Tiếng Anh 10: thì, tương lai, bị động, câu ghép, nguyên mẫu từ ý nghĩa
Học năm điểm ngữ pháp Tiếng Anh 10 bằng năm câu hỏi về ý nghĩa, với năm phòng thử tương tác về thì, tương lai, bị động, câu ghép và to-V.
LUKATO AI · CHUYÊN ĐỀ TIẾNG ANH 10
BÍ QUYẾT · NGỮ PHÁP ĐI TỪ Ý NGHĨA
Đừng thuộc dạng động từ: hãy hỏi đúng năm câu
Present simple hay continuous, will hay be going to, chủ động hay bị động, câu ghép hay câu đơn, to hay không to. Năm điểm ngữ pháp, một cách nghĩ: người nói luôn chọn một góc nhìn, và dạng động từ chỉ là dấu vết của lựa chọn đó. Ví dụ lấy từ ba đề tài Family Life, Humans and the Environment, Music.
- Khung trạng thái hay hành động
- Nguồn tin về tương lai ở đâu
- Tiêu điểm ai đứng đầu câu
- Trọng lượng hai ý ngang hàng?
- Cổng có to hay không
câu hỏi thay cho năm bảng quy tắc
liên từ đẳng lập: for, and, nor, but, or, yet, so
dạng bị động chạy trong một cỗ máy
534
câu ví dụ đã kiểm tra, cho cả đúng lẫn sai
01
Bản chất
Mỗi dạng động từ là dấu vết của một lựa chọn góc nhìn
Tiếng Việt cho bạn tách "đang", "sẽ", "bị", "để" ra khỏi động từ. Tiếng Anh gắn thông tin đó vào ngay động từ và những từ đi kèm, nên mỗi câu nói buộc bạn trả lời ngầm năm câu hỏi. Trả lời đúng thì dạng đúng tự hiện ra. Học thuộc bảng công thức thì sai ngay khi gặp ca khó.
1 · KHUNG Trạng thái hay hành động? Cửa sổ thời gian rộng hay hẹp?
2 · NGUỒN Tin về tương lai nằm ở đâu: lịch, cuộc hẹn, kế hoạch, bằng chứng hay ngay lúc nói?
3 · TIÊU ĐIỂM Ai hoặc cái gì là chủ đề của câu?
4 · TRỌNG LƯỢNG Hai ý ngang hàng hay một ý dựa vào ý kia?
5 · CỔNG Hành động nối thẳng hay hướng tới việc chưa xảy ra?
Núm 1. Khung: cửa sổ rộng hay cửa sổ hẹp?
Present simple và present continuous không chia nhau "thói quen" và "bây giờ" một cách máy móc. Chúng chia nhau độ rộng của khung nhìn . Present simple mở cửa sổ rộng, không bị ghim vào lúc nói: thói quen, sự thật, lịch trình, trạng thái. Present continuous mở cửa sổ hẹp quanh lúc nói: việc đang diễn ra, tạm thời, đang đổi dần, hoặc đã được sắp xếp cho tương lai gần.
Khung nhìn
Dạng
Ví dụ
Thói quen, sự thật
simple
My family recycles plastic bottles every week.
Lịch cố định
simple
The concert starts at 7 pm.
Ngay lúc nói
continuous
Listen! My sister is singing in the bathroom.
Tạm thời
continuous
We are staying with my grandparents this week.
Đang đổi dần
continuous
The sea is getting warmer every year.
Đã hẹn
continuous
We are recording the song on Friday.
Lặp lại gây khó chịu
continuous
My brother is always borrowing my headphones!
Insight 1: danh sách động từ trạng thái là hệ quả, không phải nguyên nhân
Sách thường đưa một danh sách know, love, have, think như thứ phải thuộc. Thực ra có một phép thử chung: chụp ảnh đóng băng . Nếu bức ảnh bắt được chuyển động (tay lướt trên dây đàn), sự việc là hành động và có thể đi với continuous. Nếu bức ảnh trống rỗng (không ai chụp được "biết" hay "sở hữu"), đó là trạng thái. Từ phép thử này, bốn động từ hay đổi nghĩa trở nên hiển nhiên: mỗi nghĩa chụp được hoặc không chụp được.
Động từ
Ảnh trống: simple
Ảnh có hành động: continuous
have
My uncle has an old guitar.
My uncle is having breakfast.
think
I think this song is great.
I am thinking about the concert.
see
I see the stage from here.
I am seeing my cousins on Sunday.
be
My brother is polite.
My brother is being rude today.
Phòng thử 1: mặt đồng hồ khung nhìn KHUNG
Chọn một động từ (và nghĩa của nó), rồi kéo thanh trượt qua bảy khung nhìn. Máy chụp ảnh đóng băng trước, sau đó đối chiếu với độ rộng của khung, và ghi rõ vì sao có những ô không có câu tự nhiên.
Động từ
Nghĩa
Khung nhìn
Ảnh chụp
Khung
Dạng chọn
Trạng từ tần suất và hai chỗ hỏng của always
always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng trước động từ thường và sau be : My sister often sings in the shower. My brother is never late. Với continuous, always đổi vai: nó không còn đo tần suất mà phát tín hiệu cảm xúc, thường là bực mình: My brother is always borrowing my headphones! Hai câu My brother always borrows my headphones. và câu trên cùng sự việc, khác thái độ của người nói.
Núm 2. Nguồn: tin về tương lai nằm ở đâu?
Tiếng Anh không có đuôi động từ chỉ tương lai. Cái gọi là "thì tương lai" thực ra là đồ mượn: will là một modal verb (nên theo sau là động từ trần), be going to nghĩa đen là "đang đi tới việc đó", và hai dạng hiện tại cũng được mượn để nói về tương lai. Mỗi món đồ mượn mang theo một loại thông tin, và loại thông tin ấy mới là thứ quyết định.
Dạng
Nguồn tin đi kèm
Ví dụ
present simple
lịch do hệ thống ghim
The festival starts at six on Saturday.
present continuous
đã hẹn với người khác
We are meeting my cousins at the station at five.
be going to
kế hoạch có sẵn, hoặc bằng chứng trước mắt
I am going to learn the piano this year. Look at those clouds. It is going to rain .
will
vừa nghĩ ra khi nói, hoặc ý kiến
I 'll carry your bag. I think the new law will reduce plastic waste.
be about to
sát ngay trước mắt
The band is about to come on stage.
Insight 2: will không phải "thì tương lai", và nó là dạng ít thông tin nhất
Vì will là modal nên theo sau là động từ trần, giống can hay must. Chi tiết nhỏ này sẽ quay lại ở Núm 5. Và vì will không đòi nguồn tin nào, nó là dạng mặc định khi bạn chẳng có gì khác để nói: một quyết định mới nảy ra, một lời hứa, một ý kiến. Ngược lại going to cần điểm xuất phát (ý định đã có, dấu hiệu trước mắt), vì "đang đi tới" thì phải có chỗ để đi từ đó.
Phòng thử 2: máy chọn will hay going to NGUỒN
Chọn một cảnh (nó tự bật các công tắc phù hợp), rồi tự bật hoặc tắt công tắc để xem máy đổi quyết định thế nào. Máy xếp ưu tiên: sát ngay, lịch, cuộc hẹn, bằng chứng, ý định, quyết định tại chỗ, ý kiến.
Cảnh
Công tắc nguồn tin
Nguồn thắng
Dạng
Khớp cảnh
Khi nào quy tắc gãy
Ranh giới will và going to là xu hướng mạnh, không phải luật. will vẫn chở cả kế hoạch trong văn trang trọng: The meeting will start at nine. will cũng dùng cho điều chắc chắn theo logic, không hề là quyết định: I 'll be seventeen in March. Còn going to xuất hiện cho ý kiến không bằng chứng: I think it is going to be a great concert. Một điều chắc chắn khác: sau if, when, as soon as, ta dùng present, và will chỉ ở mệnh đề chính: If we plant more trees, the air will be cleaner. khác với If we will plant more trees, the air will be cleaner.
02
Phòng thí nghiệm chính
Máy tiêu điểm: cùng một sự kiện, ai đứng đầu câu?
Chủ động và bị động nhìn cùng một sự kiện từ hai vị trí của đèn pha. Không câu nào "đúng hơn": chỉ có câu đặt đèn vào chỗ người nói muốn người nghe nhìn. Bài tập "đổi sang bị động" trong sách che mất điều này, vì nó chỉ dạy đổi chỗ chữ.
1 · TIÊU ĐIỂM KHÁC Cái đang bàn là đối tượng, không phải người làm.
2 · KHÔNG RÕ AI Chưa biết hoặc chưa cần biết ai làm.
3 · QUÁ HIỂN NHIÊN Người làm không thêm thông tin gì.
4 · GIỌNG KHÁCH QUAN Báo cáo, tin tức, thông báo.
Hình thức rất gọn: be mang thì và hòa theo chủ ngữ mới, V3 mang ý nghĩa. Mọi thì đều xây trên khung này: be đổi, V3 đứng yên.
Insight 3: bị động sắp xếp dòng thông tin, không phải đổi chỗ chữ
Tiếng Anh thích thông tin cũ đứng đầu câu, thông tin mới đứng cuối. Bị động cho bạn nâng thứ đang bàn lên đầu và đẩy người làm xuống cuối, đúng chỗ của tin mới: The song was written by a teenager from Hue . Khi người làm không phải tin mới, cụm by biến mất, và đó không phải sơ suất mà là mục đích: The river was polluted. Trong rất nhiều câu bị động ngoài đời thực, người làm vắng mặt hoàn toàn.
Phòng thử 3: máy tiêu điểm TIÊU ĐIỂM
Chọn sự kiện, kéo qua năm dạng thì, rồi bật đèn pha sang người làm hoặc đối tượng. Mũi tên hành động không đổi chiều: chỉ ánh sáng di chuyển. Ở dưới là khu thử những động từ làm bị động gãy.
Sự kiện
Đèn pha
Dạng thì:
Modal
Người làm
Khung bị động
Chủ động
Bị động
Khu thử gãy: những động từ không bị động như thường lệ
Ba chỗ gãy đáng nhớ
Một, chỉ động từ có tân ngữ mới bị động được: nội động từ như happen không có, và have chỉ sự sở hữu thường không có. Hai, nguyên mẫu trần đổi thành to khi sang bị động (made to, seen to), còn let mượn allowed to. Ba, get + V3 là bị động đời thường nhấn vào biến cố: The singer got injured during rehearsal. Cả ba đều nằm trong khu thử ở trên.
03
Đoán trước khi xem lời giải
Hãy cược bằng trực giác, rồi để ý nghĩa phân xử
Bốn tình huống, mỗi tình huống một núm. Đừng tính công thức: hãy hỏi người nói đang muốn nói gì.
Nam vốn rất lịch sự, nhưng sáng nay cậu nói cộc lốc với mẹ. Câu nào diễn đạt đúng điều đó?
Đang ở hội chợ trường thì điện tắt. Bạn buột miệng nói với cả nhóm. Câu nào tự nhiên nhất?
Bản tin viết The old cinema was demolished by someone. Điều gì làm câu này nghe vô duyên?
Câu nào là câu ghép (compound sentence)?
04
Tám bí quyết
Tám tấm kính lọc cắt ngang cả năm điểm ngữ pháp
Mỗi bí quyết là một câu hỏi bạn đặt cho câu văn, không phải một mẹo đoán đáp án. Mỗi cái đều kèm chỗ nó gãy, vì hiểu giới hạn là một nửa của hiểu.
BÍ QUYẾT 1
Ảnh đóng băng: sự việc có chuyển động không?
Quy tắc Chụp ảnh đóng băng. Ảnh bắt được chuyển động thì là hành động, có thể dùng continuous; ảnh trống thì là trạng thái, dùng simple. My sister is practising the piano. nhưng My sister knows the song. Vì sao Continuous cần một sự việc có "bên trong": đầu, giữa, cuối để đang diễn ra. Trạng thái không có bên trong để mở ra, nó chỉ đúng hoặc không đúng. Khi nào hỏng Cùng một động từ có thể có hai nghĩa: He is being rude. nói hành vi, không phải tính cách. Và khẩu hiệu thân mật như I'm loving this song. là cách nói thân mật, không nên dùng trong bài viết ở trường.
BÍ QUYẾT 2
Cửa sổ thời gian: thì không phải là thời gian
Quy tắc Hỏi người nói mở cửa sổ rộng, hẹp, hay ghim một điểm. Rộng thì simple; hẹp quanh lúc nói thì continuous; điểm ghim do hệ thống thì simple; điểm ghim do cuộc hẹn thì continuous. Vì sao Thì là hình thức, thời gian là ý nghĩa. Hai dạng hiện tại được mượn để nói tương lai: The concert starts at 7 pm. (lịch) và We are recording the song on Friday. (cuộc hẹn). Khi nào hỏng Thiếu mốc tương lai, continuous quay về nghĩa "đang". I am learning the piano next year. chỉ tự nhiên khi bạn đã đăng ký một lớp cụ thể.
BÍ QUYẾT 3
Nguồn tin: về tương lai, bạn biết từ đâu?
Quy tắc Tin có sẵn trong đầu từ trước hoặc có bằng chứng trước mắt: be going to. Tin mới nảy ra khi nói (quyết định, đề nghị, lời hứa) hoặc chỉ là ý kiến: will. Vì sao Going to là "đang đi tới", nên cần điểm xuất phát có sẵn. Will là modal trung tính, không đòi nguồn nào, nên hợp với mọi thứ vừa được tạo ra lúc nói. Look at those clouds. It is going to rain. Khi nào hỏng Văn nói và văn trang trọng làm mờ ranh giới: The meeting will start at nine. (kế hoạch bằng will) và I think it is going to be a great concert. (ý kiến bằng going to).
BÍ QUYẾT 4
Đèn tiêu điểm: ai hoặc cái gì là chủ đề?
Quy tắc Nói về người làm: chủ động. Nói về đối tượng, hoặc người làm không rõ hoặc không quan trọng: bị động be + V3. Chỉ giữ by + người làm khi đó là tin mới: The song was written by a teenager from Hue . Vì sao Tiếng Anh xếp thông tin cũ trước, mới sau. Bị động cho bạn đưa thứ đang bàn lên đầu và đẩy người làm xuống cuối, nơi tin mới thường đứng. Khi nào hỏng Chỉ động từ có tân ngữ mới bị động được. An accident was happened. sai vì happen không có tân ngữ. A guitar is had by my sister. sai vì have ở nghĩa sở hữu là trạng thái.
BÍ QUYẾT 5
Đếm chủ - vị: có mấy bộ máy?
Quy tắc Đếm chủ ngữ và động từ chia. Hai bộ chủ - vị, mỗi bộ tự đứng được, nối bằng liên từ đẳng lập (for, and, nor, but, or, yet, so) với dấu phẩy phía trước: câu ghép. Một chủ ngữ và hai động từ là câu đơn. Vì sao Liên từ đẳng lập nối các mệnh đề cùng hạng. Mỗi mệnh đề cần bộ máy riêng mới tự đứng được; dấu phẩy chỉ báo chỗ nối. My sister writes songs, and my brother plays the guitar. Khi nào hỏng Một chủ ngữ thì không cần phẩy: My sister sings and plays the guitar. không phải câu ghép. Ở hai mệnh đề rất ngắn nhiều người bỏ phẩy ( We sang and we danced. ): dấu phẩy là quy ước viết, phép thử thật là đếm chủ - vị.
BÍ QUYẾT 6
Trọng lượng: bỏ liên từ đi, mỗi vế có đứng riêng và dời được không?
Quy tắc Liên từ đẳng lập (so, but, and) giữ hai vế ngang hàng và cố định thứ tự. Liên từ phụ thuộc (because, although) hạ một vế xuống làm mệnh đề phụ, và vế phụ dời được. Vì sao so và because gói cùng quan hệ nhân quả nhưng khác hạng. The river is polluted, so the fish are disappearing. Because the river is polluted, the fish are disappearing. The fish are disappearing because the river is polluted. Khi nào hỏng Dấu phẩy không phải keo: The river is polluted, the fish are disappearing. là comma splice. for trông giống because nhưng là đẳng lập, trang trọng, không đứng đầu câu: The fish are disappearing, for the river is polluted.