Sinh học 12 · Ôn Olympic 19/4 Lâm Đồng 2026: 5 phòng thí nghiệm, bắt lỗi và tự chấm
Bài học tương tác từ đề Olympic Sinh học Lâm Đồng 2026: bảng ngưng kết ABO, cấu trúc tuổi và mắt lưới, máu khi tập nặng và phiếu xét nghiệm, ba bài xác suất…
DNA
LUKATO AI Sinh học 12 · Ôn Olympic
0%
12 SINH HỌC · OLYMPIC 19/4 · ĐỌC SỐ LIỆU, TÍNH XÁC SUẤT, ĐẾM NHIỄM SẮC THỂ
Đề Sinh khó không vì kiến thức lạ, mà vì đọc sai bảng và tính sai xác suất
Một đề Olympic có bảng ngưng kết máu, bảng cấu trúc tuổi, bảng xét nghiệm, bảng đếm nhiễm sắc thể và vài bài xác suất di truyền. Ở đây bạn tự tay dựng lại từng bảng, thử mọi cách gán, rồi viết lời giải và chấm từng ý.
Đọc đúng hàng và cột → liệt kê mọi khả năng → kiểm điều kiện nếu hai đáp án đối xứng nhau thì dữ kiện chưa đủ để chọn một trong hai
Nhóm máu O · A · B · AB
Bộ khung
Một đề thi, năm phòng thí nghiệm
Đề Olympic truyền thống 19/4 lần I năm 2026 môn Sinh học (THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Lâm Đồng) có 16 câu trắc nghiệm, 4 câu đúng sai và 6 câu tự luận. Trang này không chép lại đề. Nó chọn những chỗ học sinh hay mất điểm vì đọc bảng và tính xác suất, rồi biến từng chỗ thành một phòng để thao tác.
1 Đọc đúng hàng, đúng cột
Trong bảng chéo, hàng là hồng cầu và cột là huyết tương. Đọc ngược là đảo cả kết luận.
2 Liệt kê mọi khả năng
Hai cách gán đối xứng cùng khớp bảng thì phải nói rõ là không phân biệt được, không tự chọn một.
3 Tách giả định khỏi dữ kiện
Mẻ lưới có chọn lọc, xác suất mang gene có điều kiện, tên gọi thể đột biến: mỗi thứ có một giả định ngầm cần nêu ra.
Năm phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm
Làm trước, hiểu sau, viết cuối
Mỗi phòng có mô hình để thao tác. Cuối phòng có nút đến bộ Đúng / Sai và bài tự luận của đúng chủ đề.
Phòng 1 · Bảng ngưng kết ABO: xác định nhóm máu và những gì bảng không nói
Ngưng kết xảy ra khi kháng nguyên trên hồng cầu gặp kháng thể tương ứng trong huyết tương. Dựng thử một giọt máu, rồi gán nhóm cho bốn người và xem có bao nhiêu cách gán khớp bảng.
Phần III câu 1.2
Chọn nhóm của hồng cầu và nhóm của huyết tương.
Một giọt máu
Hồng cầu của người nhóm
Huyết tương của người nhóm
Kháng nguyên trên hồng cầu —
Kháng thể trong huyết tương —
Kết quả trộn —
Quy tắc: ngưng kết (+) khi có ít nhất một cặp “kháng nguyên X trên hồng cầu — kháng thể chống X trong huyết tương”. Nhóm O không có kháng nguyên. Nhóm AB không có kháng thể.
Bảng chéo của bốn người
Hàng là hồng cầu, cột là huyết tương, dấu + là có ngưng kết. Chọn nguồn bảng, rồi gán nhóm cho từng người để máy dựng bảng của bạn.
Cách gán của bạn
Gán nhóm máu cho cả bốn người.
Quét hết 24 cách gán
Bốn người có bốn nhóm khác nhau, nên có 4! = 24 cách gán. Máy thử từng cách và giữ lại cách nào khớp hoàn toàn với bảng.
Bấm “Quét 24 cách”.
Vì sao luôn có đúng 2 cách? Hoán đổi tên hai nhóm A và B cho hai người thì mọi dấu + − trong bảng giữ nguyên. Bảng chỉ cho biết ai là O, ai là AB, và hai người còn lại là A và B theo một thứ tự chưa biết. Muốn biết ai là A, cần thêm huyết thanh chuẩn chống A.
Phòng 2 · Cấu trúc tuổi, mẻ lưới và kiểu phân bố cá thể
Ba nhóm tuổi quyết định dạng tháp tuổi. Nhưng mẻ lưới chỉ phản ánh quần thể khi lưới không chọn lọc. Rồi đo chỉ số phân bố để biết một hình chấm là theo nhóm, ngẫu nhiên hay đồng đều.
Phần I câu 1, 3 · Phần II câu 4
Kéo thanh trượt để thay đổi tỉ lệ các nhóm tuổi.
Tỉ lệ ba nhóm tuổi (tổng 100 %)
Trước sinh sản
Đang sinh sản
Sau sinh sản (còn lại) —
Dạng tháp tuổi —
Quy ước dạy học của LUKATO: nếu nhóm trước sinh sản nhỏ hơn nhóm sau sinh sản thì là suy thoái; nếu nó lớn hơn nhóm đang sinh sản quá 5 điểm phần trăm thì là phát triển; còn lại là ổn định.
Cùng một quần thể, hai mắt lưới khác nhau
Quần thể thật Thành phần mẻ lưới
Mắt lưới (0 = nhỏ, bắt cả cá non; 100 = lớn, thả cá non)
Kiểu phân bố: đo chỉ số R
Khoảng cách gần nhất trung bình (cạnh khung = 1) —
Chỉ số R (quan sát : kì vọng ngẫu nhiên) —
Đọc quan hệ sinh thái bằng dấu lợi / hại
Chọn tác động của loài 1 lên loài 2 và ngược lại. Quan hệ được gọi tên theo tổ hợp hai dấu.
Loài 1 được
Loài 2 được
Thử với tình huống
Bấm một tình huống để máy điền sẵn dấu lợi hại.
Phòng 3 · Máu đi đâu khi tập nặng, và đọc phiếu xét nghiệm
Khi cơ thể chuyển từ nghỉ sang tập nặng, máu được phân phối lại. Nhận dạng bốn cơ quan trong bảng bằng số liệu, rồi đọc hai phiếu xét nghiệm theo khoảng bình thường.
Phần I câu 5, 10
Mức vận động
Từ nghỉ ngơi (0) đến tập nặng (100), nội suy tuyến tính để minh họa
Tổng bốn cơ quan —
Cơ quan tăng nhiều nhất —
Nhận dạng cơ quan I – IV
Phiếu xét nghiệm của hai người
Số liệu và khoảng bình thường lấy theo dạng đề. Ô tô màu là ngoài khoảng bình thường. Trang này chỉ để luyện đọc số liệu, không dùng để chẩn đoán.
Thử một chỉ số
Chỉ số
Giá trị
Đọc theo nhóm chỉ số
Phòng 4 · Ba bài xác suất: cà chua, Duchenne và PKU
Ba mô hình, ba bẫy khác nhau: suy kiểu gene từ số liệu lai, di truyền liên kết giới tính, và xác suất có điều kiện của người mang gene lặn.
Phần I câu 13 · Phần III câu 2, 4
F1 AaBb giao phấn với cây M cao, tròn
P: cao dài × thấp tròn cho F1 toàn cao tròn, nên A (cao) và B (tròn) trội; P là AAbb × aaBB. Chọn kiểu gene của M rồi so với số liệu.
Kiểu gene của M
Số cây F2
Số cây cao, dài
Cây cao, dài ở F2 giao phấn ngẫu nhiên
Tần số allele a ở cây cao, dài F2 —
Cây thấp, dài ở F3 (q² nếu ngẫu phối) —
Cách làm gọn: F2 cao, dài chiếm 98/392 = 1/4. Chỉ M = AABb cho đúng 1/4 (AaBb × AABb: toàn cao, và dài là 1/4). M = AaBb cho 3/16, M = AaBB hoặc AABB không cho cây dài. Cây cao, dài F2 gồm AAbb và Aabb tỉ lệ 1 : 1 nên q(a) = 1/4 và F3 thấp, dài = (1/4)² = 1/16.
Bảng Punnett cho gene lặn trên X
Kiểu gene của mẹ
Kiểu gene của bố
Kết quả theo giới
Con trai bị bệnh —
Con gái bị bệnh —
Con gái mang gene —
Tính trên mọi con —
Hai người bình thường, mỗi người có một người em bị bệnh
Bố mẹ của mỗi người đều bình thường mà sinh con bệnh, nên đều là Aa. Người cần xét bình thường, nên chỉ có thể là AA hoặc Aa.
Xác suất người vợ mang gene
Xác suất người chồng mang gene
Tính từng bước
Xác suất con bị bệnh PKU —
Xác suất sinh một con trai bình thường —
Phòng 5 · Đếm nhiễm sắc thể: lệch bội, đa bội và bộ nhiễm sắc thể đồ
Nhìn số nhiễm sắc thể từng cặp để gọi đúng tên thể đột biến, phân biệt “thể bốn nhiễm” với “thể tứ bội”, rồi đọc một bộ nhiễm sắc thể người để xác định giới tính và hội chứng.
Phần II câu 1 · Phần III câu 3.2, 4
Số nhiễm sắc thể đếm được ở từng cặp
Tổng số nhiễm sắc thể trong tế bào —
Tên đúng của thể đột biến —
Gán kiểu gene cho thể đột biến (gene A, a trên cặp số 3, 2n = 8)
Số allele của một gene trên cặp số 3 bằng số nhiễm sắc thể ở cặp đó. Với bốn thể (a) 4n, (b) 2n+1 (cặp 3 vẫn có 2), (c) 3n, (d) 2n−1, hãy chọn thể ứng với từng kiểu gene.
Thể tam bội (3n) thường bất thụ (hầu như không tạo hạt giống) vì ba bộ nhiễm sắc thể không bắt cặp đều khi giảm phân, nên được dùng tạo giống quả không hạt như dưa hấu. Thể tứ bội (4n) có tế bào lớn, cơ quan sinh dưỡng to, thích hợp để lấy sản phẩm là thân, lá, củ.
Giao tử của thể tứ bội
Kiểu gene (4 allele)
Bộ nhiễm sắc thể đồ người
Bấm vào một ô để đổi số chiếc (0, 1, 2, 3).
Đọc bộ nhiễm sắc thể
Tổng số nhiễm sắc thể —
Giới tính —
Kết luận —
Đúng / Sai
20 mệnh đề, mỗi mệnh đề một “bẫy”
Năm bộ, mỗi bộ bốn mệnh đề cho một phòng thí nghiệm. Sai thì có câu sửa lại cho đúng.
Bắt lỗi
Bài làm này sai ở đâu?
Tám bài làm có lỗi quen thuộc. Chọn lỗi lớn nhất, rồi đọc các bước làm đúng.
Tự chấm bài
Viết lời giải, chấm từng ý
Chọn câu, gõ lời giải của bạn. Bộ chấm kiểm tra từng ý theo thang điểm. Đây là chấm gợi ý bằng từ khóa , có thể bỏ sót cách viết khác; hãy dùng để soát thiếu ý, không thay giáo viên. Bài chỉ được xử lí trên máy của bạn. Gõ có dấu hoặc không dấu đều được.
Đề
Kết quả theo ý
Chưa chấm.
Bản đồ đề thi và nguồn
Phần nào của đề đã được phủ
Đáp án tham khảo (LUKATO tự giải và kiểm bằng máy, không phải đáp án chính thức)
Nguồn
Tóm tắt
Năm thẻ ôn nhanh
Kết quả
Bạn đang ở đâu?
0%
Từng phòng
LUKATO AI · Trang học tương tác dựa trên các dạng bảng số liệu và xác suất trong đề Olympic truyền thống 19/4 lần thứ I năm 2026 môn Sinh học (THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Sở GD&ĐT Lâm Đồng, thi ngày 18/4/2026). Các mô hình tự xây dựng; các kết quả xác suất, đếm và phân loại được kiểm bằng phép tính chính xác. Thang chấm là thang tham chiếu của LUKATO, không phải barem chính thức. Nội dung y học chỉ để luyện đọc số liệu, không dùng để chẩn đoán.