, không phải các từ khác nghĩa.
Ví dụ: "By the time we arrived, the movie ___ already started." → A. has B. had C. was D. is → Đáp án B (had) vì "by the time + quá khứ" luôn đi với quá khứ hoàn thành.
Từ vựng Vocabulary / word-choice blank
Dấu hiệu: 4 lựa chọn có nghĩa gần giống nhau (near-synonyms), khác nhau về sắc thái hoặc cấu trúc đi kèm.
Ví dụ: "Although he was tired, he ___ to finish the report." → A. managed B. succeeded C. achieved D. completed → Đáp án A (managed) vì chỉ "manage to V" đúng cấu trúc; "succeed" cần "in V-ing".
Từ loại Word-formation blank
Dấu hiệu: 4 lựa chọn CÙNG một gốc từ, khác đuôi (danh từ/động từ/tính từ/trạng từ). Nhìn vị trí ngữ pháp trước khi xét nghĩa.
Ví dụ: "The teacher gave us some very ___ advice." → A. use B. useful C. usefully D. usefulness → Đáp án B (useful) vì đứng sau "very" và trước danh từ "advice" → cần tính từ.
Liên kết / Logic Linking word (discourse) blank
Dấu hiệu: 4 lựa chọn là các từ nối chỉ quan hệ khác nhau (tương phản/kết quả/bổ sung/ví dụ). Đọc kỹ ý TRƯỚC và SAU chỗ trống.
Ví dụ: "Prices increased sharply. ___, visitor numbers did not fall." → A. However B. Therefore C. In addition D. For example → Đáp án A (However) vì hai vế trái ngược nhau.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 2 · NHẬN DIỆN LOẠI CHỖ TRỐNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
06 /13
03 KỸ NĂNG
Giới từ & Collocation thường gặp nhất
Các cụm cố định này KHÔNG suy luận được bằng logic — phải học thuộc.
VÌ SAO PHẢI HỌC THUỘC RIÊNG
Chỗ trống ngữ pháp dạng giới từ cố định (collocation) không thể suy ra bằng cách dịch nghĩa tiếng Việt — "chịu trách nhiệm VỀ" có thể khiến em chọn nhầm "about" thay vì "for". Hãy học các cụm dưới đây như MỘT KHỐI, không tách rời từng từ.
Cụm cố định · Ví dụ trong câu · Bẫy thường gặp
be responsible FOR · "She is responsible for organizing the event." · Nhầm với "responsible of/about ".
be interested IN · "Many students are interested in learning languages." · Nhầm với "interested for/at ".
depend ON · "Success often depends on hard work." · Nhầm với "depend of/from " (ảnh hưởng từ tiếng Việt "phụ thuộc VÀO").
be different FROM · "This method is different from the traditional one." · Nhầm với "different with/of ".
provide sb WITH sth · "The school provides students with free textbooks." · Cấu trúc song song: "provide sth FOR sb" cũng đúng, nhưng không trộn hai dạng.
be famous FOR · "Hoi An is famous for its ancient architecture." · Nhầm với "famous of/with ".
be good AT · "He is good at solving math problems." · Nhầm với "good in/for " khi nói về kỹ năng.
be afraid OF · "Many people are afraid of public speaking." · Nhầm với "afraid from/about ".
participate IN · "All students are encouraged to participate in the contest." · Nhầm với "participate at/to ".
prevent sb FROM V-ing · "The heavy rain prevented us from going out." · Sau "from" luôn là V-ing, không phải "to V".
arrive AT / IN · "We arrived at the station." / "They arrived in Vietnam." · AT cho nơi nhỏ (ga, sân bay); IN cho thành phố/quốc gia.
be similar TO · "Her opinion is similar to mine." · Nhầm với "similar with/as ".
congratulate sb ON sth · "I congratulated him on his success." · Nhầm với "congratulate for/about ".
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 3 · GIỚI TỪ & COLLOCATION
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
07 /13
04 KỸ NĂNG
Bẫy từ loại (Word-formation) & sai lầm thường gặp
4 lựa chọn cùng gốc từ — nhìn cấu trúc câu trước khi nhìn nghĩa.
Cần TÍNH TỪ (Adjective) nhưng lựa chọn có danh từ/động từ/trạng từ
Dấu hiệu: đứng sau "be/look/feel/seem", đứng trước danh từ, hoặc sau "very/so/too/quite".
Ví dụ: "The exam results were quite ___." A. surprise B. surprising C. surprisingly D. surprised(sai chủ thể) → Đáp án B — sau "were quite" cần tính từ mô tả sự việc.
Cần DANH TỪ (Noun) nhưng lựa chọn có động từ/tính từ/trạng từ
Dấu hiệu: đứng sau mạo từ/tính từ sở hữu/tính từ thường, hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ của câu.
Ví dụ: "The government has shown great ___ in dealing with climate change." A. determine B. determined C. determination D. determinedly → Đáp án C — sau tính từ "great" cần danh từ.
Cần ĐỘNG TỪ (Verb) nhưng lựa chọn có danh từ/tính từ/trạng từ
Dấu hiệu: đây là động từ chính của mệnh đề, thường đứng sau chủ ngữ hoặc động từ khuyết thiếu (modal).
Ví dụ: "Teachers should always ___ students to ask questions." A. encouragement B. encouraging C. encouragingly D. encourage → Đáp án D — sau modal "should" cần động từ nguyên mẫu.
Cần TRẠNG TỪ (Adverb) nhưng lựa chọn có danh từ/động từ/tính từ
Dấu hiệu: nằm giữa động từ khuyết thiếu và động từ chính, hoặc bổ nghĩa cho một động từ/tính từ khác.
Ví dụ: "Patients should ___ follow the doctor's instructions." A. care B. careful C. carefully D. carelessness → Đáp án C — trạng từ bổ nghĩa động từ "follow".
⚠ 2 SAI LẦM THƯỜNG GẶP NHẤT
1. Chọn đáp án "nghe xuôi tai" khi đọc tách rời — một từ có thể phát âm quen thuộc hoặc nghĩa gần đúng, nhưng lại sai từ loại hoặc sai cấu trúc khi đặt vào đúng vị trí trong câu. Luôn kiểm tra lại cấu trúc ngữ pháp của CẢ CÂU, không chỉ vài từ xung quanh chỗ trống.
2. Bỏ qua sự hoà hợp chủ ngữ – động từ (subject-verb agreement) — đặc biệt khi chủ ngữ thật của câu bị ngăn cách khỏi động từ bởi một mệnh đề quan hệ hoặc cụm giới từ dài. Luôn xác định đúng CHỦ NGỮ THẬT trước khi chọn dạng động từ.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 13 · KỸ NĂNG 4 · BẪY TỪ LOẠI
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 13 · Điền từ / Cloze Test
08 /13
05 KỸ NĂNG 1/2
Bài mẫu 1 — Ha Dong Public Library
Áp dụng đủ 3 kỹ năng đã học cho 5 chỗ trống.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the blanks.
HA DONG PUBLIC LIBRARY REOPENS LOCAL NEWS