TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 06 - Liên từ & Từ nối logic
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 06 - Liên từ & Từ nối logic trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 06
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
01 /13
CHỦ ĐỀ 06
Liên Từ & Từ Nối Logic trong Tiếng Anh
Nguyên nhân - Kết quả · Tương phản · Bổ sung · Mục đích - Điều kiện · Trọng tâm Although vs Despite
Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống liên từ và từ nối logic trong tiếng Anh — từ nguyên nhân-kết quả, tương phản, bổ sung đến mục đích-điều kiện — cùng quy tắc quan trọng nhất: theo sau liên từ là mệnh đề hay cụm từ .
Đây là chuyên đề cuối cùng của chuỗi Ngữ pháp (Track A) . Hãy đọc thật chậm trang 9-10 — đây là lỗi ngữ pháp số 1 của học sinh Việt Nam trong đề thi THPTQG.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu khái niệm cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Nguyên nhân & Kết quả because/since/as · because of/due to/owing to · so/therefore
TR.02-03
Tương phản although/though/even though · despite/in spite of · but/however
TR.04-05
Bổ sung and/moreover/furthermore/in addition/besides
TR.06
Mục đích & Điều kiện so that/to V/in order to V · unless/provided that
TR.07-08
Trọng tâm: Although vs Despite Lỗi số 1 của học sinh Việt Nam
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 cấu trúc liên từ · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Liên từ chỉ Nguyên nhân
Vì sao? — Phân biệt: theo sau liên từ là mệnh đề đầy đủ hay chỉ là cụm danh từ?
Liên từ chỉ nguyên nhân dùng để giải thích lý do của một sự việc. Điểm mấu chốt cần nhớ: because/since/as theo sau là mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ được chia thì), còn because of/due to/owing to theo sau là cụm danh từ hoặc V-ing (không có động từ chia thì). Nhầm lẫn hai nhóm này là lỗi rất phổ biến trong bài thi.
1 · BECAUSE / SINCE / AS + mệnh đề
CẤU TRÚC
Because/Since/As + S + V
(mệnh đề đầy đủ, có chủ ngữ và động từ chia thì)
S+V
Mệnh đề đầy đủ — bắt buộc phải có chủ ngữ và động từ được chia thì rõ ràng, không phải cụm từ.
\ne
As/Since thường dùng khi lý do người nghe đã biết trước; because nhấn mạnh lý do mới, là trọng tâm câu trả lời.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
Because it was raining heavily, we stayed at home. / She passed the exam because she had studied hard.
Since/As you are here early, let's start the meeting now.
2 · BECAUSE OF / DUE TO / OWING TO + cụm danh từ
CẤU TRÚC
Because of/Due to/Owing to + N/V-ing
(cụm danh từ, KHÔNG có động từ chia thì)
of
Không được bỏ "of" sau because — lỗi rất hay gặp: phải là "because of ", không phải "because" một mình trước cụm danh từ.
be+
Due to theo văn phong trang trọng thường đứng sau động từ "to be": The delay was due to bad weather.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
Because of/Due to/Owing to the heavy rain, we stayed at home.
The flight was delayed due to a technical problem. / Owing to his hard work, he got promoted.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 1 · BECAUSE/SINCE/AS & BECAUSE OF/DUE TO
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Liên từ chỉ Kết quả & Bảng tổng hợp
so/therefore/as a result/consequently diễn tả kết quả — và bảng phân biệt toàn bộ nhóm nguyên nhân-kết quả.
3 · SO / THEREFORE / AS A RESULT / CONSEQUENTLY kết quả
CẤU TRÚC
Mệnh đề 1, so + mệnh đề kết quả
Mệnh đề 1. Therefore/As a result/Consequently, + mệnh đề kết quả.
so
so là liên từ kết hợp, đứng GIỮA câu, luôn có dấu phẩy phía trước, không đứng đầu câu mới.
adv
Therefore/As a result/Consequently là trạng từ liên kết, đứng ĐẦU câu mới (sau dấu chấm) hoặc sau dấu chấm phẩy, luôn có dấu phẩy theo sau.
VÍ DỤ
It rained heavily, so we stayed at home.
It rained heavily. Therefore/As a result/Consequently, we stayed at home. / It rained heavily; therefore, we stayed at home.
BẢNG PHÂN BIỆT Nguyên nhân → Kết quả
Nhóm
Từ nối
Theo sau · Vị trí
Nguyên nhân
(mệnh đề) · because / since / as · S + V — đầu câu hoặc giữa câu
Nguyên nhân
(cụm từ) · because of / due to / owing to · N / V-ing — đầu câu hoặc giữa câu
Kết quả
(giữa câu) · so · mệnh đề kết quả — sau dấu phẩy
Kết quả
(đầu câu mới) · therefore / as a result / consequently · mệnh đề kết quả — sau dấu chấm/chấm phẩy
ĐIỂM CỐT LÕI
Cùng diễn tả "kết quả" nhưng so nối trực tiếp hai mệnh đề trong một câu, còn therefore/as a result/consequently luôn mở đầu một câu (hoặc vế) mới, tách biệt bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 1 · SO/THEREFORE & BẢNG TỔNG HỢP
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Liên từ chỉ Tương phản — Mệnh đề vs Cụm từ
Lỗi số 1 của học sinh Việt Nam — vì "mặc dù" trong tiếng Việt dùng chung cho cả hai trường hợp.
⚠ CẢNH BÁO LỖI RẤT HAY GẶP
Trong tiếng Việt, "mặc dù" dùng được cho cả câu có chủ ngữ-động từ lẫn cụm danh từ. Nhưng tiếng Anh bắt buộc phân biệt : although/though/even though + mệnh đề , còn despite/in spite of + cụm từ (KHÔNG bao giờ + mệnh đề).
Although / Though / Even though + mệnh đề (S + V)
Theo sau: bắt buộc là mệnh đề đầy đủ, có chủ ngữ và động từ được chia thì.
Sắc thái: Even though mang ý nhấn mạnh mạnh hơn although/though; though có thể đứng cuối câu trong văn nói.
VD: Although/Though/Even though it rained heavily, we still went out.
SAI: Although the heavy rain, we still went out. (rain là cụm danh từ, không phải mệnh đề)
Despite / In spite of + cụm danh từ / V-ing
Theo sau: cụm danh từ, V-ing, hoặc "the fact that + mệnh đề" — cách DUY NHẤT để dùng despite/in spite of với một mệnh đề.
Lưu ý: "In spite of" luôn có "of"; despite thì KHÔNG có "of" đứng sau (despite, không phải "despite of").
VD: Despite/In spite of the heavy rain, we still went out.
SAI: Despite it rained, we still went out. — ĐÚNG (giữ mệnh đề): Despite the fact that it rained, we still went out.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 2 · ALTHOUGH vs DESPITE/IN SPITE OF
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
But, However, Nevertheless & On the other hand
Bốn từ nối tương phản còn lại — khác nhau về vị trí trong câu và dấu câu đi kèm.
4 · BUT liên từ kết hợp
CẤU TRÚC
Mệnh đề 1, but + mệnh đề 2
(giữa câu, có dấu phẩy phía trước)
but
but luôn đứng GIỮA hai mệnh đề trong CÙNG một câu, không mở đầu một câu mới trong văn viết trang trọng.
VÍ DỤ
She is young, but she is very experienced.
5 · HOWEVER / NEVERTHELESS trạng từ liên kết
CẤU TRÚC
Câu 1. However/Nevertheless, + câu 2.
Câu 1; however/nevertheless, + câu 2.
Luôn có dấu phẩy ngay sau however/nevertheless; nevertheless trang trọng hơn, thường mang nghĩa "dù vậy, dù sao đi nữa".
VÍ DỤ
The weather was bad. However/Nevertheless, we enjoyed the trip.
6 · ON THE OTHER HAND đối lập hai khía cạnh
CẤU TRÚC
Ý 1. On the other hand, + Ý 2.
(so sánh hai mặt của cùng một vấn đề)
2 mặt
Dùng để trình bày hai khía cạnh khác nhau của cùng một vấn đề, không hẳn là đối lập hoàn toàn như but/however.
VÍ DỤ
Living in the city is convenient. On the other hand, it is expensive.
ĐIỂM CỐT LÕI · DẤU CÂU
but = giữa câu, dấu phẩy TRƯỚC nó. however/nevertheless/on the other hand = đứng ĐẦU câu mới (sau dấu chấm) hoặc sau dấu chấm phẩy, luôn có dấu phẩy SAU nó.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 2 · BUT/HOWEVER/NEVERTHELESS
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Liên từ chỉ Bổ sung
Thêm thông tin, ý cùng chiều với ý đã nêu trước đó.
Liên từ bổ sung dùng để thêm thông tin, ý tưởng cùng chiều (không đối lập) với ý đã nêu ở câu trước. Nhóm này gồm: and, moreover, furthermore, in addition, besides, what's more — khác nhau chủ yếu ở mức độ trang trọng và vị trí trong câu.
LIỆT KÊ & VỊ TRÍ TRONG CÂU
AND (giữa câu, nối 2 thành phần) · MOREOVER / FURTHERMORE / IN ADDITION / WHAT'S MORE (đầu câu mới, sau dấu chấm/chấm phẩy) · BESIDES (đầu câu, hoặc + N/V-ing giữa câu)
and
and — liên từ kết hợp cơ bản nhất, nối hai thành phần cùng loại (từ, cụm từ, hoặc mệnh đề) trong CÙNG một câu.
mrv
Moreover/Furthermore — trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, luôn đứng đầu một câu mới.
add
In addition — có thể đứng độc lập đầu câu, hoặc theo sau bởi "to + N/V-ing" (in addition to...).
bsd
Besides — có thể đứng đầu câu ("hơn nữa"), hoặc + N/V-ing giữa câu ("besides doing X").
VÍ DỤ
She is intelligent and hard-working.
He is a talented musician. Moreover/Furthermore/In addition/What's more, he is a great teacher.
I don't want to go out. Besides, it's raining. / In addition to being late, he forgot his homework.
ĐIỂM CỐT LÕI
What's more mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc bài viết không quá trang trọng, nhấn mạnh rằng thông tin phía sau còn quan trọng/ấn tượng hơn thông tin trước đó.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 3 · LIÊN TỪ BỔ SUNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Liên từ chỉ Mục đích
Để làm gì? — Mệnh đề đầy đủ (so that/in order that) hay động từ nguyên mẫu (to V/in order to V/so as to V)?
7 · SO THAT / IN ORDER THAT + mệnh đề
CẤU TRÚC
S + V + so that/in order that + S + can/could/will/would + V
modal
Mệnh đề mục đích thường có can/will (nếu mệnh đề chính ở hiện tại/tương lai) hoặc could/would (nếu mệnh đề chính ở quá khứ).
\ne CN
Dùng khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau , hoặc muốn nhấn mạnh rõ mục đích bằng một mệnh đề đầy đủ.
VÍ DỤ
She studies hard so that she can pass the exam.
He spoke slowly in order that everyone could understand.
8 · TO V / IN ORDER TO V / SO AS TO V + động từ nguyên mẫu
CẤU TRÚC
S + V + to V / in order to V / so as to V
= CN
Dùng khi chủ ngữ của hành động mục đích giống chủ ngữ chính — rút gọn mệnh đề thành cụm động từ nguyên mẫu.
phủ định
Phủ định dùng so as not to V / in order not to V — KHÔNG dùng "not to V" một mình trong văn phong trang trọng.
VÍ DỤ
She studies hard to pass/in order to pass/so as to pass the exam.
He left early so as not to be late.
CHUYỂN ĐỔI MỆNH ĐỀ MỤC ĐÍCH ↔ CỤM TỪ MỤC ĐÍCH 4 BƯỚC
Đề: Viết lại câu "She studies hard so that she can pass the exam." thành 3 cách diễn đạt mục đích khác, giữ nguyên nghĩa.
BƯỚC 1 Xác định chủ ngữ của mệnh đề mục đích ("she") có trùng với chủ ngữ chính ("She") không → Trùng → có thể rút gọn thành cụm từ.
BƯỚC 2 Bỏ chủ ngữ và modal ("can"), giữ động từ nguyên mẫu → "pass the exam".
BƯỚC 3 Ghép với các liên từ mục đích tương đương: "to pass the exam", "in order to pass the exam", "so as to pass the exam".
BƯỚC 4 Nếu chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau (VD: "...so that her parents can be proud"), KHÔNG được rút gọn — bắt buộc giữ mệnh đề đầy đủ với so that/in order that.
3 cách viết lại tương đương: She studies hard to pass the exam. / ... in order to pass the exam. / ... so as to pass the exam.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 06 · KHÁI NIỆM 4 · LIÊN TỪ MỤC ĐÍCH
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 06 · Liên từ & Từ nối logic
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Liên từ chỉ Điều kiện
unless mang nghĩa phủ định "nếu không", ba cụm còn lại mang nghĩa khẳng định "nếu, miễn là".
9 · UNLESS = if...not
CẤU TRÚC
Unless + S + V (hiện tại đơn), S + will/can + V
Tương đương: If...not
not
KHÔNG dùng "not" sau unless — unless đã mang nghĩa phủ định sẵn. "Unless...not" là SAI vì phủ định hai lần liên tiếp.
VÍ DỤ
Unless you study hard, you won't pass the exam.
(= If you don't study hard, you won't pass the exam.)
10 · PROVIDED/PROVIDING THAT · AS LONG AS · ON CONDITION THAT = nếu, miễn là
CẤU TRÚC
Provided that/Providing that/As long as/On condition that + S + V, S + will/can + V
= if
Cả bốn cụm đều mang nghĩa khẳng định "nếu, với điều kiện là", có thể thay thế trực tiếp cho "if" trong ngữ cảnh trang trọng.
VÍ DỤ
You can borrow my car provided that/providing that/as long as you drive carefully.