Bỏ qua đến nội dung chính

TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 01 - Thì động từ tổng hợp

Tài liệu TIẾNG ANH · CHỦ ĐỀ 01 - Thì động từ tổng hợp trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Tiếng Anh · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

Chủ đề 01

1234

5678

910111213

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

01 /13

CHỦ ĐỀ 01

Tổng Hợp Thì Động Từ trong Tiếng Anh

12 thì tiếng Anh · Cấu trúc – Cách dùng – Dấu hiệu nhận biết · Phân biệt các cặp thì dễ nhầm

Trong 10 phút , em sẽ nắm được toàn bộ hệ thống thì động từ tiếng Anh — từ nhóm Hiện tại, Quá khứ đến Tương lai — cùng cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì.

Đây là nền tảng bắt buộc cho mọi dạng bài ngữ pháp trong kỳ thi THPTQG. Hãy đọc thật chậm — mỗi trang là một khái niệm độc lập.

ĐỐI TƯỢNG

Lớp 12 THPTQG 2026

THỜI LƯỢNG

10 phút có thể chia 2-3 ngày

SỐ TRANG

13 trang 6 khái niệm + 2 trang tổng kết

HÔM NAY EM SẼ HỌC

Sáu khái niệm cốt lõi

Kèm 2 trang tổng kết

Nhóm thì Hiện tại Simple · Continuous · Perfect · Perfect Continuous

TR.02-03

Nhóm thì Quá khứ Simple · Continuous · Perfect · Perfect Continuous

TR.04-05

Nhóm thì Tương lai Will · Be going to · Continuous · Perfect

TR.06

Phân biệt các cặp thì dễ nhầm 3 cặp thì gây lỗi nhiều nhất

TR.07-08

Dấu hiệu nhận biết thì Bảng từ khóa · Luyện nhận diện

TR.09-10

Chiến thuật làm bài 3 Phần Nhận biết · Thông hiểu · Vận dụng

TR.11

Tổng kết 10 cấu trúc thì · 5 sai lầm

TR.12-13

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

study.thptai.kr

Daily Concept Paper Series · Toán · Vật Lí · Hóa · Sinh · Tiếng Anh

TRUY CẬP NGAY

Học 10 phút mỗi ngày Luyện thi THPTQG · HSA · TSA · V-ACT

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

02 /13

01 KHÁI NIỆM 1/2

Present Simple & Present Continuous

Hai thì hiện tại cơ bản nhất. Phân biệt: thói quen lặp lại hay đang diễn ra ngay lúc nói?

Thì (Tense) là hình thức thay đổi của động từ để diễn tả thời gian xảy ra hành động (hiện tại/quá khứ/tương lai) và tính chất của hành động đó (đang diễn ra, đã hoàn thành, kéo dài liên tục...). Tiếng Anh có 12 thì cơ bản, chia thành 3 nhóm: Hiện tại, Quá khứ, Tương lai — mỗi nhóm gồm 4 dạng: Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, Hoàn thành tiếp diễn.

1 · PRESENT SIMPLE Hiện tại đơn

CẤU TRÚC

Khẳng định: S + V(s/es)

Phủ định: S + don't/doesn't + V

Nghi vấn: Do/Does + S + V?

Chủ ngữ — I/You/We/They hoặc He/She/It.

Động từ thường , thêm -s/-es nếu chủ ngữ là He/She/It (ngôi thứ ba số ít).

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. VD: She works at a hospital. / The sun rises in the east.

Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, generally, normally.

2 · PRESENT CONTINUOUS Hiện tại tiếp diễn

CẤU TRÚC

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Aux

Trợ động từ am/is/are — chia theo chủ ngữ (I→am, He/She/It→is, You/We/They→are).

V-ing

Động từ thêm -ing , không đổi theo chủ ngữ.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng tạm thời quanh hiện tại. VD: I am playing tennis right now.

Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, currently, Look!, Listen!, these days.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 1 · PRESENT SIMPLE & CONTINUOUS

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

03 /13

01 KHÁI NIỆM 2/2

Present Perfect & Perfect Continuous

Hai thì hoàn thành, khó nhất trong nhóm hiện tại vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương.

3 · PRESENT PERFECT Hiện tại hoàn thành

CẤU TRÚC

S + have/has + V3 · Phủ định: have/has + not + V3 · Nghi vấn: Have/Has + S + V3?

V3

Quá khứ phân từ (past participle) — quy tắc thêm -ed , bất quy tắc tra bảng riêng.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Hành động quá khứ không xác định thời gian hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại. VD: I have visited Paris.

Dấu hiệu: already, just, yet, ever, never, since, for, recently, so far.

4 · PRESENT PERFECT CONTINUOUS HTHT tiếp diễn

CẤU TRÚC

S + have/has + been + V-ing · Phủ định: have/has + not + been + V-ing

been

Cụm have/has been luôn đi cùng nhau trước V-ing, không tách rời.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục đến hiện tại. VD: She has been working here since 2020.

Dấu hiệu: since, for, all day/week, lately, how long.

BỐN THÌ HIỆN TẠI TRÊN TRỤC THỜI GIAN

Chấm rời rạc = thói quen · điểm sáng tại NOW = đang diễn ra · nét đứt tới NOW = không xác định · nét liền dày = liên tục

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 1 · PRESENT PERFECT & PERFECT CONTINUOUS

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

04 /13

02 KHÁI NIỆM 1/2

Past Simple & Past Continuous

Hai thì quá khứ cơ bản. Phân biệt: hành động đã kết thúc hay đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ xác định?

5 · PAST SIMPLE Quá khứ đơn

CẤU TRÚC

S + V2(-ed) · Phủ định: did not + V · Nghi vấn: Did + S + V?

did

Trợ động từ did dùng cho MỌI chủ ngữ; động từ chính trở về nguyên mẫu ở câu phủ định/nghi vấn.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. VD: She visited her grandmother yesterday.

Dấu hiệu: yesterday, last night/week/year, ago, in + năm quá khứ, when I was young.

6 · PAST CONTINUOUS Quá khứ tiếp diễn

CẤU TRÚC

S + was/were + V-ing · Phủ định: was/were + not + V-ing

w/w

was (I/He/She/It), were (You/We/They).

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Hành động đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ xác định, thường làm nền. VD: While she was cooking, he was washing the dishes.

Dấu hiệu: while, when (+ Past Simple), at + giờ + last night.

HÀNH ĐỘNG NỀN BỊ XEN VÀO · PAST CONTINUOUS + PAST SIMPLE

While she was cooking dinner, the phone rang. — hành động nền dùng Past Continuous, hành động xen vào dùng Past Simple.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 2 · PAST SIMPLE & CONTINUOUS

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

05 /13

02 KHÁI NIỆM 2/2

Past Perfect & Past Perfect Continuous

Thì hoàn thành trong quá khứ — hành động xảy ra TRƯỚC một mốc quá khứ khác.

7 · PAST PERFECT Quá khứ hoàn thành

CẤU TRÚC

S + had + V3 · Phủ định: had not + V3 · Nghi vấn: Had + S + V3?

had

Dùng chung had cho MỌI chủ ngữ, không phân biệt số ít/nhiều.

V3

Quá khứ phân từ — hành động này luôn xảy ra TRƯỚC một mốc quá khứ khác.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Hành động xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động/thời điểm khác trong quá khứ. VD: When I arrived at the station, the train had already left.

Dấu hiệu: before, after, by the time, already, just, by + thời gian quá khứ.

8 · PAST PERFECT CONTINUOUS QKHT tiếp diễn

CẤU TRÚC

S + had + been + V-ing · Phủ định: had not + been + V-ing

been

Cụm had been cố định, không đổi theo chủ ngữ.

V-ing

Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài trước một mốc quá khứ khác.

CÁCH DÙNG & DẤU HIỆU

Hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm/hành động khác trong quá khứ. VD: He had been waiting for almost an hour when the bus finally arrived.

Dấu hiệu: since, for, before, until then, how long.

ĐIỂM CỐT LÕI · TRẬT TỰ THỜI GIAN

Trong một câu có 2 hành động quá khứ, hành động dùng Past Perfect luôn xảy ra TRƯỚC hành động dùng Past Simple — bất kể thứ tự chúng xuất hiện trong câu.

PHÂN TÍCH ĐOẠN VĂN · NHIỀU THÌ QUÁ KHỨ TRỘN LẪN 4 BƯỚC

Đề: "When I arrived at the station, the train had already left. I had been waiting for almost an hour when a man walked up to me. He was carrying a large suitcase and looked worried."

BƯỚC 1 arrived — Past Simple — hành động chính, xảy ra tại một thời điểm xác định.

BƯỚC 2 had already left — Past Perfect — tàu rời đi xảy ra TRƯỚC lúc "arrived".

BƯỚC 3 had been waiting — Past Perfect Continuous — nhấn mạnh khoảng thời gian chờ (gần 1 tiếng) trước khi người đàn ông xuất hiện.

BƯỚC 4 walked up (Past Simple, hành động chính tiếp theo); was carrying (Past Continuous, mô tả nền); looked (Past Simple, trạng thái).

Trình tự thật: tàu rời đi → em đợi gần 1 tiếng → em đến ga → người đàn ông đi tới, đang mang vali.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 2 · PAST PERFECT & PERFECT CONTINUOUS

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

06 /13

03 KHÁI NIỆM

Bốn thì Tương lai

will vs be going to là cặp gây nhầm lẫn nhiều nhất trong nhóm thì này.

Future Simple (will) Tương lai đơn

Khi nào: Quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ chắc chắn, lời hứa/đề nghị.

Cấu trúc: S + will + V. Phủ định: won't. Nghi vấn: Will + S + V?

VD: The phone is ringing. — I'll answer it.

I think it will rain tomorrow.

Be going to Dự định / Dự đoán có căn cứ

Khi nào: Kế hoạch đã sắp xếp từ trước, hoặc có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.

Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V.

VD: I am going to visit my grandmother next weekend.

Look at those clouds! It is going to rain.

Future Continuous Tương lai tiếp diễn

Khi nào: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Cấu trúc: S + will + be + V-ing.

VD: This time tomorrow, I will be flying to Tokyo.

Future Perfect Tương lai hoàn thành

Khi nào: Hành động sẽ hoàn thành TRƯỚC một thời điểm/hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc: S + will + have + V3.

VD: By next year, she will have graduated from university.

⚠ NHẦM WILL VỚI BE GOING TO

Sai: Dùng will cho một kế hoạch ĐÃ ĐƯỢC SẮP XẾP từ trước. VD sai: I will study medicine after high school khi đây là dự định đã có từ lâu.

Đúng: I am going to study medicine after high school. (kế hoạch đã định) — còn will chỉ dùng cho quyết định NGAY LÚC NÓI: The phone is ringing. I'll answer it.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 3 · NHÓM THÌ TƯƠNG LAI

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

07 /13

04 KHÁI NIỆM 1/2

Ba cặp thì dễ nhầm nhất

Cùng một "quá khứ" hay "hiện tại" nhưng cách dùng khác nhau hoàn toàn.

3 CÂU HỎI GIÚP EM CHỌN ĐÚNG THÌ

1) Hành động có đang xảy ra ngay lúc nói không, hay chỉ là thói quen?

2) Có mốc thời gian xác định trong quá khứ không, hay hành động còn ảnh hưởng đến hiện tại?

3) Nếu có 2 hành động trong quá khứ, hành động nào xảy ra TRƯỚC?

Present Simple vs Continuous Thói quen vs Đang diễn ra

Present Simple: hành động lặp lại, thói quen. Present Continuous: hành động đang xảy ra ngay lúc nói.

Nhận diện qua dấu hiệu: every day/always → Simple. now/at the moment → Continuous.

VD: I play tennis every Sunday. (thói quen)

I am playing tennis right now. (đang diễn ra)

Past Simple vs Present Perfect Xác định vs Không xác định

Past Simple: có mốc thời gian xác định, đã kết thúc hoàn toàn. Present Perfect: không nêu rõ thời gian, hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất, vì tiếng Việt không chia động từ theo thì.

VD: I visited Paris in 2019. (mốc xác định)

I have visited Paris. (không xác định, kinh nghiệm)

Past Simple vs Past Perfect Hành động nào xảy ra trước

Khi có 2 hành động trong quá khứ: hành động xảy ra TRƯỚC dùng Past Perfect, hành động xảy ra SAU dùng Past Simple.

Tìm từ nối before/after/when/by the time để xác định trình tự.

VD: When I arrived, the movie had already started.

(arrived = sau, had started = trước)

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

CHỦ ĐỀ 01 · KHÁI NIỆM 4 · CÁC CẶP THÌ DỄ NHẦM

study.thptai.kr

LUKATO AI

Học 10 phút mỗi ngày · Chủ đề 01 · Thì động từ tổng hợp

08 /13

04 KHÁI NIỆM 2/2

Đào sâu: Past Simple vs Present Perfect

Cặp thì gây lỗi nhiều nhất với người học tiếng Việt — cùng phân tích kỹ.

VÌ SAO NGƯỜI VIỆT HAY NHẦM

Tiếng Việt không chia động từ theo thời gian — không có hậu tố như -ed , không có trợ động từ như have/has để đánh dấu thì. Câu "Tôi đã đi Paris" có thể dịch là cả I visited Paris lẫn I have visited Paris tùy ngữ cảnh.

Vì vậy, thay vì dịch máy móc, em phải luôn tìm tín hiệu thời gian trong câu hoặc trong đề bài để quyết định dùng thì nào.

Thì

Dấu hiệu thời gian

Ý nghĩa

Past Simple · yesterday, last year, in 2020, ago... · Mốc xác định, hành động đã kết thúc hoàn toàn.

Present Perfect · already, just, since, for, so far, this year... · Không nêu mốc rõ, hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại.

CHUYỂN ĐỔI THÌ THEO NGỮ CẢNH 4 BƯỚC

Đề: Minh đang kể về công việc của mình. Chọn đúng Quá khứ đơn hay Hiện tại hoàn thành cho từng câu.

BƯỚC 1 "Minh graduated from university in 2020 ." — có mốc thời gian xác định → Past Simple .

BƯỚC 2 "He has worked at this company for three years ." — bắt đầu quá khứ, kéo dài tới hiện tại → Present Perfect .

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm