Bỏ qua đến nội dung chính

TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 05 - So sánh & Cấu trúc song song

Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 05 - So sánh & Cấu trúc song song trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Tiếng Anh · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

Chủ đề 05

1234

5678

910111213

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

01 /13

CHỦ ĐỀ 05

So Sánh & Song Song trong Tiếng Anh

So sánh hơn – So sánh nhất – So sánh bằng – So sánh kép – So sánh bội số · Cấu trúc song song & Liên từ tương quan

Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống so sánh trong tiếng Anh — từ so sánh hơn, so sánh nhất đến so sánh bằng, so sánh kép, so sánh bội số — cùng cấu trúc song song (parallel structure) , một trong những lỗi ngữ pháp bị trừ điểm nhiều nhất trong bài thi.

Đây là chủ đề xuất hiện dày đặc trong cả 3 phần thi THPTQG. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một khái niệm độc lập.

ĐỐI TƯỢNG

Lớp 12 THPTQG 2026

THỜI LƯỢNG

10 phút có thể chia 2-3 ngày

SỐ TRANG

13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết

HÔM NAY EM SẼ HỌC

Sáu khái niệm cốt lõi

Kèm 2 trang tổng kết

So sánh hơn & So sánh nhất Quy tắc thêm đuôi · Tính từ bất quy tắc

TR.02-03

So sánh bằng, so sánh kép & bội số as...as · càng...càng · gấp N lần

TR.04-05

Cấu trúc song song cơ bản and/or/but · cùng loại từ, cùng dạng

TR.06

Song song trong liên từ tương quan both...and · either...or · neither...nor · not only...but also

TR.07-08

Lỗi song song thường gặp Nhận diện & sửa lỗi thực chiến

TR.09-10

Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng

TR.11

Tổng kết 10 công thức cốt lõi · 5 sai lầm

TR.12-13

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

study.thptai.kr

Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh

TRUY CẬP NGAY

Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

02 /13

01 KHÁI NIỆM 1/2

So sánh hơn & So sánh nhất

Hai dạng so sánh cơ bản nhất. Quy tắc thêm đuôi phụ thuộc vào số âm tiết của tính từ/trạng từ.

So sánh hơn (Comparative) dùng để so sánh mức độ hơn kém giữa HAI đối tượng, sự vật hoặc sự việc. So sánh nhất (Superlative) dùng để so sánh một đối tượng với TẤT CẢ các đối tượng còn lại trong một nhóm (từ ba đối tượng trở lên) — luôn đi kèm mạo từ the .

1 · SO SÁNH HƠN Comparative

CẤU TRÚC

Tính từ/trạng từ ngắn: S + V + adj/adv-er + than.

Tính từ/trạng từ dài: S + V + more + adj/adv + than.

-ER

Thêm trực tiếp -er vào tính từ/trạng từ có 1 âm tiết: tall → taller, fast → faster.

MORE

Thêm more phía trước tính từ/trạng từ có từ 2 âm tiết trở lên (giữ nguyên dạng từ): beautiful → more beautiful.

CÁCH DÙNG & VÍ DỤ

Dùng khi so sánh 2 đối tượng, luôn có than phía sau. VD: Ha Noi is colder than Ho Chi Minh City. / She speaks English more fluently than I do.

2 · SO SÁNH NHẤT Superlative

CẤU TRÚC

Tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + adj/adv-est.

Tính từ/trạng từ dài: S + V + the most + adj/adv.

THE

Luôn có mạo từ the đứng trước dạng so sánh nhất, kể cả với trạng từ.

IN/OF

Theo sau bằng in + danh từ số ít/địa điểm hoặc of + danh từ số nhiều/nhóm.

CÁCH DÙNG & VÍ DỤ

Dùng khi so sánh 1 đối tượng với cả nhóm (từ 3 đối tượng trở lên). VD: Everest is the highest mountain in the world. / He is the most hard-working student in the class.

Loại tính từ/trạng từ

Quy tắc thêm đuôi

Ví dụ

1 âm tiết · Thêm -er/-est trực tiếp. · tall → taller → the tallest

1 âm tiết, tận cùng 1 phụ âm sau 1 nguyên âm · Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er/-est . · big → bigger → the biggest

1 âm tiết, tận cùng -e · Chỉ thêm -r/-st . · large → larger → the largest

2 âm tiết, tận cùng -y · Đổi y → i rồi thêm -er/-est . · happy → happier → the happiest

2 âm tiết, tận cùng -le/-ow/-er/-et · Thường thêm -er/-est (simple, narrow, clever, quiet...). · simple → simpler → the simplest

2 âm tiết trở lên (còn lại) · Dùng more/most , giữ nguyên tính từ. · famous → more famous → the most famous

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 1 · SO SÁNH HƠN & SO SÁNH NHẤT

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

03 /13

01 KHÁI NIỆM 2/2

Tính từ / Trạng từ so sánh bất quy tắc

Một số tính từ và trạng từ không theo quy tắc thêm đuôi — bắt buộc phải học thuộc.

Nguyên mẫu

So sánh hơn

So sánh nhất

good / well · better · the best

bad / badly · worse · the worst

far · farther / further · the farthest / the furthest

little · less · the least

many / much · more · the most

old · older / elder* · the oldest / the eldest*

GHI CHÚ

farther/farthest chỉ khoảng cách vật lý; further/furthest dùng được cho cả khoảng cách và ý nghĩa trừu tượng (thêm nữa, xa hơn về mức độ).

elder/eldest* chỉ dùng cho thứ bậc trong gia đình (anh/chị cả), không đi cùng than : my elder brother (KHÔNG nói elder than ).

⚠ LỖI SO SÁNH KÉP (DOUBLE COMPARATIVE)

Sai: Không được dùng đồng thời cả more và -er , hoặc cả most và -est cho cùng một tính từ. VD sai: This book is more better than that one. / She is the most tallest girl in class.

Đúng: Chỉ chọn MỘT hình thức so sánh: This book is better than that one. / She is the tallest girl in class.

PHÂN TÍCH SO SÁNH BẤT QUY TẮC 3 BƯỚC

Đề: Chọn dạng đúng: "Of the three routes, this one is (far) ___ from the city, but it is also (good) ___ for scenery."

BƯỚC 1 "far" là tính từ bất quy tắc; so sánh giữa 3 route → dùng dạng so sánh nhất → the farthest (khoảng cách vật lý).

BƯỚC 2 "good" là tính từ bất quy tắc, cũng so sánh giữa 3 route → dùng dạng so sánh nhất → the best.

BƯỚC 3 Kiểm tra lại: KHÔNG thêm "more/most" trước "farthest/best" vì đây đã là dạng so sánh nhất hoàn chỉnh.

"Of the three routes, this one is the farthest from the city, but it is also the best for scenery."

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 1 · TÍNH TỪ SO SÁNH BẤT QUY TẮC

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

04 /13

02 KHÁI NIỆM 1/2

So sánh bằng & So sánh kép

"As...as" diễn tả sự ngang bằng; "The...the..." diễn tả hai sự việc thay đổi song song.

So sánh bằng (Equality) diễn tả hai đối tượng có mức độ ngang nhau : as + adj/adv + as. So sánh kép (cấu trúc "càng...càng") diễn tả hai sự việc thay đổi song song — mức độ ở vế này tăng/giảm kéo theo mức độ ở vế kia cũng tăng/giảm tương ứng.

3 · SO SÁNH BẰNG as...as

CẤU TRÚC

Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + N/đại từ.

Phủ định: S + V + not as/so + adj/adv + as + N/đại từ.

as

Tính từ/trạng từ ở dạng nguyên mẫu , KHÔNG thêm -er hay more.

so

so...as chỉ dùng trong câu phủ định ; câu khẳng định chỉ dùng as...as .

CÁCH DÙNG & VÍ DỤ

VD: This laptop is as expensive as that one. (ngang bằng)

VD phủ định: She doesn't run as fast as her brother. = She doesn't run so fast as her brother.

4 · SO SÁNH KÉP The...the...

CẤU TRÚC

The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.

2 vế

Hai vế đối xứng nhau, mỗi vế đều bắt đầu bằng the + dạng so sánh hơn.

rút gọn

Có thể lược bỏ S + V khi ý đã rõ: The more, the merrier.

CÁCH DÙNG & VÍ DỤ

VD: The harder you study, the better results you get. / The more money he earns, the more he spends.

ĐIỂM CỐT LÕI · PHÂN BIỆT AS...AS VÀ SO...AS

as...as dùng được cho cả câu khẳng định lẫn phủ định. so...as CHỈ dùng được trong câu phủ định — không bao giờ xuất hiện trong câu khẳng định. Đây là điểm hay bị hỏi trong Phần I trắc nghiệm.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 2 · SO SÁNH BẰNG & SO SÁNH KÉP

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

05 /13

02 KHÁI NIỆM 2/2

So sánh bội số (Gấp N lần)

Diễn tả một đối tượng gấp bao nhiêu lần đối tượng còn lại về mức độ hoặc số lượng.

5 · SO SÁNH BỘI SỐ Multiple Numbers

CẤU TRÚC

N + times + as + adj/adv + as

N + times + so sánh hơn + than

times

N times = gấp N lần. Với N=2 thường dùng twice thay vì "two times"; N≥3 dùng three times, four times...

as/than

Dạng 1 dùng as...as (phổ biến, chuẩn mực); dạng 2 dùng so sánh hơn + than (vẫn được chấp nhận trong đề thi).

CÁCH DÙNG & VÍ DỤ

VD: This house is three times as big as mine. = This house is three times bigger than mine.

VD: This car costs twice as much as that one.

PHÂN TÍCH 3 DẠNG SO SÁNH TRONG CÙNG ĐOẠN 3 CÂU

Đề: Điền đúng dạng so sánh: "1) This phone is ___ (expensive) as that one. 2) The more you practice speaking, the ___ (good) you become. 3) My salary is ___ (two/times/high) as his."

CÂU (1) Có cấu trúc "as ___ as" hai đầu → so sánh bằng → as expensive as.

CÂU (2) Có cấu trúc "The ___, the ___" → so sánh kép , "good" bất quy tắc → the better .

CÂU (3) Có "two times" + as...as → so sánh bội số → twice as high as.

1) as expensive as · 2) the better · 3) twice as high as (my salary is twice as high as his).

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 2 · SO SÁNH BỘI SỐ

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

06 /13

03 KHÁI NIỆM

Cấu trúc song song cơ bản

Các thành phần nối bằng and/or/but trong một câu phải cùng loại từ, cùng dạng ngữ pháp.

Cấu trúc song song (Parallel Structure) là quy tắc bắt buộc: khi hai hay nhiều thành phần được nối với nhau bằng and/or/but (hoặc liệt kê trong một danh sách), tất cả các thành phần đó phải CÙNG LOẠI TỪ và CÙNG DẠNG NGỮ PHÁP — danh từ đi với danh từ, V-ing đi với V-ing, to V đi với to V, tính từ đi với tính từ.

Cặp cần song song

❌ Câu sai (không song song)

✅ Câu đúng (song song)

Danh từ – Danh từ · She likes reading, cooking, and to travel . · She likes reading, cooking, and traveling .

V-ing – V-ing · He enjoys swimming and to run every morning. · He enjoys swimming and running every morning.

To V – To V · I want to study hard and passing the exam. · I want to study hard and (to) pass the exam.

Tính từ – Tính từ · The movie was long, boring, and it cost a lot . · The movie was long, boring, and expensive .

MẸO KIỂM TRA NHANH

Tách riêng từng vế sau and/or/but và đọc lại cả câu với từng vế đó thay vào chỗ liệt kê. Nếu một vế nghe "lạc loại" (khác từ loại/dạng động từ với các vế còn lại), câu đó KHÔNG song song.

Trong cấu trúc to V , chỉ cần giữ to ở động từ đầu tiên; các động từ sau có thể lược bỏ to mà vẫn được coi là song song: to study, (to) pass, (to) graduate .

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 3 · CẤU TRÚC SONG SONG CƠ BẢN

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

07 /13

04 KHÁI NIỆM 1/2

Liên từ tương quan · Phần 1

Both...and & Either...or — hai cặp liên từ tương quan đầu tiên, A và B phải cùng cấu trúc ngữ pháp.

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) là các cặp liên từ luôn đi CÙNG NHAU, nối hai thành phần A và B trong câu. Nguyên tắc song song bắt buộc: A và B phải cùng một cấu trúc ngữ pháp — cùng từ loại, cùng dạng động từ, cùng loại cụm từ.

Both A and B Cả A và B

Khi nào: Nhấn mạnh CẢ HAI vế đều đúng/cùng xảy ra. Động từ theo sau LUÔN chia số nhiều.

Cấu trúc: Both + A + and + B (A, B cùng từ loại).

VD: This restaurant is both cheap and delicious. (tính từ – tính từ)

Both my sister and I are learning English.

Either A or B Một trong hai A hoặc B

Khi nào: Diễn tả CHỌN MỘT trong hai khả năng. Động từ chia theo chủ ngữ gần động từ nhất (thường là B).

Cấu trúc: Either + A + or + B.

VD: You can either call me or send me an email. (to V – V, lược "to" ở B)

Either John or his friends are coming to the party.

QUY TẮC CHIA ĐỘNG TỪ VỚI LIÊN TỪ TƯƠNG QUAN

Với either...or và neither...nor , động từ chia theo chủ ngữ đứng SAU CÙNG (gần động từ nhất) — không phải theo chủ ngữ đầu tiên.

Với both...and , chủ ngữ luôn được coi là số nhiều, động từ luôn chia số nhiều, không phụ thuộc vào A hay B.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 05 · KHÁI NIỆM 4 · BOTH...AND & EITHER...OR

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 05 · So sánh & Cấu trúc song song

08 /13

04 KHÁI NIỆM 2/2

Liên từ tương quan · Phần 2

Neither...nor & Not only...but also — hai cặp liên từ tương quan còn lại.

Neither A nor B Không A cũng không B

Khi nào: Phủ định CẢ HAI vế cùng lúc. Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (thường là B).

Cấu trúc: Neither + A + nor + B.

VD: Neither the teacher nor the students were ready. (chia theo "students")

She neither smokes nor drinks.

Not only A but also B Không những A mà còn B

Khi nào: Nhấn mạnh B nhiều hơn A. Động từ chia theo B; đảo ngữ khi "Not only" đứng đầu câu.

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm