TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 10 - Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 10 - Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
Chủ đề 10
1234
5678
910111213
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
01 /13
CHỦ ĐỀ 10
Từ Vựng Đa Văn Hóa & Bảo Tồn Động Vật
21 từ vựng & collocation cốt lõi · Đa văn hóa - Giao lưu văn hóa - Bảo tồn động vật hoang dã · Word formation & Chiến thuật làm bài
Trong 10 phút , em sẽ nắm được 21 từ vựng và collocation cốt lõi về hai chủ đề Đa văn hóa và Bảo tồn động vật hoang dã — kèm phiên âm IPA, từ loại, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế.
Đây là bài học cuối cùng của chuỗi Từ vựng. Hãy học thật kỹ — vì ngày mai em sẽ chuyển sang một kỹ năng hoàn toàn mới: đọc hiểu văn bản thực tế (công cáo, tờ rơi, quảng cáo).
ĐỐI TƯỢNG
Lớp 12 THPTQG 2026
THỜI LƯỢNG
10 phút có thể chia 2-3 ngày
SỐ TRANG
13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC
Sáu nhóm từ vựng cốt lõi
Kèm 2 trang tổng kết
Đa văn hóa: Xã hội & Bản sắc multicultural · diversity · integration · cultural heritage...
TR.02-03
Giao lưu văn hóa cultural exchange · tolerance · stereotype · open-minded...
TR.04-05
Bảo vệ động vật hoang dã wildlife conservation · endangered species · poaching...
TR.06
Hành động bảo tồn protected area · biodiversity · captive breeding...
TR.07-08
Word formation endanger→endangered · conserve→conservation→conservationist
TR.09-10
Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng
TR.11
Tổng kết 10 từ/collocation cốt lõi · 5 lỗi thường gặp
TR.12-13
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
study.thptai.kr
Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh
TRUY CẬP NGAY
Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
02 /13
01 KHÁI NIỆM 1/2
Xã Hội Đa Văn Hóa: Bốn Từ Vựng Nền Tảng
Đa văn hóa là chủ đề xuyên suốt Chủ đề 10. Học chắc 4 từ này trước tiên.
Multicultural society (xã hội đa văn hóa) là một cộng đồng nơi nhiều nhóm dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ khác nhau cùng sinh sống. Bài học hôm nay gồm 21 từ/cụm từ cốt lõi , chia thành 4 nhóm: đa văn hóa & bản sắc, giao lưu văn hóa, bảo vệ động vật hoang dã, và hành động bảo tồn — đây là 2 chủ đề đọc hiểu xuất hiện nhiều nhất trong đề thi THPTQG những năm gần đây.
1 · MULTICULTURAL /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ · (adj)
adj
Đa văn hóa — có nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong một cộng đồng.
VD
Toronto is one of the most multicultural cities in the world.
2 · DIVERSITY /daɪˈvɜːsəti/ · (n)
Sự đa dạng — về văn hóa, dân tộc, ý kiến... Tính từ tương ứng là diverse .
VD
The school celebrates cultural diversity through its annual festival.
COLLOCATION
a multicultural society/country/team · diversity OF cultures/opinion/background
3 · INTEGRATION /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ · (n)
Sự hòa nhập — quá trình một nhóm người hòa nhập vào xã hội mới trong khi vẫn giữ được bản sắc riêng.
VD
The government funds programs to support the integration of refugees.
4 · CULTURAL HERITAGE /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ · (n phrase)
Di sản văn hóa — những giá trị văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
VD
The old temple is an important part of the region's cultural heritage.
COLLOCATION DỄ NHẦM
integrate INTO + noun (không dùng "in"). preserve/protect cultural heritage — danh từ "heritage" không đếm được, không thêm "-s".
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 1 · MULTICULTURAL · DIVERSITY · INTEGRATION · HERITAGE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
03 /13
01 KHÁI NIỆM 2/2
Dân Tộc Thiểu Số & Đồng Hóa
Hai khái niệm hay bị nhầm với "integration" ở trang trước.
5 · ETHNIC MINORITY /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/ · (n phrase)
Dân tộc thiểu số — nhóm dân tộc chiếm số ít trong một quốc gia/vùng.
VD
The government introduced policies to protect the rights of ethnic minorities.
6 · ASSIMILATION /əˌsɪmɪˈleɪʃn/ · (n)
Sự đồng hóa — quá trình một nhóm dần từ bỏ bản sắc riêng để hòa theo văn hóa chủ đạo.
VD
Critics argue that forced assimilation threatens the survival of minority languages.
COLLOCATION
an ethnic minority group · assimilate INTO the mainstream culture
PHÂN BIỆT: INTEGRATION vs ASSIMILATION
Integration : hòa nhập nhưng vẫn giữ bản sắc riêng. Assimilation : hòa nhập nhưng dần mất bản sắc gốc. Đây là cặp từ hay bị hỏi trong Phần đọc hiểu.
PHỔ HÒA NHẬP VĂN HÓA · TỪ ĐỒNG HÓA ĐẾN ĐA VĂN HÓA
Ba giai đoạn hòa nhập văn hóa: đồng hóa (mất bản sắc) → hòa nhập (giữ bản sắc, hợp tác) → đa văn hóa (nhiều bản sắc song song).
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 1 · ETHNIC MINORITY & ASSIMILATION
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
04 /13
02 KHÁI NIỆM 1/2
Giao Lưu Văn Hóa & Thái Độ Khoan Dung
Ba từ mô tả hoạt động và thái độ khi các nền văn hóa tiếp xúc với nhau.
7 · CULTURAL EXCHANGE /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ · (n phrase)
Giao lưu văn hóa — hoạt động trao đổi phong tục, ý tưởng giữa các quốc gia/cộng đồng.
VD
The university offers a cultural exchange program with schools in France and Japan.
8 · TOLERANCE /ˈtɒlərəns/ · (n)
Sự khoan dung — chấp nhận những khác biệt của người khác.
VD
Schools should teach children tolerance towards people from different backgrounds.
COLLOCATION
a cultural exchange program WITH + quốc gia · tolerance TOWARDS/OF people
9 · STEREOTYPE /ˈsteriətaɪp/ · (n)
Định kiến, khuôn mẫu — hình ảnh rập khuôn, thường sai lệch về một nhóm người.
VD
The film challenges common stereotypes about immigrants.
TẢNG BĂNG VĂN HÓA · CULTURAL ICEBERG
Phần nổi (ăn uống, trang phục) dễ thấy; phần chìm (giá trị, niềm tin) mới là gốc rễ hình thành tolerance hoặc stereotype.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 2 · CULTURAL EXCHANGE · TOLERANCE · STEREOTYPE
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
05 /13
02 KHÁI NIỆM 2/2
Open-Minded & Cultural Shock
Hai từ mô tả phản ứng của một cá nhân khi tiếp xúc với nền văn hóa mới.
10 · OPEN-MINDED /ˌəʊpənˈmaɪndɪd/ · (adj)
adj
Cởi mở, phóng khoáng — sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng, quan điểm hoặc lối sống mới, không định kiến.
VD
Living abroad made her more open-minded about different lifestyles.
11 · CULTURAL SHOCK /ˈkʌltʃərəl ʃɒk/ · (n phrase)
Sốc văn hóa — cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc lần đầu với một nền văn hóa hoàn toàn khác lạ.
VD
Many exchange students experience cultural shock during their first few weeks abroad.
COLLOCATION
stay/remain open-minded ABOUT + noun · experience/suffer from cultural shock
PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN · TỪ VỰNG GIAO LƯU VĂN HÓA 4 BƯỚC
Đề: "When Mai first arrived in Canada, she experienced serious cultural shock. However, because she was open-minded, she gradually adapted. She joined a cultural exchange club, where she learned to show tolerance towards different viewpoints and to question the stereotypes she used to believe."
BƯỚC 1 cultural shock — cảm giác choáng ngợp ban đầu khi Mai vừa đến một đất nước có nền văn hóa khác.
BƯỚC 2 open-minded — phẩm chất giúp Mai dần thích nghi thay vì né tránh sự khác biệt.
BƯỚC 3 cultural exchange club — môi trường cụ thể giúp Mai thực hành sự cởi mở đó.
BƯỚC 4 tolerance và stereotype — kết quả tích cực: Mai học được sự khoan dung và bỏ đi định kiến sai lệch.
Trình tự: sốc văn hóa → cởi mở → tham gia giao lưu → khoan dung, xóa bỏ định kiến.
⚠ SAI GIỚI TỪ SAU TOLERANCE
Sai: tolerance for people from other cultures.
Đúng: tolerance TOWARDS/OF people. Giới từ for chỉ dùng khi "tolerance" đi với vật/tình huống (VD: tolerance for pain, tolerance for noise ), không dùng với con người.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 2 · OPEN-MINDED & CULTURAL SHOCK
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
06 /13
03 KHÁI NIỆM
Bảo Vệ Động Vật Hoang Dã: Ba Mối Đe Dọa
wildlife conservation là chủ đích, hai từ còn lại mô tả nguyên nhân khiến động vật biến mất.
Wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã) là mọi hoạt động, tổ chức, chính sách nhằm bảo vệ động vật khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Chủ đề này thường đi cùng nguyên nhân đe dọa (poaching, habitat loss) và hậu quả (extinction).
12
Wildlife Conservation /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃn/ · (n phrase)
Khi nào: nói về mọi hoạt động, tổ chức, chính sách nhằm bảo vệ động vật hoang dã.
Danh từ không đếm được, không dùng mạo từ "a" trước cụm này.
VD: The organization has worked on wildlife conservation projects for over 20 years.
13
Endangered Species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ · (n phrase)
Khi nào: chỉ những loài động/thực vật có số lượng cá thể giảm mạnh, có nguy cơ biến mất.
"species" giữ nguyên dạng ở cả số ít và số nhiều (không thêm "-s").
VD: The giant panda was once listed as an endangered species.
14
Poaching /ˈpəʊtʃɪŋ/ · (n)
Khi nào: chỉ hành vi săn bắt hoặc giết động vật hoang dã trái phép, thường để lấy ngà, sừng, da.
Người thực hiện hành vi này gọi là poacher (n, người săn trộm).
VD: Poaching remains the biggest threat to African elephants.
⚠ HẬU QUẢ CUỐI CÙNG: HABITAT LOSS & EXTINCTION
habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/ (n phrase) — mất môi trường sống; việc môi trường sống tự nhiên của động vật bị phá hủy hoặc thu hẹp (do phá rừng, đô thị hóa...). VD: Habitat loss caused by deforestation is pushing many species toward extinction.
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n) — sự tuyệt chủng; tình trạng một loài không còn cá thể nào tồn tại. Đây là hậu quả của poaching + habitat loss, không phải nguyên nhân — học sinh hay nhầm vị trí nhân-quả trong câu. Phân biệt: endangered (adj, có nguy cơ — vẫn còn tồn tại) khác extinct (adj, đã tuyệt chủng — không còn nữa).
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 3 · WILDLIFE CONSERVATION & MỐI ĐE DỌA
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
07 /13
04 KHÁI NIỆM 1/2
Không Gian & Hệ Thống Sự Sống
Ba từ mô tả không gian được bảo vệ và sự phong phú của sự sống bên trong nó.
15 · PROTECTED AREA /prəˈtektɪd ˈeəriə/ · (n phrase)
Khu bảo tồn — khu vực địa lý được luật pháp bảo vệ nhằm bảo tồn thiên nhiên, hạn chế con người khai thác.
VD
The rainforest was declared a protected area in 1995.
16 · BIODIVERSITY /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ · (n)
Đa dạng sinh học — sự phong phú của các loài sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) trong một khu vực.
VD
Coral reefs support an incredible level of biodiversity.
COLLOCATION
declare/establish a protected area · biodiversity OF a region · within an ecosystem
17 · ECOSYSTEM /ˈiːkəʊsɪstəm/ · (n)
Hệ sinh thái — toàn bộ sinh vật sống cùng môi trường vật lý xung quanh, tương tác qua lại với nhau.
VD
Removing one species can disrupt the entire ecosystem.
3 CÂU HỎI GIÚP EM DÙNG ĐÚNG TỪ
1) Từ này mô tả một KHÔNG GIAN được bảo vệ (protected area), hay một HỆ THỐNG các loài sinh vật (ecosystem)?
2) Đây là danh từ đếm được (a/an, số nhiều) hay không đếm được? biodiversity luôn không đếm được, còn protected area/ecosystem đếm được.
3) Giới từ đi kèm là gì? — biodiversity OF , within an ecosystem/protected area .
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
CHỦ ĐỀ 10 · KHÁI NIỆM 4 · PROTECTED AREA · BIODIVERSITY · ECOSYSTEM
study.thptai.kr
LUKATO AI
Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 10 · Từ vựng: Đa văn hóa & Bảo tồn động vật hoang dã
08 /13
04 KHÁI NIỆM 2/2
Captive Breeding & Reintroduction
Hai bước cuối cùng trong quy trình cứu một loài khỏi tuyệt chủng.
18 · CAPTIVE BREEDING /ˈkæptɪv ˈbriːdɪŋ/ · (n phrase)
Nhân giống trong nuôi nhốt — nhân giống động vật trong môi trường có kiểm soát (vườn thú, trung tâm bảo tồn) để tăng số lượng cá thể.
VD
The zoo's captive breeding program has helped increase the population of the black rhino.
19 · REINTRODUCTION /ˌriːɪntrəˈdʌkʃn/ · (n)
Tái thả về tự nhiên — thả động vật đã được nhân giống (hoặc cứu hộ) trở lại môi trường sống tự nhiên ban đầu.
VD
Scientists are planning the reintroduction of wolves into the national park.
VÌ SAO HAI TỪ NÀY LUÔN ĐI CÙNG NHAU
Khi một loài đã ở mức endangered nghiêm trọng, các nhà bảo tồn không thể chỉ dựa vào protected area ngoài tự nhiên. Họ phải nhân giống loài đó trong môi trường kiểm soát rồi sau đó thả chúng trở lại tự nhiên: captive breeding → reintroduction .