TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 07 - Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
Từ vựng chủ đề Môi trường & Đô thị hóa: ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, đô thị hóa, hành động cá nhân, word formation.
Chủ đề 07
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
01 /13
CHỦ ĐỀ 07
Từ Vựng Môi Trường & Đô Thị Hóa
Ô nhiễm & khí hậu · Năng lượng tái tạo · Đô thị hóa · Hành động cá nhân · Word formation
Trong 10 phút , em sẽ nắm được trọn bộ từ vựng chủ đề Môi trường & Đô thị hóa — từ nguyên nhân ô nhiễm, giải pháp năng lượng tái tạo, đến các cụm động từ hành động và cách biến đổi từ loại (word formation).
Đây là chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong Phần I (chọn từ/điền từ) và Phần III (đọc hiểu) của đề thi THPTQG. Hãy học theo cụm (collocation) , không học từ đơn lẻ.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu nhóm từ vựng cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Ô nhiễm & biến đổi khí hậu Nguồn gây ô nhiễm · Hiệu ứng nhà kính · Nóng lên toàn cầu
TR.02-03
Năng lượng tái tạo & bảo tồn Renewable energy · Sustainability · Eco-friendly
TR.04-05
Đô thị hóa & cơ sở hạ tầng Urbanisation · Infrastructure · Congestion
TR.06
Hành động cá nhân vì môi trường Reduce · Reuse · Recycle · Carbon footprint
TR.07-08
Word formation trong chủ đề Verb → Noun → Adjective · Luyện chọn dạng từ
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 từ/collocation cốt lõi · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Ô nhiễm & Biến đổi khí hậu (I)
Nhóm từ mô tả nguồn gây ô nhiễm và hậu quả của nó lên khí hậu toàn cầu.
Ô nhiễm môi trường (environmental pollution) và biến đổi khí hậu (climate change) là hai chủ đề trọng tâm trong Phần I và Phần III của đề thi THPTQG. Trang này giới thiệu các danh từ mô tả nguồn gây ô nhiễm và hiệu ứng khí hậu đi kèm — nền tảng để hiểu mọi bài đọc về môi trường.
1 · NGUỒN GÂY Ô NHIỄM Sources of pollution
pollution /pəˈluːʃn/ (n) — sự ô nhiễm . VD: Air pollution in big cities is getting worse every year.
pollutant /pəˈluːtənt/ (n) — chất gây ô nhiễm . VD: Factories release harmful pollutants into rivers.
fossil fuel /ˈfɒsl fjuːəl/ (n) — nhiên liệu hóa thạch . VD: Burning fossil fuels is the main cause of air pollution.
COLLOCATION
CAUSE / REDUCE pollution
gây ra ô nhiễm / giảm ô nhiễm
2 · HIỆU ỨNG & HẬU QUẢ Effects & consequences
greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ (n) — hiệu ứng nhà kính . VD: The greenhouse effect traps heat in the Earth's atmosphere.
global warming /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ (n) — sự nóng lên toàn cầu . VD: Global warming is causing ice caps to melt.
carbon emission /ˈkɑːbən ɪˈmɪʃn/ (n) — khí thải carbon . VD: The government aims to cut carbon emissions by 2030.
GIỚI TỪ DỄ NHẦM
Nói một nơi bị ô nhiễm BỞI tác nhân nào đó, dùng polluted BY (KHÔNG dùng "polluted from"). VD: The river is polluted by industrial waste.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 1 · Ô NHIỄM: NGUỒN & HIỆU ỨNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Ô nhiễm & Biến đổi khí hậu (II)
Chuỗi nhân quả: từ đốt nhiên liệu hóa thạch đến biến đổi khí hậu dài hạn.
3 · BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU & HỆ QUẢ Climate change & consequences
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n) — biến đổi khí hậu . VD: Climate change is affecting weather patterns worldwide.
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n) — nạn phá rừng . VD: Deforestation contributes significantly to global warming.
COLLOCATION
COMBAT / TACKLE climate change
đối phó / ứng phó với biến đổi khí hậu
PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN NGẮN 4 TỪ
Đoạn: "Burning fossil fuels releases harmful pollutants and increases carbon emissions. This intensifies the greenhouse effect, leading to global warming and long-term climate change."
BƯỚC 1 fossil fuels — danh từ ghép chỉ nhiên liệu hóa thạch, tân ngữ của "burning".
BƯỚC 2 pollutants & carbon emissions — danh từ số nhiều, luôn đi cùng động từ "release/increase/reduce".
BƯỚC 3 the greenhouse effect — luôn có mạo từ "the" đứng trước, vì chỉ có một hiện tượng duy nhất.
BƯỚC 4 global warming → climate change — chuỗi nhân quả: nóng lên toàn cầu dẫn đến biến đổi khí hậu dài hạn.
Ghi nhớ chuỗi nhân quả: fossil fuels → carbon emissions → greenhouse effect → global warming → climate change.
CHUỖI NHÂN QUẢ Ô NHIỄM & BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
Chuỗi nhân quả: đốt nhiên liệu hóa thạch → khí thải carbon → hiệu ứng nhà kính → nóng lên toàn cầu → biến đổi khí hậu.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 1 · CHUỖI NHÂN QUẢ Ô NHIỄM
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Năng lượng tái tạo & Bảo tồn
Nhóm từ mô tả giải pháp cho ô nhiễm: năng lượng sạch và bảo tồn tài nguyên.
Renewable energy (năng lượng tái tạo) và conservation (sự bảo tồn) là hai giải pháp chính được nhắc đến khi bài đọc nói về cách con người đối phó với ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong các đoạn văn Phần III mang tính giải pháp (solution-focused).
1 · NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO Renewable energy
renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ (n) — năng lượng tái tạo . VD: Renewable energy sources include solar and wind power.
solar power /ˈsəʊlə ˈpaʊə/ (n) — năng lượng mặt trời . VD: Solar power is becoming cheaper than fossil fuels.
wind power /wɪnd ˈpaʊə/ (n) — năng lượng gió . VD: Many coastal countries invest heavily in wind power.
COLLOCATION
SWITCH TO / INVEST IN renewable energy
chuyển sang / đầu tư vào năng lượng tái tạo
2 · BẢO TỒN & TÍNH BỀN VỮNG Conservation & sustainability
conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n) — sự bảo tồn . VD: Wildlife conservation protects endangered species.
sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n) — tính bền vững . VD: Sustainability means meeting today's needs without harming future generations.
COLLOCATION DỄ NHẦM
Dùng promote sustainability (thúc đẩy tính bền vững) — KHÔNG dùng "make sustainability". Dùng practice conservation (thực hành bảo tồn), KHÔNG dùng "do conservation".
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 2 · NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO & BẢO TỒN
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Tính từ mô tả lối sống xanh
eco-friendly và biodegradable — hai tính từ dễ nhầm nghĩa nhất trong nhóm này.
3 · TÍNH TỪ MÔ TẢ SẢN PHẨM/LỐI SỐNG XANH Green adjectives
eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ (adj) — thân thiện với môi trường . VD: This company produces eco-friendly packaging.
biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ (adj) — có thể phân hủy sinh học . VD: Biodegradable bags decompose much faster than plastic ones.
COLLOCATION
eco-friendly + PRODUCTS / PACKAGING / MATERIALS
sản phẩm / bao bì / vật liệu thân thiện môi trường
⚠ DỄ NHẦM NGHĨA
eco-friendly chỉ tính chất chung "không gây hại môi trường" — nhưng KHÔNG phải sản phẩm eco-friendly nào cũng biodegradable (có thể phân hủy sinh học). Hai từ này KHÔNG đồng nghĩa hoàn toàn.
Từ
Nghĩa
Ví dụ collocation
eco-friendly · không gây hại môi trường nói chung · eco-friendly cleaning products
biodegradable · phân hủy tự nhiên nhờ vi sinh vật · biodegradable packaging
sustainable · duy trì lâu dài, không làm cạn kiệt tài nguyên · sustainable farming practices
ĐIỂM CỐT LÕI
Ba tính từ trên thường bị đề thi đánh tráo nghĩa cho nhau trong Phần I. Luôn đọc kỹ câu để xem đề đang nói về tính chất chung , khả năng phân hủy , hay tính lâu dài .
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 2 · TÍNH TỪ LỐI SỐNG XANH
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Đô thị hóa & Cơ sở hạ tầng
Từ vựng mô tả mặt trái của đô thị hóa nhanh: quá tải, tắc nghẽn, hạ tầng.
Urbanisation (n) — Đô thị hóa
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ — quá trình dân số chuyển từ nông thôn ra thành thị.
Collocation: rapid urbanisation (đô thị hóa nhanh chóng).
VD: Rapid urbanisation has led to serious housing shortages in big cities.
Infrastructure (n) — Cơ sở hạ tầng
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ — hệ thống công trình cơ bản (đường, điện, nước...) phục vụ xã hội.
Collocation: improve / invest in infrastructure .
VD: The government is investing heavily in public infrastructure.
Overcrowding (n) — Tình trạng quá tải
/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ — tình trạng quá đông đúc, chật chội.
Collocation: overcrowding in cities/schools/hospitals .
VD: Overcrowding in the city center has increased noise and air pollution.
Congestion (n) — Tình trạng tắc nghẽn
/kənˈdʒestʃən/ — tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Collocation: traffic congestion / ease congestion .
VD: Traffic congestion during rush hour can last for hours.
public transportation /ˈpʌblɪk trænspɔːˈteɪʃn/ (n) — phương tiện giao thông công cộng . VD: The city encourages residents to use public transportation instead of private cars.
high-rise building /ˈhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/ (n) — tòa nhà cao tầng . VD: Many high-rise buildings have replaced old traditional houses downtown.
⚠ DỄ NHẦM: CONGESTION vs TRAFFIC JAM
Congestion là danh từ không đếm được, chỉ TÌNH TRẠNG tắc nghẽn nói chung (traffic congestion). Traffic jam là danh từ đếm được, chỉ MỘT VỤ tắc đường cụ thể (a traffic jam / traffic jams). KHÔNG dùng "a congestion".
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 3 · ĐÔ THỊ HÓA & HẠ TẦNG
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Reduce – Reuse – Recycle
Ba động từ hành động cốt lõi — nguyên tắc "3R" luôn xuất hiện cùng nhau.
Nguyên tắc 3R (Reduce – Reuse – Recycle) là bộ ba động từ hành động phổ biến nhất khi nói về việc bảo vệ môi trường ở cấp độ cá nhân. Ba từ này gần như luôn xuất hiện cùng nhau trong bài đọc và bài nói, theo đúng thứ tự: giảm thiểu → tái sử dụng → tái chế .
Reduce (v) — Giảm thiểu
/rɪˈdjuːs/ — làm giảm số lượng hoặc mức độ của điều gì đó.
Collocation: reduce waste / consumption .
VD: We should reduce plastic consumption to protect marine life.
Reuse (v) — Tái sử dụng
/riːˈjuːz/ — sử dụng lại một vật thay vì vứt bỏ.
Collocation: reuse bags / bottles / jars .
VD: Many families reuse glass jars instead of throwing them away.
Recycle (v) → Recycling (n)
/ˌriːˈsaɪkl/ → /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ — xử lý rác thải để tạo ra vật liệu mới.
Collocation: recycle paper / plastic / glass .
VD: Our school recycles thousands of plastic bottles every month.
BA ĐỘNG TỪ NÀY THƯỜNG ĐI CÙNG NHAU
Trong đề thi, ba động từ này thường xuất hiện thành một cụm cố định: "reduce, reuse, and recycle" . Nếu đề hỏi về nguyên tắc bảo vệ môi trường cá nhân, đây gần như luôn là đáp án cốt lõi.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 07 · KHÁI NIỆM 4 · REDUCE – REUSE – RECYCLE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 07 · Từ vựng: Môi trường & Đô thị hóa
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Collocation hành động & Cụm danh từ
carbon footprint, take action against, raise awareness of — ba cụm hay xuất hiện nhất.
CỤM TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG Action collocations
carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n phrase) — dấu chân carbon (lượng khí thải carbon do một cá nhân/tổ chức tạo ra) . VD: Flying less can significantly reduce your carbon footprint.
COLLOCATION
TAKE ACTION AGAINST + noun
hành động chống lại điều gì đó. VD: We must take action against climate change now.
COLLOCATION
RAISE AWARENESS OF/ABOUT + noun
nâng cao nhận thức về. VD: The campaign aims to raise awareness of plastic pollution.
⚠ GIỚI TỪ DỄ SAI
Dùng raise awareness OF (KHÔNG dùng "raise awareness FOR"). Dùng take action AGAINST (KHÔNG dùng "take action FOR" khi nói chống lại một vấn đề).
PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN · HÀNH ĐỘNG VÌ MÔI TRƯỜNG 4 BƯỚC
Đoạn: "Every citizen has a role to play in protecting the environment. We can reduce our carbon footprint by using public transportation. Schools should raise awareness of climate change among students, and governments must take action against illegal deforestation."