LỊCH SỬ 12 · HỒ CHÍ MINH TRONG LỊCH SỬ DÂN TỘC VIỆT NAM — Bản đồ hành trình: những ngã rẽ định hình thế kỉ XX
Bài khái niệm Lịch sử 12 về Hồ Chí Minh trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đọc như một bản đồ hành trình: điểm xuất phát (quê hương, gia đình, các khuynh hướng…
LỊCH SỬ 12 · HỒ CHÍ MINH TRONG LỊCH SỬ DÂN TỘC · LUKATO AI · BÀI KHÁI NIỆM
Bản đồ hành trình: những ngã rẽ định hình thế kỉ XX
Từ hành trình tìm đường cứu nước đến đường lối dẫn dắt cách mạng: những lựa chọn nào đã định hình lịch sử Việt Nam thế kỉ XX, và vì sao?
Lịch sử một con người có thể đọc như một tấm bản đồ: có điểm xuất phát, có các chặng đường, có những ngã rẽ phải chọn hướng, và có chiếc la bàn giúp giữ hướng đi. Bài này đi qua năm chặng trong cuộc đời Hồ Chí Minh (1890–1969), dừng lại ở sáu ngã rẽ lớn, đặt câu hỏi: lúc ấy bối cảnh ra sao, những hướng nào đang mở ra, hướng nào đã được chọn và dẫn tới đâu. Cuối bài, chiếc la bàn được ghép lại thành một hệ thống: tư tưởng Hồ Chí Minh ở mức tóm lược. Mọi ngày tháng, địa danh, tên tổ chức trong bài đã được đối chiếu với ít nhất hai nguồn; chỗ các nguồn ghi khác nhau, bài chỉ ghi phần chắc chắn.
12 SƠ ĐỒ TỰ DỰNG 3 PHÒNG THÍ NGHIỆM TƯ DUY THUẦN KHÁI NIỆM 8 CÂU TRẮC NGHIỆM TỰ SOẠN
BẢN ĐỒ BÀI
Năm chặng đường, sáu ngã rẽ, một chiếc la bàn
Hãy hình dung một con đường kéo dài từ năm 1890 đến năm 1969. Trên đường có năm chặng. Ở mỗi chặng có ít nhất một ngã rẽ: một thời điểm mà nhiều hướng đi cùng mở ra và một lựa chọn đã được đưa ra. Cả bài có sáu ngã rẽ: 1911, 1920, 1930, 1941, 1946 và 1960 (chặng 1911–1930 có hai ngã rẽ). Bài học không hỏi "nhớ được bao nhiêu ngày tháng", mà hỏi: ở ngã rẽ ấy, bối cảnh là gì, lựa chọn là gì, kết quả ra sao, và lựa chọn ấy dựa trên nguyên tắc nào.
Vuốt ngang để xem hết sơ đồ
Hình 1. Bản đồ bài: năm chặng đường (1890–1969), sáu ngã rẽ (1911, 1920, 1930, 1941, 1946, 1960) và chiếc la bàn tư tưởng ở mục 6. Mỗi chặng ứng với một mục của bài.
Các bài Cách mạng tháng Tám 1945, Kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) và Kháng chiến chống Mỹ đã có trong thư viện; ở đây các sự kiện ấy chỉ được nhắc tới để làm rõ vai trò và lựa chọn của Hồ Chí Minh, không dạy lại diễn biến.
Câu hỏi · Đọc bản đồ thế nào? · Ở mục
Vì sao năm 1911 Nguyễn Tất Thành chọn sang phương Tây, không đi theo con đường của các bậc tiền bối? · Điểm xuất phát: bối cảnh đất nước và các khuynh hướng cứu nước đã có · 1
Con đường cứu nước được tìm thấy ở đâu, khi nào, và được chuẩn bị ra sao để thành một đảng? · Chặng 1911–1930: từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa Mác – Lênin · 2
Vì sao năm 1941 đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu? Tuyên ngôn Độc lập dựa trên cơ sở nào? · Chặng 1930–1945: về nước, chuyển hướng, giành độc lập · 3
Vì sao lúc thì hòa hoãn, lúc thì kháng chiến? · Chặng 1945–1954: đối phó nhiều thế lực, nhân nhượng có nguyên tắc · 4
Một nước, hai miền, hai nhiệm vụ: chúng gắn với nhau thế nào? · Chặng 1954–1969: xây dựng miền Bắc, đấu tranh thống nhất · 5
"Tư tưởng Hồ Chí Minh" là gì: tập hợp câu nói hay một hệ thống? · Chiếc la bàn: các khái niệm và quan hệ giữa chúng · 6
Vuốt ngang để xem hết bảng
Công cụ A · Bốn ô của một ngã rẽ
Bối cảnh → các hướng đang mở → lựa chọn → kết quả. Thêm ô thứ năm: nguyên tắc (la bàn) đứng sau lựa chọn.
Công cụ B · Dữ kiện và diễn giải
Dữ kiện (ngày, nơi, tổ chức) phải đối chiếu nguồn; diễn giải (vì sao, ý nghĩa) phải dựa trên dữ kiện và nói rõ là diễn giải.
Công cụ C · Nhân – quả nhiều tầng
Phân biệt nguyên nhân sâu xa (bối cảnh lâu dài) với điều kiện trực tiếp (sự kiện mở ra thời điểm) và với lựa chọn của con người.
Giả định của bài (dùng suốt bài). (a) Ngày tháng ghi theo dạng ngày/tháng/năm. (b) Mọi dữ kiện lịch sử được đối chiếu với ít nhất hai nguồn (sách giáo khoa Lịch sử 12 chương trình 2018, các trang thông tin chính thức và tài liệu học thuật); chỗ các nguồn ghi khác nhau, bài ghi phần trùng nhau hoặc dùng "khoảng". (c) Phần nhận định "vì sao" bám theo cách trình bày của sách giáo khoa; bài không đưa ra bình luận riêng về chính trị đương đại.
Về chữ "hư cấu". Dữ kiện lịch sử thật trong bài KHÔNG mang nhãn hư cấu. Nhãn hư cấu chỉ dùng cho những gì bài tự dựng để luyện tư duy: các nhân vật học sinh trong câu hỏi, thứ tự xáo trộn ban đầu của thẻ trong phòng thí nghiệm, các phương án "nếu chọn khác" dùng để so sánh. Phần ngoài chương trình bắt buộc mang nhãn MỞ RỘNG .
MỤC 1 · ĐIỂM XUẤT PHÁT (1890–1911)
Quê hương, gia đình, thời cuộc và quyết định năm 1911
Mọi hành trình đều bắt đầu từ một nơi chốn và một câu hỏi. Nơi chốn là một làng quê xứ Nghệ, một gia đình nhà nho, một đất nước đã mất độc lập. Câu hỏi là câu hỏi chung của cả một thế hệ: đi con đường nào để cứu nước? Đến năm 1911, nhiều con đường đã được thử và chưa thành công. Đó là bối cảnh của ngã rẽ đầu tiên.
1.1 Quê hương và gia đình
Hồ Chí Minh sinh ngày 19/5/1890 ở làng Hoàng Trù (quê ngoại), xã Kim Liên (sau sắp xếp đơn vị hành chính, nay thuộc xã Kim Liên mới, gồm các xã cũ Kim Liên, Hùng Tiến, Xuân Hồng, Nam Giang, Nam Cát), huyện Nam Đàn cũ, tỉnh Nghệ An. Tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung; khi đi học lấy tên Nguyễn Tất Thành. Thân phụ là Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho đỗ Phó bảng năm 1901; thân mẫu là Hoàng Thị Loan. Gia đình nhà nho, gốc nông dân.
Năm 1895, Nguyễn Sinh Cung theo cha vào Huế; về sau, với tên Nguyễn Tất Thành, anh học ở Trường Quốc học Huế. Trước khi ra đi, anh từng dạy học ở Trường Dục Thanh (Phan Thiết) rồi vào Sài Gòn. Những chặng ấy cho anh tiếp xúc với cả nền học vấn Nho học lẫn nền giáo dục kiểu Pháp, và thấy tận mắt đời sống của người dân ở nhiều miền.
Vuốt ngang để xem hết sơ đồ
Hình 2. Điểm xuất phát: ba nguồn ảnh hưởng (gia đình, quê hương, thời cuộc) và các chặng trước ngày 5/6/1911. Mũi tên chỉ trình tự thời gian; các địa danh không theo tỉ lệ bản đồ.
1.2 Thời cuộc: một đất nước mất độc lập và một "khủng hoảng đường lối"
Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam; đến cuối thế kỉ XIX, Pháp thiết lập ách thống trị trên cả nước. Phong trào chống Pháp diễn ra liên tục, theo nhiều khuynh hướng khác nhau:
Khuynh hướng · Tiêu biểu · Chủ trương chính · Kết cục
Phong kiến · Phong trào Cần vương (1885–1896) · Giúp vua cứu nước, khôi phục chế độ quân chủ · Thất bại
Nông dân tự phát · Khởi nghĩa Yên Thế (1884–1913), Hoàng Hoa Thám · Bảo vệ quê hương, đất đai · Thất bại
Dân chủ tư sản, bạo động · Phan Bội Châu: Duy tân hội (1904), phong trào Đông du (từ 1905) · Dựa vào Nhật để đánh Pháp, giành độc lập · Đông du tan rã khi Nhật trục xuất du học sinh (khoảng 1908–1909)
Dân chủ tư sản, cải cách · Phan Châu Trinh: cuộc vận động Duy tân ở Trung Kì; cùng xu hướng: Đông Kinh nghĩa thục (Hà Nội, 1907, do Lương Văn Can, Nguyễn Quyền… sáng lập) · Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh; dựa vào Pháp để cải cách · Bị thực dân đàn áp
Vuốt ngang để xem hết bảng
Vì sao gọi là "khủng hoảng đường lối"? Lòng yêu nước không thiếu, sự hi sinh không thiếu; điều còn thiếu là một con đường đúng: một hệ thống lí luận giải thích được kẻ thù, xác định được lực lượng và cách tổ chức. Mỗi khuynh hướng đều có giá trị riêng (cổ vũ tinh thần dân tộc, mở mang dân trí), nhưng chưa khuynh hướng nào đưa lại thắng lợi.
Vuốt ngang để xem hết sơ đồ
Hình 3. Các khuynh hướng cứu nước trước năm 1911 và giới hạn của chúng: ngã rẽ đầu tiên mở ra từ chính những thất bại ấy.
1.3 Ngã rẽ thứ nhất: vì sao sang phương Tây?
Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành, với tên Văn Ba, làm phụ bếp trên tàu Amiral Latouche-Tréville, rời Bến Nhà Rồng (Sài Gòn) sang phương Tây. Điểm khác biệt nằm ở hướng đi :
BỐI CẢNH Các con đường cũ chưa thành công; nhiều người hướng sang Nhật cầu viện hoặc vận động duy tân, dựa vào Pháp để cải cách.
LỰA CHỌN Sang chính nước Pháp và các nước phương Tây, vừa lao động vừa học hỏi.
KẾT QUẢ Hành trình qua nhiều châu lục; con đường được tìm thấy năm 1920 (mục 2).
NGUYÊN TẮC Tìm hiểu tận gốc kẻ thù và thế giới trước khi chọn đường.
Theo cách trình bày của sách giáo khoa, Nguyễn Tất Thành khâm phục tinh thần yêu nước của các bậc tiền bối nhưng không tán thành con đường của họ. Muốn đánh đổ thực dân thì phải hiểu chúng: nước Pháp và các nước phương Tây vì sao giàu mạnh, các khẩu hiệu "tự do, bình đẳng, bác ái" thực chất ra sao. Đây là một lựa chọn về phương pháp : đi tìm hiểu rồi mới quyết định con đường, thay vì nhận sẵn một con đường.
MỞ RỘNG So sánh ba hướng đi cùng thời. Phan Bội Châu hướng sang Nhật (một nước châu Á đã cải cách thành công) để cầu viện; Phan Châu Trinh đặt hi vọng vào việc Pháp cải cách và nâng cao dân trí; Nguyễn Tất Thành sang chính nước Pháp để tìm hiểu tận nơi. Cả ba đều xuất phát từ lòng yêu nước; khác nhau ở chỗ dựa (nước ngoài nào, lực lượng nào) và phương pháp (bạo động, cải cách hay tìm hiểu trước). Bài học sử học: đánh giá một khuynh hướng phải đặt trong điều kiện lịch sử của nó, không lấy kết quả về sau để chê trách một cách giản đơn.
Chốt ý mục 1: điểm xuất phát = một đất nước mất độc lập + một khủng hoảng về đường lối cứu nước Sinh 19/5/1890 ở Nam Đàn, Nghệ An; gia đình nhà nho yêu nước. Các khuynh hướng phong kiến, nông dân tự phát, dân chủ tư sản đều chưa thành công. Ngày 5/6/1911 rời Bến Nhà Rồng sang phương Tây: khác ở hướng đi và phương pháp.
một bạn nói "Năm 1911, Nguyễn Tất Thành ra đi vì đã có sẵn con đường cách mạng vô sản trong đầu". Câu này sai ở đâu?
Hãy so năm ra đi với năm Người đọc Luận cương của Lênin.
Giải thích. Năm 1911 Người ra đi để tìm đường; con đường cách mạng vô sản chỉ được tìm thấy khi Người đọc Sơ thảo luận cương của Lênin vào tháng 7/1920, tức gần mười năm sau. Lựa chọn năm 1911 là lựa chọn về hướng đi và phương pháp (sang phương Tây tìm hiểu tận nơi), chưa phải lựa chọn về hệ tư tưởng. Lẫn hai điều này là lấy kết quả về sau gán cho lúc khởi đầu.
MỤC 2 · HÀNH TRÌNH TÌM ĐƯỜNG (1911–1930)
Từ người yêu nước đến người cộng sản, từ một người đến một đảng
Chặng đường này dài gần hai mươi năm và đi qua nhiều nước. Có thể chia nó thành ba bước: đi và quan sát (1911–1919), tìm thấy con đường (1919–1920), và chuẩn bị cho một chính đảng (1921–1929). Mỗi bước trả lời một câu hỏi khác nhau: kẻ thù là ai, con đường là gì, và lực lượng nào sẽ đi trên con đường ấy.
2.1 Đi và quan sát (1911–1919)
Từ năm 1911 đến năm 1917, Người qua nhiều nước ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ, châu Á; từng sống và làm việc ở Mỹ, ở Anh, rồi trở lại Pháp và hoạt động ở Paris. Vừa lao động kiếm sống, vừa tự học, Người rút ra một nhận thức nền tảng: ở đâu chủ nghĩa thực dân cũng tàn bạo, ở đâu người lao động cũng bị bóc lột; bạn và thù không phân theo màu da hay quốc tịch.
Ngày 18/6/1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước ở Pháp, Người gửi tới Hội nghị Véc-xai bản Yêu sách của nhân dân An Nam (8 điểm), đòi các quyền tự do, dân chủ, bình đẳng tối thiểu; lần đầu tiên dùng tên Nguyễn Ái Quốc. Yêu sách không được đáp ứng. Bài học rút ra: không thể trông chờ vào sự "ban phát" của các nước lớn.
Vuốt ngang để xem hết sơ đồ
Hình 4. Sơ đồ hành trình 1911–1930 (không theo tỉ lệ bản đồ): các chặng chính và mốc thời gian. Đường liền nối các chặng chính theo thứ tự thời gian (lược bớt một số chặng: nút Paris gộp cả thời gian Người ở Pháp đến tháng 6/1923, kể cả sau Đại hội Tours; 1927–1928 qua Liên Xô và châu Âu); số trong vòng tròn là thứ tự.
2.2 Ngã rẽ thứ hai: tìm thấy con đường (1920)
Tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin, đăng trên báo Nhân đạo (L'Humanité). Luận cương chỉ ra rằng giải phóng các dân tộc thuộc địa gắn với cách mạng vô sản và được phong trào cách mạng thế giới ủng hộ. Đây là lúc Người tìm thấy con đường cứu nước : con đường cách mạng vô sản.
Tháng 12/1920, tại Đại hội XVIII Đảng Xã hội Pháp ở Tours, Người bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế thứ ba (Quốc tế Cộng sản) và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa cộng sản .
Phân biệt hai mốc dễ lẫn. Tháng 7/1920 (đọc Luận cương) trả lời câu hỏi "con đường nào?"; tháng 12/1920 (Đại hội Tours) trả lời câu hỏi "đứng vào hàng ngũ nào?". Một mốc về nhận thức, một mốc về hành động chính trị và tổ chức.
Vuốt ngang để xem hết sơ đồ
Hình 5. Bậc thang nhận thức 1911–1920 và ba mặt chuẩn bị (tư tưởng, chính trị, tổ chức) cho sự ra đời của Đảng (1921–1929).
2.3 Chuẩn bị cho một chính đảng (1921–1929)
Tìm thấy con đường mới là một nửa; nửa còn lại là đưa con đường ấy về Việt Nam và có người đi trên đó. Sách giáo khoa nhấn mạnh ba mặt chuẩn bị: tư tưởng, chính trị, tổ chức. Bảng dưới xếp các hoạt động theo từng mặt, thêm hai dòng về hoạt động quốc tế và hoạt động trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài.