TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 03 - Động từ khuyết thiếu & Câu điều kiện
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 03 - Động từ khuyết thiếu & Câu điều kiện trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 03
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
01 /13
CHỦ ĐỀ 03
Động Từ Khuyết Thiếu & Câu Điều Kiện
Modal verbs: can/could · may/might · must/have to · should · Modal perfect · Câu điều kiện loại 0-1-2-3 · Đảo ngữ điều kiện
Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống động từ khuyết thiếu (modal verbs) và câu điều kiện (conditional sentences) — từ khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên đến giả định trái thực tế và đảo ngữ.
Đây là một trong những chủ đề gây nhầm lẫn nhiều nhất cho học sinh Việt Nam vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một khái niệm độc lập.
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu khái niệm cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Modal verbs cơ bản Can/could · May/might · Must/have to · Should
TR.02-03
Modal + have + P2 Must have · Should have · Could have · Might have
TR.04-05
Câu điều kiện loại 0 & loại 1 Sự thật hiển nhiên · Có thể xảy ra tương lai
TR.06
Loại 2, loại 3 & hỗn hợp Giả định trái hiện tại/quá khứ
TR.07-08
Đảo ngữ câu điều kiện Should · Were · Had đứng đầu câu
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 công thức cốt lõi · 5 sai lầm
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Can/Could & May/Might
Can/Could diễn tả khả năng làm gì. May/Might diễn tả khả năng xảy ra và xin phép.
Modal verbs (động từ khuyết thiếu) là nhóm trợ động từ đặc biệt (can, could, may, might, must, should...) đứng trước động từ nguyên mẫu KHÔNG "to", dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, bắt buộc, lời khuyên hoặc suy đoán. Modal verbs không đổi theo ngôi chủ ngữ (không thêm -s ở ngôi thứ ba số ít).
1 · CAN / COULD Khả năng (Ability)
CẤU TRÚC
Khẳng định: S + can/could + V
Phủ định: cannot/can't, could not/couldn't
Nghi vấn: Can/Could + S + V?
can
Diễn tả khả năng làm gì ở hiện tại/tương lai gần, hoặc lời đề nghị thân mật.
could
Dạng quá khứ của can (khả năng trong quá khứ), hoặc dùng để yêu cầu/xin phép lịch sự hơn can.
CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU
Khả năng, năng lực. VD: She can speak three languages.
Quá khứ: When I was young, I could run very fast. Lịch sự: Could you help me, please?
2 · MAY / MIGHT Khả năng xảy ra & Xin phép
CẤU TRÚC
Khẳng định: S + may/might + V
Phủ định: may not, might not (không viết tắt)
Xin phép: May I...?
may
Khả năng xảy ra ở mức trung bình-cao , hoặc xin phép trang trọng .
might
Khả năng xảy ra thấp hơn may — dùng khi thực sự không chắc chắn.
CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU
Khả năng xảy ra (possibility). VD: It may rain later today. / She might come to the party, but she isn't sure yet.
Xin phép: May I borrow your pen? Dấu hiệu: perhaps, maybe, possibly, I'm not sure but...
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 1 · CAN/COULD & MAY/MIGHT
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Must vs Have To vs Should
Phân biệt bắt buộc chủ quan, bắt buộc khách quan và lời khuyên — điểm hay gây nhầm lẫn nhất.
3 · MUST Bắt buộc chủ quan / Suy luận chắc chắn
CẤU TRÚC
S + must + V · Phủ định: must not (mustn't) = CẤM
chủ quan
Bắt buộc do chính người nói tự thấy cần thiết, quan trọng — không do luật lệ áp đặt. VD: I must call my mother today.
suy luận
Diễn tả suy luận gần như chắc chắn ở hiện tại, dựa trên bằng chứng logic. VD: He must be tired — he's been working all day.
⚠ MUSTN'T \ne DON'T HAVE TO
mustn't = cấm, không được phép làm (prohibition). VD: You mustn't smoke here.
don't have to = không cần thiết, làm hay không đều được (absence of necessity). VD: You don't have to come if you're busy.
4 · HAVE TO Bắt buộc khách quan
CẤU TRÚC
S + have/has to + V · Phủ định: don't/doesn't have to = không cần thiết
khách quan
Bắt buộc do hoàn cảnh, luật lệ, người khác áp đặt — không phải ý muốn cá nhân. VD: Students have to wear uniforms at school. (quy định nhà trường)
5 · SHOULD / OUGHT TO Lời khuyên
CẤU TRÚC
S + should/ought to + V
Phủ định: shouldn't, ought not to
nhẹ
Diễn tả lời khuyên , ý kiến nên làm gì — không mang tính bắt buộc.
CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU
VD: You should see a doctor. / You ought to apologize to her.
Modal
Ý nghĩa
Ví dụ
MUST · Bắt buộc chủ quan (người nói tự thấy cần) hoặc suy luận chắc chắn. · I must finish this today.
HAVE TO · Bắt buộc khách quan (luật lệ, hoàn cảnh, người khác áp đặt). · We have to wear seatbelts by law.
SHOULD/
OUGHT TO · Lời khuyên, gợi ý — không bắt buộc. · You should drink more water.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 1 · MUST vs HAVE TO vs SHOULD
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Modal Perfect: Suy Luận & Tiếc Nuối
Modal + have + V3 dùng để nói về quá khứ — suy luận chắc chắn hoặc tiếc nuối về điều đã/chưa xảy ra.
Modal perfect (modal + have + V3/P2) là cấu trúc dùng để suy luận, phỏng đoán, hoặc bày tỏ tiếc nuối/trách móc về một sự việc đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ, nhìn từ thời điểm hiện tại. Khác với modal thường (chỉ dùng V nguyên mẫu), modal perfect luôn có "have" + quá khứ phân từ.
1 · MUST HAVE + V3 Chắc chắn đã (suy luận)
CẤU TRÚC
S + must + have + V3/P2
chắc
Suy luận gần như chắc chắn 100% về một việc đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng rõ ràng.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
The ground is wet. It must have rained last night. — suy luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: mặt đất ướt.
2 · SHOULD HAVE + V3 Lẽ ra nên (tiếc nuối/trách móc)
CẤU TRÚC
S + should + have + V3/P2
Phủ định: shouldn't have + V3 = lẽ ra không nên
tiếc
Diễn tả điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng thực tế đã KHÔNG làm — sắc thái tiếc nuối/trách móc.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
You should have called me before coming. (lẽ ra nên gọi, nhưng đã không gọi) / I shouldn't have eaten so much. (lẽ ra không nên ăn nhiều)
ĐIỂM CỐT LÕI · MODAL PERFECT LUÔN NÓI VỀ QUÁ KHỨ
Dù chia ở dạng hiện tại (must, should, could, might), modal perfect không bao giờ nói về hiện tại hay tương lai — công thức "modal + have + V3" luôn hướng về một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ .
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 2 · MUST HAVE & SHOULD HAVE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Modal Perfect: Khả Năng Đã Qua
Could have diễn tả khả năng đã có nhưng không xảy ra; Might/May have diễn tả khả năng không chắc chắn trong quá khứ.
3 · COULD HAVE + V3 Có thể đã (nhưng không xảy ra)
CẤU TRÚC
S + could + have + V3/P2
bỏ lỡ
Diễn tả một khả năng đã tồn tại trong quá khứ nhưng thực tế đã KHÔNG xảy ra — khác should have (không mang ý bắt buộc/lời khuyên).
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
I could have helped you, but you didn't ask me. (tôi đã có khả năng giúp, nhưng thực tế không giúp vì bạn không nhờ)
4 · MIGHT/MAY HAVE + V3 Có thể đã (không chắc chắn)
CẤU TRÚC
S + might/may + have + V3/P2
đoán
Diễn tả một khả năng đã xảy ra trong quá khứ nhưng người nói KHÔNG CHẮC CHẮN — chỉ là phỏng đoán.
CÁCH DÙNG & VÍ DỤ
He might have missed the bus — that's why he's late. (phỏng đoán, không chắc chắn)
PHÂN TÍCH TÌNH HUỐNG · CHỌN MODAL PERFECT 4 BƯỚC
Đề: Khi ông Nam về nhà, cửa sổ bị vỡ và chiếc bình quý đã biến mất. Hãy chọn modal perfect phù hợp cho từng câu suy luận.
BƯỚC 1 Cửa sổ vỡ là bằng chứng rõ ràng → "The thief must have entered through the window." (suy luận gần như chắc chắn dựa trên bằng chứng)
BƯỚC 2 Ông Nam quên khóa cửa sổ trước khi đi → "He should have locked the window before leaving." (tiếc nuối/trách móc bản thân)
BƯỚC 3 Ông Nam đã có điều kiện lắp camera nhưng chưa làm → "He could have installed a security camera." (khả năng đã có nhưng không thực hiện)
BƯỚC 4 Chưa rõ tên trộm có lấy thêm gì khác không → "The thief might have taken other things too." (phỏng đoán, không chắc chắn)
4 modal perfect trong 1 tình huống: must have (chắc chắn) → should have (tiếc nuối) → could have (khả năng bỏ lỡ) → might have (không chắc chắn).
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 2 · COULD HAVE & MIGHT/MAY HAVE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Câu Điều Kiện Loại 0 & Loại 1
Loại 0: sự thật hiển nhiên. Loại 1: điều có thể xảy ra ở tương lai.
Câu điều kiện (Conditional sentences) diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện (mệnh đề If) và kết quả xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn. Có 4 loại chính: loại 0 (sự thật hiển nhiên), loại 1 (có thể xảy ra ở tương lai), loại 2 (giả định trái hiện tại), loại 3 (giả định trái quá khứ).
LOẠI 0 Sự thật hiển nhiên / Quy luật
CẤU TRÚC
If + S + V (HTĐ), S + V (HTĐ)
HTĐ
Cả hai mệnh đề đều dùng Present Simple — diễn tả sự thật khoa học, quy luật tự nhiên, thói quen luôn đúng.
VÍ DỤ
If you heat water to 100°C, it boils. / If you mix red and blue, you get purple.
LOẠI 1 Có thể xảy ra ở tương lai
CẤU TRÚC
If + S + V (HTĐ), S + will + V
will
Mệnh đề If dùng Present Simple (không dùng will trong if-clause), mệnh đề chính dùng will + V — điều kiện có thực, có khả năng xảy ra ở tương lai.
VÍ DỤ
If it rains tomorrow, we will stay at home. / If you study hard, you will pass the exam.
ĐIỂM CỐT LÕI · LOẠI 0 vs LOẠI 1
Loại 0 luôn đúng, luôn xảy ra — không phụ thuộc vào một thời điểm cụ thể (quy luật/sự thật). Loại 1 chỉ là một khả năng, chưa chắc chắn xảy ra, và luôn gắn với một thời điểm tương lai cụ thể.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 3 · ĐIỀU KIỆN LOẠI 0 & 1
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Câu Điều Kiện Loại 2 & Loại 3
Giả định trái với thực tế — loại 2 ở hiện tại, loại 3 ở quá khứ.
LOẠI 2 Giả định trái hiện tại
CẤU TRÚC
If + S + V-ed (QKĐ), S + would + V
were
Diễn tả một điều KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại. Lưu ý: dùng "were" cho MỌI chủ ngữ với động từ "to be" (I were, she were...).
VÍ DỤ
If I were you, I would accept the offer. (thực tế: tôi không phải là bạn) / If she had more time, she would learn Spanish. (thực tế: cô ấy không có nhiều thời gian)
LOẠI 3 Giả định trái quá khứ
CẤU TRÚC
If + S + had + V3 (QKHT), S + would have + V3
had
Diễn tả một điều KHÔNG XẢY RA trong quá khứ — giả định ngược lại những gì đã thực sự xảy ra, thường mang sắc thái tiếc nuối.
VÍ DỤ
If she had studied harder, she would have passed the exam. (thực tế: cô ấy đã không học chăm, và đã trượt)
LOẠI 2 vs LOẠI 3 · MỐC THỜI GIAN GIẢ ĐỊNH
Loại 2: giả định không thật ở HIỆN TẠI (would + V) · Loại 3: giả định không xảy ra trong QUÁ KHỨ (would have + V3)
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 4 · ĐIỀU KIỆN LOẠI 2 & 3
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 03 · Động từ khuyết thiếu & câu điều kiện
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed)
Giả định quá khứ nhưng ảnh hưởng/kết quả ở hiện tại — kết hợp loại 3 và loại 2.
MIXED CONDITIONAL LÀ GÌ?
Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp mệnh đề If ở loại 3 (giả định trái quá khứ) với mệnh đề chính ở loại 2 (kết quả ở hiện tại) — vì nguyên nhân xảy ra trong quá khứ nhưng hệ quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
CẤU TRÚC
If + S + had + V3 (QKHT), S + would + V — giả định quá khứ, kết quả hiện tại
Loại 2 (nhắc lại) Giả định trái hiện tại
Khi nào: Điều không có thật ở hiện tại. Công thức: If + QKĐ, would + V.
VD: If I were you, I would accept the offer.
Loại 3 (nhắc lại) Giả định trái quá khứ
Khi nào: Điều không xảy ra trong quá khứ. Công thức: If + QKHT, would have + V3.
VD: If she had studied harder, she would have passed.
Mixed (Loại 3 → 2) Quá khứ ảnh hưởng hiện tại
Khi nào: Nguyên nhân ở quá khứ, hệ quả vẫn còn ở hiện tại. Công thức: If + QKHT, would + V.
VD: If I had taken that job, I would be rich now.