Bỏ qua đến nội dung chính

Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

Tài liệu Thực hành Vật lí & Xử lý sai số trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Vật lí · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

01 / 14

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 THỰC HÀNH

Thực hành Vật lí

& Xử lý

sai số

Phép đo trực tiếp, gián tiếp · Sai số hệ thống, ngẫu nhiên · Thước kẹp, Panme · Đồng hồ đa năng · Viết kết quả đo · Chữ số có nghĩa

Chào mừng em đến với điểm mới và quan trọng nhất của chương trình Vật Lí 2025 (CT GDPT 2018). Nếu như trước đây, phần thực hành chỉ là "cưỡi ngựa xem hoa", thì nay nó đã trở thành một phần thi độc lập, đánh giá năng lực thực sự của học sinh trong phòng thí nghiệm.

Trong đề thi THPTQG 2026, em chắc chắn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu đọc mắt xích của Thước kẹp (Vernier caliper), Panme (Micrometer) , tính toán sai số tỉ đối, và quy tắc làm tròn Chữ số có nghĩa . Hãy cùng LUKATO AI biến phần thi "khó nhằn" này thành điểm cộng tuyệt đối!

Đối tượng

Lớp 12 THPTQG 2026

Thời lượng

15 phút đọc xuôi 1 lần

Số trang

14 trang 6 khái niệm + 3 tổng kết

HÔM NAY EM SẼ HỌC 6 khái niệm · 3 trang tổng kết

1 Phép đo & Phân loại sai số Trực tiếp/Gián tiếp · Hệ thống/Ngẫu nhiên TR.02-03

2 Cách tính & Viết kết quả đo A = \overline{A} \pm \Delta A · Chữ số có nghĩa TR.04-05

3 Dụng cụ đo chiều dài Cách đọc Thước kẹp & Panme TR.06-07

4 Dụng cụ đo điện Đồng hồ đa năng (Multimeter) TR.08-09

5 Đồ thị thực nghiệm Vẽ đường thẳng tốt nhất (Line of best fit) TR.10

6 Chiến thuật 3 Phần THPTQG Phần I / II / III · phân loại câu hỏi TR.11

✓ Tổng kết Bảng dụng cụ · 10 quy tắc · 5 sai lầm TR.12-14

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 1 · PHÉP ĐO & SAI SỐ · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

02 / 14

01 KHÁI NIỆM 1/2 · PHÉP ĐO VÀ PHÂN LOẠI SAI SỐ

Không có phép đo nào là hoàn hảo tuyệt đối!

Mọi phép đo trong vật lí đều có sai số. Nguyên nhân có thể do dụng cụ đo không chính xác, do người đo nhìn sai, hoặc do điều kiện môi trường thay đổi. Việc nhận biết và xử lý sai số là bước đầu tiên của một nhà khoa học thực thụ.

⦿ Phép đo Trực tiếp và Gián tiếp

Phép đo trực tiếp: Đọc kết quả trực tiếp trên dụng cụ đo. (Ví dụ: Dùng thước đo chiều dài, dùng ampe kế đo dòng điện).

Phép đo gián tiếp: Tính toán kết quả thông qua một công thức liên hệ với các đại lượng đo trực tiếp. (Ví dụ: Đo khối lượng m và thể tích V để tính khối lượng riêng \rho = m/V).

★ Phân loại Sai số

1. Sai số hệ thống (Systematic error):

Là sai số có tính quy luật, luôn làm kết quả lệch về một phía (luôn lớn hơn hoặc luôn nhỏ hơn giá trị thực).

Nguyên nhân: Do dụng cụ đo bị lệch điểm 0 (sai số dụng cụ), hoặc do phương pháp đo sai.

Cách khắc phục: Hiệu chỉnh lại dụng cụ (chỉnh về 0).

2. Sai số ngẫu nhiên (Random error):

Là sai số không có quy luật, lúc làm kết quả lớn hơn, lúc làm kết quả nhỏ hơn.

Nguyên nhân: Do thao tác người đo, điều kiện môi trường (gió, nhiệt độ) thay đổi thất thường.

Cách khắc phục: Đo nhiều lần rồi lấy giá trị trung bình.

FIG.01 · Phân biệt hai loại sai số qua hình ảnh bia ngắm

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 1 · CÁCH TÍNH SAI SỐ · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

03 / 14

01 KHÁI NIỆM 2/2 · CÁCH TÍNH SAI SỐ TUYỆT ĐỐI

Tính sai số — quy trình 4 bước chuẩn mực

Khi đo một đại lượng A nhiều lần, ta sẽ thu được các giá trị A_1, A_2, \dots, A_n. Để tìm ra giá trị đáng tin cậy nhất và độ sai lệch của phép đo, em phải thực hiện đúng 4 bước sau.

Bước 1: Tính Giá trị trung bình (\overline{A})

Đây được coi là giá trị gần đúng nhất với giá trị thực.

\overline{A} = \frac{A_1 + A_2 + \dots + A_n}{n}

Bước 2: Tính Sai số tuyệt đối mỗi lần đo

Là độ lệch của từng lần đo so với giá trị trung bình.

\Delta A_1 = |\overline{A} - A_1|

\Delta A_2 = |\overline{A} - A_2|

Bước 3: Tính Sai số ngẫu nhiên (\overline{\Delta A})

Là trung bình cộng của các sai số tuyệt đối.

\overline{\Delta A} = \frac{\Delta A_1 + \Delta A_2 + \dots + \Delta A_n}{n}

Bước 4: Tính Sai số tuyệt đối toàn phần (\Delta A)

Sai số toàn phần bằng tổng của sai số ngẫu nhiên và sai số dụng cụ (\Delta A_{dc}).

\Delta A = \overline{\Delta A} + \Delta A_{dc}

Sai số dụng cụ (\Delta A_{dc}): Thường được lấy bằng một nửa độ chia nhỏ nhất (ĐCNN) hoặc bằng đúng 1 ĐCNN của dụng cụ (tùy theo quy ước của đề bài).

⚠ Bẫy "Quên sai số dụng cụ"

Nhiều học sinh tính xong \overline{\Delta A} là dừng lại luôn. SAI! Phải cộng thêm sai số của cái thước/cái cân (\Delta A_{dc}) vào thì mới ra sai số toàn phần \Delta A.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 2 · VIẾT KẾT QUẢ ĐO · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

04 / 14

02 KHÁI NIỆM 1/2 · CÁCH VIẾT KẾT QUẢ ĐO & CHỮ SỐ CÓ NGHĨA

Viết kết quả đo — quy tắc làm tròn khắt khe

Kết quả đo đại lượng A được viết dưới dạng: \mathbf{A = \overline{A} \pm \Delta A}. Tuy nhiên, em không được viết bừa các con số thập phân bấm ra từ máy tính. Phải tuân thủ quy tắc làm tròn và chữ số có nghĩa.

⦿ Quy tắc làm tròn Sai số (\Delta A)

Sai số tuyệt đối \Delta A thường chỉ được viết với 1 hoặc tối đa 2 chữ số có nghĩa .

Ví dụ: Tính ra \Delta A = 0{,}142 m \to Làm tròn thành \Delta A = 0{,}1 m (hoặc 0{,}14 m).

⦿ Quy tắc làm tròn Giá trị trung bình (\overline{A})

Giá trị trung bình \overline{A} phải được làm tròn cùng bậc thập phân với sai số tuyệt đối \Delta A.

Ví dụ: Nếu \Delta A = 0{,}1 (đến hàng phần mười), mà \overline{A} = 2{,}345, thì phải làm tròn \overline{A} = 2{,}3.

Kết quả đúng: A = 2{,}3 \pm 0{,}1 m.

★ Chữ số có nghĩa (Significant Figures) là gì?

Là các chữ số mang ý nghĩa thực tế về độ chính xác của phép đo. Quy tắc đếm chữ số có nghĩa (CSCN):

  • Các chữ số khác 0 đều có nghĩa. (VD: 123 có 3 CSCN).
  • Các chữ số 0 nằm giữa các chữ số khác 0 đều có nghĩa. (VD: 1002 có 4 CSCN).
  • Các chữ số 0 nằm bên trái chữ số khác 0 đầu tiên KHÔNG có nghĩa. (VD: 0{,}0045 chỉ có 2 CSCN là 4 và 5).
  • Các chữ số 0 nằm bên phải chữ số khác 0 cuối cùng (trong phần thập phân) CÓ nghĩa. (VD: 2{,}30 có 3 CSCN).

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 2 · SAI SỐ TỈ ĐỐI · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

05 / 14

02 KHÁI NIỆM 2/2 · SAI SỐ TỈ ĐỐI & PHÉP ĐO GIÁN TIẾP

Sai số tỉ đối \delta A — đánh giá chất lượng phép đo

Sai số tuyệt đối \Delta A chưa cho biết phép đo đó tốt hay kém. (Sai số 1 cm khi đo chiều dài cái bút là rất tệ, nhưng sai số 1 cm khi đo chiều dài sân bóng lại là rất tốt). Để đánh giá, ta dùng Sai số tỉ đối (Sai số tương đối).

⦿ Công thức Sai số tỉ đối

\delta A = \frac{\Delta A}{\overline{A}} \cdot 100\%

Sai số tỉ đối \delta A càng nhỏ thì phép đo càng chính xác.

★ Sai số của Phép đo gián tiếp

Khi tính một đại lượng gián tiếp qua công thức, sai số sẽ bị "truyền" từ các đại lượng trực tiếp sang.

1. Phép CỘNG / TRỪ: Sai số tuyệt đối bằng tổng các sai số tuyệt đối.

Nếu F = X + Y - Z \Rightarrow \mathbf{\Delta F = \Delta X + \Delta Y + \Delta Z}.

2. Phép NHÂN / CHIA: Sai số tỉ đối bằng tổng các sai số tỉ đối.

Nếu F = \frac{X \cdot Y^2}{\sqrt{Z}} \Rightarrow \mathbf{\delta F = \delta X + 2\delta Y + \frac{1}{2}\delta Z}.

① Bài mẫu · Sai số gián tiếp

Đề: Đo gia tốc trọng trường g bằng con lắc đơn qua công thức g = \frac{4\pi^2 l}{T^2}. Biết sai số tỉ đối của phép đo chiều dài l là \delta l = 1\%, của chu kì T là \delta T = 2\%. Tính sai số tỉ đối của g (bỏ qua sai số của \pi).

Giải chi tiết:

  • Phân tích công thức:

g là phép chia của l và T^2.

  • Áp dụng quy tắc Nhân/Chia:

\delta g = \delta l + 2 \cdot \delta T

  • Thay số:

\delta g = 1\% + 2 \cdot 2\% = 5\%.

Đáp án: Sai số tỉ đối của phép đo gia tốc là 5\%.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 3 · THƯỚC KẸP · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

06 / 14

03 KHÁI NIỆM 1/2 · DỤNG CỤ ĐO CHIỀU DÀI: THƯỚC KẸP

Thước kẹp (Vernier Caliper) — đo chính xác đến 0{,}05 mm

Thước kẹp dùng để đo đường kính trong, đường kính ngoài và chiều sâu của các vật thể nhỏ. Nó gồm một Thước chính (cố định) và một Du xích (thước phụ trượt trên thước chính).

⦿ Cách đọc Thước kẹp (3 Bước)

  • Đọc phần nguyên trên Thước chính: Nhìn vạch số 0 của Du xích xem nó vừa vượt qua vạch milimet (mm) nào trên Thước chính. Đó là phần nguyên.
  • Đọc phần thập phân trên Du xích: Tìm xem vạch nào của Du xích trùng khít nhất với một vạch bất kỳ trên Thước chính. Lấy số thứ tự của vạch đó nhân với Độ chia nhỏ nhất (thường là 0{,}05 mm hoặc 0{,}02 mm).
  • Cộng lại: Kết quả = Phần nguyên + Phần thập phân.

⚠ Lỗi sai thường gặp

Nhiều bạn nhìn nhầm vạch trùng khít. Hãy nhớ: Chỉ quan tâm đến số thứ tự của vạch trên Du xích , không cần quan tâm nó trùng với vạch số mấy trên Thước chính!

FIG.02 · Vạch 0 của du xích qua 22mm. Vạch số 6 trùng khít.

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 3 · PANME · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

07 / 14

03 KHÁI NIỆM 2/2 · DỤNG CỤ ĐO CHIỀU DÀI: PANME

Panme (Micrometer) — đo siêu chính xác đến 0{,}01 mm

Panme dùng để đo đường kính sợi dây điện, độ dày tờ giấy... Nó có độ chính xác cao hơn thước kẹp. Cấu tạo gồm một Thước chính (trên ống cố định) và một Thước phụ (trên ống vặn quay).

⦿ Cách đọc Panme (3 Bước)

  • Đọc Thước chính (Ống cố định): Nhìn mép của ống vặn xem nó đã vượt qua vạch nào trên thước chính. (Chú ý: Thước chính có vạch 1 mm ở trên và vạch 0{,}5 mm ở dưới).
  • Đọc Thước phụ (Ống vặn): Xem vạch ngang chuẩn của thước chính chỉ vào vạch số mấy trên ống vặn. Lấy số đó nhân với 0{,}01 mm.
  • Cộng lại: Kết quả = Thước chính + Thước phụ.

① Bài mẫu · Đọc Panme

Quan sát hình bên:

Mép ống vặn đã qua vạch 5 mm ở trên, và qua luôn vạch 0{,}5 mm ở dưới \Rightarrow Thước chính đọc là 5{,}5 mm.

Vạch ngang chuẩn chỉ vào vạch số 28 trên ống vặn \Rightarrow Thước phụ là 28 \cdot 0{,}01 = 0{,}28 mm.

Kết quả: 5{,}5 + 0{,}28 = 5{,}78 mm.

FIG.03 · Cách đọc Panme

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 4 · ĐỒNG HỒ ĐA NĂNG · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

08 / 14

04 KHÁI NIỆM 1/2 · DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN: ĐỒNG HỒ ĐA NĂNG

Đồng hồ đa năng (Multimeter) — đo U, I, R trong một thiết bị

Trong các bài thực hành về dòng điện xoay chiều (Chủ đề 07), em sẽ phải sử dụng đồng hồ đa năng hiện số (DMM) để đo điện áp, dòng điện và điện trở. Việc cắm đúng lỗ và vặn đúng thang đo là yếu tố sống còn để không làm "cháy" thiết bị.

⦿ Các chức năng chính

V~ (ACV): Đo điện áp xoay chiều.

V- (DCV): Đo điện áp một chiều (Pin, ắc quy).

A~ (ACA): Đo dòng điện xoay chiều.

A- (DCA): Đo dòng điện một chiều.

\Omega (OHM): Đo điện trở.

⚠ Nguyên tắc mắc mạch điện

Đo Điện áp (Vôn kế): Mắc SONG SONG với linh kiện cần đo. Điện trở của Vôn kế rất lớn.

Đo Dòng điện (Ampe kế): Mắc NỐI TIẾP với linh kiện cần đo. Điện trở của Ampe kế rất nhỏ. (Tuyệt đối không mắc Ampe kế song song với nguồn điện, sẽ gây chập mạch!).

FIG.04 · Cách mắc Ampe kế và Vôn kế vào mạch

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 4 · CHỌN THANG ĐO · study.thptai.kr

LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Vật Lí · Chủ đề 11 · Thực hành Vật lí & Xử lý sai số

09 / 14

04 KHÁI NIỆM 2/2 · CHỌN THANG ĐO VÀ ĐỌC SỐ CHỈ

Chọn thang đo — nguyên tắc "Từ lớn đến nhỏ"

Khi sử dụng đồng hồ kim (Analog) hoặc đồng hồ số (Digital), nếu em chọn sai thang đo, kim có thể bị kịch kim gây hỏng hóc, hoặc số hiển thị sẽ bị tràn (báo OL - Overload).

★ Nguyên tắc chọn thang đo

Luôn vặn núm chọn thang đo ở mức LỚN NHẤT trước khi đo. Sau đó, nếu thấy kim lên quá ít (hoặc số quá nhỏ), ta mới vặn nhỏ dần thang đo lại để lấy kết quả chính xác nhất.

Ví dụ: Đo điện áp lưới điện gia đình (khoảng 220V), ta phải vặn núm về thang ACV 250V hoặc ACV 1000V . Tuyệt đối không để ở thang 50V.

★ Cách đọc Đồng hồ kim (Analog)

\text{Giá trị đo} = \frac{\text{Thang đo}}{\text{Số vạch max}} \times \text{Số vạch kim chỉ}

Ví dụ: Thang đo đang để ở 50V. Mặt đồng hồ có vạch chia lớn nhất là 250. Kim đang chỉ ở vạch 100.

Giá trị = (50 / 250) \times 100 = 20 V.

FIG.05 · Núm vặn chọn thang đo trên Multimeter

LUKATO AI · LUKATO Edutainment

VẬT LÍ · CHỦ ĐỀ 11 · KHÁI NIỆM 5 · ĐỒ THỊ THỰC NGHIỆM · study.thptai.kr

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm