TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 02 - Mệnh đề quan hệ
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 02 - Mệnh đề quan hệ trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 02
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
01 /13
CHỦ ĐỀ 02
Mệnh Đề Quan Hệ trong Tiếng Anh
7 đại từ quan hệ who · whom · which · that · whose · where · when · Xác định vs không xác định · Rút gọn mệnh đề
Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống mệnh đề quan hệ tiếng Anh — từ các đại từ quan hệ cơ bản who/which/that đến whose/where/when, cách phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và cách rút gọn mệnh đề quan hệ.
Đây là dạng bài xuất hiện dày đặc trong mọi đề thi THPTQG, từ Phần I đến Phần III. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một khái niệm độc lập.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu khái niệm cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Mệnh đề quan hệ là gì? Đại từ who · whom · which · that
TR.02-03
Whose · Where · When Sở hữu · nơi chốn · thời gian
TR.04-05
Xác định vs không xác định Dấu phẩy · dùng "that" · lược bỏ đại từ
TR.06
Rút gọn mệnh đề quan hệ Chủ động · bị động · mục đích
TR.07-08
Lỗi thường gặp & luyện tập 3 lỗi kinh điển · kiểm tra nhanh
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 công thức · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Mệnh đề quan hệ là gì?
Một mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, thay thế đại từ nhân xưng trong câu.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ đứng ngay sau danh từ (gọi là tiền ngữ — antecedent ) để bổ sung thông tin, mô tả hoặc xác định danh từ đó. Mệnh đề quan hệ luôn bắt đầu bằng một đại từ quan hệ : who, whom, which, that, whose, where, when — đại từ này thay thế cho danh từ hoặc đại từ nhân xưng (he/she/it/they...) đứng trước nó trong câu.
PHÂN TÍCH VÍ DỤ CÂU The teacher who teaches us English is very friendly.
The teacher — tiền ngữ (antecedent), danh từ chỉ người đứng trước mệnh đề quan hệ.
who — đại từ quan hệ, thay thế cho "the teacher" và làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
teaches us English — mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho "the teacher".
is very friendly — vị ngữ của mệnh đề chính, vẫn thuộc về "the teacher".
1 · WHO người, làm chủ ngữ
CẤU TRÚC
N (người) + WHO + V (động từ chia theo tiền ngữ)
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
Thay thế cho danh từ/đại từ chỉ người , làm CHỦ NGỮ trong mệnh đề quan hệ.
VD: The woman who lives next door is a doctor.
2 · WHOM người, làm tân ngữ, trang trọng
CẤU TRÚC
N (người) + WHOM + S + V
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
Thay thế cho danh từ chỉ người làm TÂN NGỮ , trang trọng (formal); văn nói thường thay bằng who/that hoặc lược bỏ.
VD: The man whom I met yesterday is a famous writer.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 1 · MỆNH ĐỀ QUAN HỆ LÀ GÌ
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Which & That
Hai đại từ quan hệ dùng phổ biến nhất — which chỉ vật, that thay được cả who và which.
3 · WHICH vật, đồ vật, động vật
CẤU TRÚC
N (vật) + WHICH + V / N (vật) + WHICH + S + V
which
which thay thế cho danh từ chỉ vật , có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
VD: The book which is on the table belongs to me. (chủ ngữ)
VD: This is the car which he bought last year. (tân ngữ)
4 · THAT người hoặc vật, thay who/which
CẤU TRÚC
N (người/vật) + THAT + V
that
that có thể thay thế cho cả who và which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining).
⚠ LƯU Ý
that KHÔNG được dùng trong mệnh đề không xác định (sau dấu phẩy), và KHÔNG đứng trực tiếp sau giới từ (in, on, with...).
SƠ ĐỒ CÂU CHÍNH + MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
"which" thay thế cho "the book" và mở đầu mệnh đề quan hệ chen vào giữa câu chính.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 1 · WHICH & THAT
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Whose — Đại từ quan hệ sở hữu
Thay thế cho tính từ sở hữu (his/her/its/their) — dùng được cho cả người và vật.
5 · WHOSE sở hữu, người & vật
CẤU TRÚC
N1 + WHOSE + N2 + V (N2 KHÔNG kèm mạo từ the/a/an)
N1
Danh từ chỉ người/vật sở hữu — tiền ngữ đứng trước "whose".
N2
Danh từ chỉ vật được sở hữu , đứng NGAY sau "whose", không kèm mạo từ .
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
Người: The man whose car was stolen is my neighbor. (his car → whose car)
Vật: This is the company whose products are popular worldwide. (its products → whose products)
GHÉP 2 CÂU ĐƠN THÀNH 1 CÂU 4 BƯỚC
Đề: I know the man. His car was stolen last night. — Ghép thành một câu dùng mệnh đề quan hệ.
BƯỚC 1 Xác định danh từ chung giữa 2 câu: "the man" (câu 1) = "his" (câu 2).
BƯỚC 2 Thay tính từ sở hữu his bằng đại từ quan hệ whose , giữ nguyên danh từ theo sau: "whose car".
BƯỚC 3 Chuyển "whose car was stolen last night" thành mệnh đề quan hệ, đặt ngay sau "the man".
BƯỚC 4 Bỏ câu gốc thứ 2, chỉ giữ lại phần đã ghép vào câu 1.
I know the man whose car was stolen last night.
⚠ PHÂN BIỆT WHOSE vs WHO'S
whose (đại từ quan hệ sở hữu, không phải viết tắt) hoàn toàn khác who's (dạng viết tắt của "who is" hoặc "who has").
So sánh: The girl whose bag is red is my classmate. (sở hữu) — Who's that girl? = Who is that girl? (nghi vấn)
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 2 · WHOSE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Where & When
Hai đại từ quan hệ thay thế cho cụm giới từ chỉ nơi chốn và thời gian.
6 · WHERE nơi chốn, thay in/at/on which
CẤU TRÚC
N (nơi chốn) + WHERE + S + V
where
where thay cho in/at/on which , đứng sau danh từ chỉ nơi chốn.
VÍ DỤ
This is the school where I studied. = This is the school in which I studied.
7 · WHEN thời gian, thay in/on which
CẤU TRÚC
N (thời gian) + WHEN + S + V
when
when thay cho in/on/at which , đứng sau danh từ chỉ thời gian.
VÍ DỤ
I remember the day when we first met. = ...the day on which we first met.
GHÉP 2 CÂU ĐƠN — WHERE & WHEN 4 BƯỚC
Đề: (a) This is the school. I studied at this school. (b) I remember the day. We first met on that day.
CÂU (a) "at this school" → thay bằng where , đặt sau "the school": This is the school where I studied.
CÂU (b) "on that day" → thay bằng when , đặt sau "the day": I remember the day when we first met.
QUY TẮC where dùng cho nơi chốn (in/at/on + which); when dùng cho thời gian (in/on/at + which).
LƯU Ý Không dùng "where/when" nếu danh từ đứng trước không chỉ nơi chốn/thời gian cụ thể.
This is the school where I studied. / I remember the day when we first met.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 2 · WHERE & WHEN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Mệnh đề quan hệ xác định & không xác định
Một dấu phẩy có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
HAI LOẠI MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
Xác định (Defining): thông tin cần thiết để xác định rõ danh từ, KHÔNG có dấu phẩy. Không xác định (Non-defining): chỉ bổ sung thông tin thêm, CÓ dấu phẩy bao quanh, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa.
Đặc điểm
Xác định (Defining)
Không xác định (Non-defining)
Dấu phẩy · Không có dấu phẩy · Có dấu phẩy bao quanh mệnh đề
Vai trò · Thông tin bắt buộc để xác định danh từ · Thông tin bổ sung , bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa
Dùng "that" · Có thể dùng thay who/which · KHÔNG được dùng "that"
Lược bỏ đại từ quan hệ
(khi làm tân ngữ) · Có thể lược bỏ · KHÔNG được lược bỏ
Ví dụ · The book that I bought is interesting. · This book, which I bought yesterday, is interesting.
⚠ SO SÁNH Ý NGHĨA
Xác định: My brother who lives in Hanoi is a doctor. → Ngụ ý tôi có NHIỀU anh trai, câu này chỉ nói riêng về người sống ở Hà Nội.
Không xác định: My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. → Ngụ ý tôi chỉ có MỘT anh trai, "sống ở Hà Nội" chỉ là thông tin bổ sung.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 3 · XÁC ĐỊNH & KHÔNG XÁC ĐỊNH
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Rút gọn mệnh đề quan hệ — 3 trường hợp
Chỉ áp dụng khi đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ của mệnh đề.
Chủ động Active → V-ing
Khi nào: mệnh đề quan hệ ở dạng CHỦ ĐỘNG (who/which + am/is/are/was/were + V-ing).
Cấu trúc: WHO/WHICH + BE + V-ing → V-ing (bỏ đại từ quan hệ + "be").
VD: The girl who is standing there is my sister.
→ The girl standing there is my sister.
Bị động Passive → V-ed/P2
Khi nào: mệnh đề quan hệ ở dạng BỊ ĐỘNG (who/which + am/is/are/was/were + V3/V-ed).
Cấu trúc: WHO/WHICH + BE + V-ed/V3 → V-ed/V3.
VD: The letter which was written by Nam is on the table.
→ The letter written by Nam is on the table.
Mục đích Purpose → to V
Khi nào: mệnh đề quan hệ dùng WILL diễn tả điều sắp xảy ra.
Cấu trúc: WHO/WHICH + WILL + V → TO V.
VD: The next train which will leave for Hue is at 9 AM.
→ The next train to leave for Hue is at 9 AM.
ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC
Chỉ rút gọn được khi đại từ quan hệ (who/which/that) làm CHỦ NGỮ của mệnh đề quan hệ. Nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ (VD: whom, hoặc which mà sau đó vẫn còn S + V riêng), KHÔNG được rút gọn theo 3 cách trên.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 4 · 3 TRƯỜNG HỢP RÚT GỌN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Luyện rút gọn qua đoạn văn
Áp dụng cả 3 quy tắc vào một đoạn văn có nhiều mệnh đề quan hệ.
PHÂN TÍCH & RÚT GỌN ĐOẠN VĂN 4 BƯỚC
Đề: Rút gọn các mệnh đề quan hệ trong đoạn sau: "The woman who is teaching in that room is my aunt. The report which was submitted yesterday needs revision. The committee has chosen a representative who will present the proposal."
BƯỚC 1 "who is teaching in that room" — dạng chủ động (is + V-ing) → rút gọn thành teaching in that room .
BƯỚC 2 "which was submitted yesterday" — dạng bị động (was + V3) → rút gọn thành submitted yesterday .
BƯỚC 3 "who will present the proposal" — dạng mục đích (will + V) → rút gọn thành to present the proposal .
BƯỚC 4 Ghép lại 3 câu đã rút gọn, giữ nguyên phần còn lại của mỗi câu.
The woman teaching in that room is my aunt. The report submitted yesterday needs revision. The committee has chosen a representative to present the proposal.
GHI NHỚ
Chủ động: WHO/WHICH + BE + V-ing → V-ing
Bị động: WHO/WHICH + BE + V-ed/V3 → V-ed/V3
Mục đích: WHO/WHICH + WILL + V → TO V
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy tắc rút gọn ở trên chỉ áp dụng khi đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ của mệnh đề quan hệ — xem lại điều kiện bắt buộc ở trang trước.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 02 · KHÁI NIỆM 4 · LUYỆN RÚT GỌN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 02 · Mệnh đề quan hệ
09 /13
05 KHÁI NIỆM 1/2
3 lỗi thường gặp
Ba lỗi sai kinh điển khiến học sinh mất điểm oan trong phần mệnh đề quan hệ.
VÌ SAO CÁC LỖI NÀY DỄ XẢY RA
Học sinh thường dịch mệnh đề quan hệ theo thói quen tiếng Việt — nơi không có dấu phẩy phân biệt xác định/không xác định, không có sự hòa hợp chủ ngữ–động từ, và đại từ nhân xưng vẫn quen xuất hiện sau danh từ ("người mà anh ta..."). Chính điều này khiến 3 lỗi dưới đây lặp lại liên tục trong bài làm.
Cách khắc phục duy nhất: luyện nhận diện từng lỗi qua ví dụ cụ thể, không dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Dùng "that" sau dấu phẩy Sai loại mệnh đề
Khi nào sai: mệnh đề KHÔNG xác định (có dấu phẩy) nhưng lại dùng "that" thay vì who/which.
Sai: My mother, that is a teacher, works in this hospital.
Đúng: My mother, who is a teacher, works in this hospital.
Lặp đại từ nhân xưng Thừa chủ ngữ
Khi nào sai: sau đại từ quan hệ lại thêm đại từ nhân xưng (he/she/it) chỉ cùng một đối tượng.
Sai: The man who he lives next door is a doctor.
Đúng: The man who lives next door is a doctor.
Quên chia "-s/-es" Sai hòa hợp động từ
Khi nào sai: động từ trong mệnh đề quan hệ không chia theo tiền ngữ số ít khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
Sai: The girl who sing in the choir is my sister.
Đúng: The girl who sings in the choir is my sister.
⚠ MẸO KIỂM TRA NHANH