Bỏ qua đến nội dung chính

🫀 Sinh lí động vật · Tiêu hóa, thận và hô hấp

Bộ ba chuyên đề điều hòa hormone tiêu hóa, tái hấp thu bicarbonate ở thận và cơ học phổi, kèm sửa lỗi đơn vị.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Sinh học · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

SINH HỌC 11 · HSG · SINH LÍ CHUYÊN SÂU

🫀 Sinh lí động vật · Tiêu hóa, thận và hô hấp

Mục tiêu: đọc sơ đồ điều hòa, xác định chiều vận chuyển màng, phân tích đường cong phổi và phát hiện phát biểu nguồn sai hoặc mơ hồ.

Hồ sơ nguồn Ghép đúng phần cuối trang 2 với đầu trang 3. Câu 2.1–2.3 nhìn thấy đầy đủ; phát biểu Câu 2.2A nằm ở trang 2 còn B–D ở trang 3. Giá trị đổi đơn vị áp suất trong nguồn có lỗi và đã được sửa công khai.

01 Nguồn gốc và dữ kiện

Câu 2.1 — hormone tiêu hóa

Hình 32 đặt ba tế bào tiết (1)–(3) ở tá tràng và ba tế bào (4)–(6) ở dạ dày. Quá trình (7) là thức ăn đi từ dạ dày xuống tá tràng. Tá tràng tiết secretin, cholecystokinin (CCK), gastric inhibitory peptide (GIP); dạ dày có gastrin, HCl và pepsinogen.

Mệnh đề · Nội dung nguyên đề

A · (1) và (2) tiết CCK hoặc secretin.

B · (4) và (6) tiết HCl hoặc pepsinogen.

C · (3) tiết GIP.

D · Ức chế thụ thể acetylcholine làm tăng quá trình (7).

Câu 2.2 — H⁺ và HCO₃⁻ ở tế bào ống thận

CO₂ đi vào tế bào hoặc sinh ra trong chuyển hóa. Enzyme X xúc tác CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃ ⇌ H⁺ + HCO₃⁻. Màng phía (1) có đối vận chuyển Na⁺/H⁺ và CO₂ từ lòng ống đi vào; màng phía (2) có Na⁺/K⁺-ATPase và Na⁺–HCO₃⁻ đi ra.

Mệnh đề · Nội dung nguyên đề

A · Mô hình trên xảy ra ở ống lượn gần, ống lượn xa và ống góp.

B · Enzyme X có mặt trong hồng cầu, tế bào tiết HCO₃⁻ tuyến tụy và tế bào chính ở tuyến vị.

C · Phía (1) là lòng ống thận; phía (2) là dịch kẽ bên ngoài tế bào.

D · Ức chế Na⁺/K⁺-ATPase và ức chế enzyme X tác động ngược nhau lên thể tích dịch lọc.

Câu 2.3 — ba hình phổi

  • Hình 10.1 chia phổi thẳng đứng thành vùng (1) đỉnh, (2) giữa, (3) đáy.
  • Hình 10.2 có mao mạch (i) mở, (ii) bị ép một phần, (iii) gần đóng.
  • Hình 10.3 so thể tích phổi theo áp suất xuyên phổi: Người 1 nằm trên đường bình thường; Người 2 nằm dưới.
  • Hình 10.4 cho vòng lưu lượng–thể tích Bình thường và M, N, P, Q.

Dòng sai trong nguồn: “10 cm H₂O tương ứng khoảng 760 mmHg”. Giá trị đúng là 10 cm H₂O ≈ 7,36 mmHg; 760 mmHg xấp xỉ 10,33 mét nước.

02 Kiến thức nền và chiến lược

1. Bản đồ hormone tiêu hóa

Tín hiệu · Nơi tiết · Kích thích chính · Tác động nổi bật

Gastrin · Tế bào G dạ dày · Peptide, căng dạ dày · Tăng tiết acid và vận động dạ dày

Secretin · Tế bào S tá tràng · Acid vào tá tràng · Tăng HCO₃⁻ tụy/mật, giảm hoạt động acid dạ dày

CCK · Tế bào I tá tràng · Lipid, amino acid · Tăng enzyme tụy, co túi mật, làm chậm rỗng dạ dày

GIP · Tế bào K ruột non · Glucose, lipid · Tăng insulin phụ thuộc glucose, giảm một phần hoạt động dạ dày

HCl · Tế bào thành · Gastrin, histamine, ACh · Tạo môi trường acid, hoạt hóa pepsin

Pepsinogen · Tế bào chính · ACh, acid gián tiếp · Tiền enzyme của pepsin

Vì (4) nằm ở vùng gastrin nên cặp “(4) và (6) đều là HCl hoặc pepsinogen” sai. Ngược lại, không cần quyết định (1) là secretin hay CCK để xác nhận A: đề chỉ nói hai tế bào đó thuộc cặp CCK/secretin.

2. Cực tính của tế bào ống thận

Màng lòng ống là phía apical; màng hướng dịch kẽ và mao mạch quanh ống là phía basolateral. Na⁺/K⁺-ATPase ở basolateral duy trì Na⁺ nội bào thấp, tạo động lực cho Na⁺ đi vào từ lòng ống và kéo theo nhiều chất khác.

Lòng ống: Na⁺/H⁺ exchanger → H⁺ ra, Na⁺ vào.

Trong tế bào: CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃ ⇌ H⁺ + HCO₃⁻.

Dịch kẽ: Na⁺–HCO₃⁻ đi ra; Na⁺/K⁺-ATPase giữ gradient.

Enzyme X là carbonic anhydrase. Một bẫy quan trọng: “enzyme tham gia mạnh vào tiết acid ở tế bào thành” không đồng nghĩa “enzyme hoàn toàn không có ở tế bào chính”. Câu B chỉ hỏi có mặt ; hoạt tính/isoenzyme carbonic anhydrase đã được phát hiện ở màng tế bào chính, nên phải chấm theo đúng câu chữ.

3. Không gom mọi nephron vào một sơ đồ

Đoạn · Cơ chế acid–base chủ yếu · Nhận xét

Ống lượn gần · Na⁺/H⁺ exchanger, carbonic anhydrase, Na⁺–HCO₃⁻ basolateral · Khớp sát Hình 38

Ống xa/ống góp · H⁺-ATPase, H⁺/K⁺-ATPase; AE1 hoặc pendrin tùy tế bào xen kẽ · Vẫn điều hòa acid–base nhưng không phải cùng kiến trúc hình

4. West zones của phổi

Dòng qua mao mạch phế nang do ba áp suất quyết định: áp suất động mạch phổi Pa, tĩnh mạch phổi Pv và phế nang PA.

Zone mô hình · Quan hệ áp suất · Dòng máu · Hình

1 · PA > Pa > Pv · Mao mạch bị ép, rất ít/không dòng · (iii)

2 · Pa > PA > Pv · Dòng phụ thuộc Pa−PA, gián đoạn · (ii)

3 · Pa > Pv > PA · Dòng liên tục, nhiều nhất · (i)

Trong mô hình đề, đi từ đỉnh xuống đáy là (iii) → (ii) → (i). Nhưng ở người khỏe mạnh đứng thẳng, zone 1 hoàn toàn thường không hiện diện; đỉnh phổi thường là zone 2. Zone 1 dễ xuất hiện khi huyết áp phổi thấp hoặc áp lực phế nang tăng. Đây là khác biệt giữa sơ đồ dạy học và sinh lí thực tế.

5. Compliance và vòng lưu lượng–thể tích

Compliance C = ΔV / ΔP xuyên phổi.

  • Xơ hóa làm phổi cứng: cùng ΔP nhưng ΔV nhỏ, đường áp suất–thể tích thấp, vòng hẹp.
  • Khí phế thũng làm mất đàn hồi: compliance tăng, thể tích lớn hơn tại cùng áp suất.
  • Hẹp cố định đường thở lớn làm bẹt cả nhánh hít vào và thở ra.
  • Yếu cơ hô hấp giảm lực tạo lưu lượng, cho vòng nhỏ với lưu lượng thấp.
  • COPD tạo nhánh thở ra lõm do đường thở nhỏ xẹp động.

03 Phân tích, lời giải và bài mẫu

Đáp án Câu 2.1

Mệnh đề · Đáp án · Lập luận

A · ĐÚNG · (1),(2) là cặp tế bào tiết CCK/secretin; thứ tự riêng không cần cho phát biểu.

B · SAI · (4) là tế bào gastrin, còn HCl/pepsinogen ở (5),(6).

C · ĐÚNG · (3) là tế bào GIP.

D · SAI · Chẹn thụ thể muscarinic/ACh làm giảm vận động hang vị và làm chậm, không tăng, rỗng dạ dày.

Đáp án Câu 2.2

Mệnh đề · Đáp án · Lập luận kiểm định

A · SAI theo kiến trúc hình · Na⁺/H⁺ apical cùng Na⁺–HCO₃⁻ basolateral là mô hình ống gần; ống xa/ống góp dùng bơm và exchanger khác.

B · ĐÚNG theo câu chữ · X là carbonic anhydrase. Enzyme hiện diện ở cả ba loại tế bào được nêu; không được đổi câu hỏi “có mặt” thành “là tế bào chính tiết HCl”.

C · ĐÚNG · Na⁺/K⁺-ATPase nhận diện phía (2) là basolateral/dịch kẽ; phía (1) là lòng ống.

D · SAI nếu nói lượng dịch còn trong ống · Ức chế một trong hai đều giảm tái hấp thu NaHCO₃ và nước, nên cùng làm tăng dịch giữ trong lòng ống. Nếu “dịch lọc” được dùng để chỉ GFR, hình không đủ để kết luận.

Đáp án Câu 2.3

a) Theo ý đồ Hình 10.2: vùng đỉnh (1) → (iii), giữa (2) → (ii), đáy (3) → (i). Áp suất mạch tăng theo cột máu khi đi xuống, trong khi áp suất phế nang thay đổi ít hơn, nên mao mạch mở và dòng tăng về đáy.

b) Người 2 bị xơ hóa vì tại cùng áp suất xuyên phổi, thể tích thấp hơn bình thường; compliance giảm. Người 1 có compliance tăng, phù hợp hơn với khí phế thũng/COPD.

c) Hẹp khí quản cố định → P; xơ hóa phổi nặng → Q; yếu cơ hô hấp → M. N là vòng tắc nghẽn với nhánh thở ra lõm.

Sửa đơn vị bắt buộc

1 cmH₂O ≈ 98,0665 Pa; 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.

10 cmH₂O ≈ 980,665 Pa ≈ 7,36 mmHg.

Nguồn có lỗi: 760 mmHg / 7,36 mmHg ≈ 103. Câu in sai hơn hai bậc độ lớn. Không được dùng 760 mmHg để tính hay minh họa áp suất xuyên phổi.

! Lỗi nguồn, giới hạn và bẫy

Bẫy 1 — chức năng khác với sự hiện diện

Tế bào thành là tế bào nổi bật trong tiết HCl, nhưng điều đó không cho phép kết luận carbonic anhydrase không tồn tại ở tế bào chính. Câu 2.2B dùng từ có mặt , vì thế đáp án khoa học là ĐÚNG.

Bẫy 2 — đổi “dịch trong ống” thành GFR

Ức chế tái hấp thu làm dịch còn lại trong ống tăng. GFR là tốc độ lọc ở cầu thận và cần thêm huyết động học. Đề dùng “thể tích dịch lọc” mơ hồ; lời giải phải tuyên bố cách hiểu.

Bẫy 3 — gọi proximal tubule là toàn nephron

Tất cả đoạn nephron đều tham gia cân bằng acid–base, nhưng dùng protein vận chuyển khác nhau. Một sơ đồ đúng ở ống gần không tự động đúng ở tế bào xen kẽ ống góp.

Bẫy 4 — tuyệt đối hóa West zone 1

Hình muốn minh họa ba zone từ đỉnh xuống đáy, song một người khỏe mạnh bình thường thường không có zone 1 hoàn toàn. Ghi rõ “theo mô hình đề” trước mapping (1)→(iii).

Bẫy 5 — nhầm M và Q

Q hẹp theo trục thể tích nhưng đỉnh lưu lượng còn tương đối cao: restrictive fibrosis. M vừa nhỏ vừa có lưu lượng thấp: yếu cơ. P bẹt cả hai nhánh: hẹp khí quản cố định.

Bẫy 6 — bỏ qua đơn vị

10 cm nước không thể gần bằng một áp suất khí quyển. Một kiểm tra bậc độ lớn đủ phát hiện lỗi: cột nước 10 cm chỉ tạo áp suất nhỏ, còn 760 mmHg tương đương cột thủy ngân 76 cm hoặc nước hơn 10 m.

✓ Tự kiểm tra và thang chấm

Tự kiểm tra Đúng/Sai

  • CCK làm co túi mật và có thể làm chậm rỗng dạ dày.
  • GIP được tiết bởi tế bào thành dạ dày.
  • Na⁺/K⁺-ATPase nằm ở phía dịch kẽ của tế bào ống gần.
  • Carbonic anhydrase chỉ có ở tế bào thành dạ dày.
  • Ức chế carbonic anhydrase có thể làm giảm tái hấp thu NaHCO₃.
  • Phổi xơ hóa có compliance cao hơn.
  • Hẹp đường thở lớn cố định làm bẹt cả hai nhánh vòng lưu lượng–thể tích.
  • 10 cmH₂O xấp xỉ 7,36 mmHg.

Đáp án: 1 Đ; 2 S; 3 Đ; 4 S; 5 Đ; 6 S; 7 Đ; 8 Đ.

Bài luyện bổ sung — do LUKATO biên soạn

Bài 1. Một chất ức chế làm hoạt động Na⁺/K⁺-ATPase basolateral còn 20%. Dự đoán Na⁺ nội bào, động lực Na⁺ đi vào và tái hấp thu HCO₃⁻.

Na⁺ nội bào tăng; gradient Na⁺ vào giảm; Na⁺/H⁺ exchanger và tái hấp thu HCO₃⁻ giảm.

Bài 2. Ở cùng áp suất xuyên phổi 10 cmH₂O, A có thể tích 7 L, B 5 L, C 2,5 L. Nếu B bình thường, gợi ý A và C là gì?

A có compliance cao, gợi ý khí phế thũng; C có compliance thấp, gợi ý xơ hóa.

Bài 3. Áp suất phế nang 2,0 kPa; Pa 2,4 kPa; Pv 1,2 kPa. Đây là zone nào?

Pa > PA > Pv nên zone 2, dòng phụ thuộc Pa−PA.

Tiêu chí · Điểm · Dấu hiệu đạt

Đọc sơ đồ · 2 · Xác định đúng cơ quan, phía màng, chiều mũi tên

Cơ chế · 3 · Hormone, transporter và áp suất giải thích đúng

Kiểm định · 3 · Phát hiện B của Câu 2.2, lỗi đơn vị và giới hạn zone 1

Trình bày · 2 · Có đáp án, dữ kiện và lí do tách biệt

Quy trình kiểm định một câu Sinh học HSG

  • Khóa dữ kiện: ghi đúng đại lượng, đơn vị, nhóm đối chứng và biến độc lập; không điền số từ trí nhớ.
  • Tách quan sát khỏi cơ chế: bảng hoặc đồ thị cho biết điều gì trước, sau đó mới dùng sinh lí học để giải thích.
  • Kiểm tra hướng nhân quả: ví dụ, ức chế tái hấp thu làm lượng dịch trong ống tăng chứ không được đảo chiều theo cảm giác.
  • Kiểm tra biên: một kết luận có còn hợp lí ở thế nước gần 0 MPa, ở áp suất rất thấp hoặc khi enzyme mất hoàn toàn hoạt tính không?
  • Gắn nhãn kết quả: “đủ cơ sở” khi dữ kiện trọn vẹn; “nguồn có lỗi” khi số liệu sai; “không đủ dữ kiện” khi hình hoặc câu hỏi bị cắt.

Mẫu nhật kí lời giải

Dòng · Nội dung cần ghi · Ví dụ ngắn

1 · Dữ kiện nhìn thấy · ⁴²K ở xylem Mẫu 2: 98–122 ppm

2 · Quan sát trực tiếp · Phloem giữa đoạn chỉ 0,3–0,9 ppm

3 · Cơ chế · Parafin cản trao đổi xuyên tâm

4 · Kết luận · K⁺ lên thân chủ yếu qua xylem

5 · Giới hạn · Không suy tốc độ tuyệt đối nếu thiếu thời gian đo

Nguyên tắc LUKATO: một lời giải tốt phải cho người học thấy đường đi từ dữ kiện đến kết luận. Chỉ nêu đáp án, dù đúng, chưa phải là lời giải có thể kiểm toán.

LUKATO Sinh học · Một chủ đề độc lập · Dữ kiện gốc được kiểm chứng · Không suy đoán phần bị thiếu.

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm