Bỏ qua đến nội dung chính

🫁 Cơ học hô hấp · Vòng lưu lượng–thể tích và tắc nghẽn đường thở

Bài học độc lập về cơ học hô hấp, vòng lưu lượng–thể tích, thông khí phế nang và kiểm định lỗi nguồn trong Câu 164, 165, 175.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Sinh học · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

SINH HỌC 11 HSG · HÔ HẤP

🫁 Cơ học hô hấp · Vòng lưu lượng–thể tích và tắc nghẽn đường thở

Mục tiêu: đọc đúng vòng lưu lượng–thể tích, tính thông khí phế nang, liên hệ áp suất–thể tích và phân biệt kết luận hợp lệ với suy đoán vượt dữ kiện.

Hồ sơ nguồn Ghép có kiểm soát các trang in 60–61 và 66 cho Câu 164, 165, 175; trang 61, 66 và 119 có phần bị cắt chỉ được lưu như giới hạn, không dùng để dựng câu hỏi.

01 Nguồn gốc và dữ kiện

Phạm vi tài liệu được dùng

Bài học này chỉ sử dụng ba câu nhìn thấy đủ đề và dữ kiện: Câu 164, Câu 165 và Câu 175 . Nội dung được ghép theo số trang in, không theo thứ tự tên ảnh.

Trang in · Câu · Mức đầy đủ · Cách dùng

60 · 164 · Đủ đề, hình và lời giải 1–5 · Dùng để đọc dạng vòng và kiểm định giải thích về tắc nghẽn

60–61 · 165 · Đủ khi ghép hai trang liên tiếp · Dùng toàn bộ bảng thông khí và đồ thị áp suất–thể tích

66 · 175 · Đủ đề, hình và lời giải a–b · Dùng để phân biệt đường thở lớn với tiểu phế quản; kiểm tra giới hạn suy luận

61, 66, 119 · 166, 176, ARDS · Bị cắt · Chỉ ghi giới hạn; không biến thành bài chấm điểm

Câu 164 — nguyên văn phần hỏi

Đề dẫn. Hình cho thấy dạng của vòng lưu lượng-thể tích phổi đo được khi hít vào có sức và thở ra có sức ở người khỏe mạnh với chức năng hô hấp bình thường và bốn bệnh nhân bị các rối loạn hô hấp thường gặp.

  • Chất kích thích thần kinh giao cảm hay đối giao cảm sẽ làm giảm triệu chứng của bệnh nhân dạng 1? Giải thích.
  • Bệnh nhân dạng 3 có thể bị yếu cơ hô hấp không? Giải thích.
  • Tần số phát xung của trung khu hô hấp ở bệnh nhân dạng 3 có thay đổi so với người bình thường không? Giải thích.
  • Bệnh nhân dạng 1 hay dạng 2 có thể là bệnh nhân bị hẹp khí quản do viêm amidan? Giải thích.
  • Biết rằng bệnh nhân dạng 4 cũng có hiện tượng khí quản bị hẹp. Vậy dạng 4 có gì khác so dạng hẹp do viêm amidan?

Hình nguồn gồm vòng của người khỏe mạnh và bốn vòng “Dạng 1–4”. Nhánh thở ra ở phía trên trục ngang, nhánh hít vào ở phía dưới. Dạng 1 giảm rõ dòng thở ra; dạng 2 dẹt chủ yếu ở nhánh hít vào; dạng 3 có vòng nhỏ; dạng 4 dẹt cả hai nhánh.

Câu 165a — bảng số liệu nguyên bản

Bảng mô tả ảnh hưởng của nhịp hô hấp và thể tích khí lưu thông đến thông khí phế nang của cùng một người ở hai trạng thái A và B. Khoảng chết giải phẫu là thể tích trong đường dẫn khí không tham gia trao đổi khí.

Trạng thái · Nhịp hô hấp

(nhịp/phút) · Khí lưu thông

(ml/lần) · Thông khí phút

(ml/phút) · Thông khí phế nang

(ml/phút) · Khoảng chết

(ml)

A · 20 · 300 · (1) · 3000 · (2)

B · (3) · 500 · 6000 · (4) · Không in một ô riêng

Yêu cầu nguồn: trình bày cách xác định và cho biết kết quả của các ô (1), (2), (3), (4).

Câu 165b — đồ thị ba đại lượng

Hình biểu thị sự thay đổi thể tích và áp suất ở một số cơ quan hô hấp trong quá trình hít thở của một người khỏe mạnh bình thường lúc nghỉ ngơi. Hãy cho biết các đường đồ thị (1), (2), (3) tương ứng với chỉ số nào sau đây: áp suất khoang màng phổi; áp suất phổi; thể tích phổi? Giải thích. Biết rằng áp suất khí quyển là 760 mmHg.

Trong hình nguồn, đường (1) dao động quanh áp suất khí quyển; đường (2) là đường thể tích theo trục trái; đường (3) luôn nằm dưới áp suất khí quyển theo trục phải.

Câu 175 — nguyên văn phần hỏi

Đề dẫn. Để đánh giá chức năng hô hấp, dòng và thể tích của khí thở ra được đo đạc trong khi thở ra gắng sức (dòng dương) theo sau bởi một sự hít vào tận lực (dòng âm). Thể hiện dưới đây là một kết quả đo được từ 1 bệnh nhân (đường nét liền). Đường nét đứt là ở người bình thường.

  • Người bệnh bị tắc nghẽn (hẹp) ở khí quản (1) hay ở tiểu phế quản (2)? Giải thích.
  • Thời gian hít vào của người bệnh là dài hay ngắn hơn so với người bình thường? Giải thích.

Đường bệnh nhân trong hình giữ nhánh thở ra gần dạng chuẩn nhưng nhánh hít vào bị dẹt và giảm dòng. Đây là dữ kiện hình duy nhất được dùng để trả lời; hình là sơ đồ, không cho thang số đủ để tích phân thời gian hay nói rõ hai thao tác có cùng thể tích hít vào.

02 Kiến thức nền và chiến lược

1. Đọc đúng hai trục trước khi gọi tên bệnh

Thành phần · Ý nghĩa được phép đọc · Điều không được tự suy

Trục tung · Dòng khí; trong các hình nguồn, thở ra dương và hít vào âm · Không phải tần số hô hấp hay thời gian

Trục hoành · Thể tích phổi trong một thao tác hô hấp gắng sức · Không cho biết trực tiếp PaCO₂ hoặc pH máu

Chiều rộng vòng · Liên quan dung tích sống gắng sức khi hai đầu vòng được xác định · Không tự đồng nhất với thể tích khí lưu thông lúc nghỉ

Độ cao nhánh · Mức dòng khí tại thể tích tương ứng · Không tự chuyển thành “thở nhanh” hay “thở lâu”

Hình dạng hai nhánh · Gợi ý vị trí/cơ chế hạn chế dòng · Không đủ để xác định duy nhất một bệnh nếu thiếu lâm sàng

Quy tắc an toàn: vòng lưu lượng–thể tích trả lời tốt câu hỏi “dòng giảm ở pha nào và ở khoảng thể tích nào?”. Nó không trực tiếp trả lời khí máu hoặc hoạt động trung khu hô hấp. Với dữ liệu định lượng đầy đủ, thời gian có thể tính theo T = ∫dV/|dV/dt| ; hình sơ đồ của C175 không đủ độ chia và điều kiện để làm phép tính đó.

2. Ba mẫu cơ học cần phân biệt

Mẫu · Nhánh hít vào · Nhánh thở ra · Cách diễn giải thận trọng

Giới hạn dòng thở ra · Có thể gần bình thường · Giảm hoặc lõm · Gợi ý tắc nghẽn đường thở trong lồng ngực/đường thở nhỏ; phải cần thêm dữ kiện để gọi tên bệnh

Tắc nghẽn đường thở lớn ngoài lồng ngực biến đổi · Bị dẹt rõ · Tương đối bảo tồn · Áp suất âm khi hít vào có thể làm đoạn đường thở dễ xẹp hẹp hơn

Tắc nghẽn lớn cố định · Dẹt · Dẹt · Khẩu kính giới hạn ở cả hai chiều, tạo vòng gần dạng hộp

Amidan phì đại nằm ở vùng hầu họng và có thể gây tắc nghẽn đường thở trên. Không được gọi hiện tượng đó là “amidan làm hẹp đường kính khí quản”. Khí quản là một cấu trúc khác về vị trí giải phẫu.

3. Thông khí phút, khoảng chết và thông khí phế nang

Thông khí phút = thể tích khí lưu thông × nhịp hô hấp.

Thông khí phế nang = (thể tích khí lưu thông − khoảng chết giải phẫu) × nhịp hô hấp.

Đơn vị phải đi cùng phép tính: ml/lần × lần/phút = ml/phút. Với cùng thông khí phút, thở nhanh–nông có thể làm thông khí phế nang thấp hơn thở chậm–sâu vì khoảng chết bị “trả” ở mỗi nhịp.

Biến · Kí hiệu dùng trong bài · Đơn vị · Kiểm tra

Thể tích khí lưu thông · V T · ml/lần · Phải lớn hơn khoảng chết để thông khí phế nang dương

Tần số hô hấp · f · lần/phút · Không nhầm với dòng L/giây trên vòng

Thông khí phút · V̇ E · ml/phút · V̇ E =V T ×f

Thông khí phế nang · V̇ A · ml/phút · V̇ A <V̇ E khi khoảng chết >0

4. Áp suất làm khí di chuyển

Không khí đi vào khi áp suất phế nang giảm thấp hơn áp suất khí quyển; không khí đi ra khi áp suất phế nang tăng cao hơn áp suất khí quyển. Áp suất khoang màng phổi ở người khỏe mạnh lúc nghỉ thường thấp hơn áp suất khí quyển và trở nên âm hơn trong thì hít vào.

  • Hít vào: lồng ngực nở → áp suất khoang màng phổi giảm → phổi giãn → áp suất phế nang giảm nhẹ → khí đi vào → thể tích phổi tăng.
  • Thở ra: cơ hít vào giãn và phổi co đàn hồi → áp suất phế nang tăng nhẹ → khí đi ra → thể tích phổi giảm.

Áp suất khoang màng phổi và áp suất phế nang không phải một. Một đường luôn dưới 760 mmHg phù hợp áp suất khoang màng phổi; một đường dao động nhỏ quanh 760 mmHg phù hợp áp suất phế nang.

03 Phân tích, lời giải và bài mẫu

Câu 165a — tính độc lập từng ô

Ô (1):

V̇ E,A = 300 × 20 = 6000 ml/phút.

Ô (2):

Khoảng chết = (6000 − 3000) / 20 = 150 ml.

Ô (3):

f B = 6000 / 500 = 12 nhịp/phút.

Ô (4): lời giải nguồn dùng khoảng chết giải phẫu 150 ml của cùng người:

V̇ A,B = (500 − 150) × 12 = 4200 ml/phút.

Ô · Kết quả · Phép kiểm

(1) · 6000 ml/phút · 300 ml/lần × 20 lần/phút

(2) · 150 ml · (300−150)×20=3000 ml/phút

(3) · 12 nhịp/phút · 500×12=6000 ml/phút

(4) · 4200 ml/phút · (500−150)×12

Kết luận sinh học: A và B đều có thông khí phút 6000 ml/phút, nhưng B có thông khí phế nang cao hơn (4200 so với 3000 ml/phút) vì nhịp chậm hơn và mỗi nhịp sâu hơn, nên phần khoảng chết chiếm tỉ lệ nhỏ hơn.

Câu 165b — nhận diện ba đường

Đường · Đại lượng · Lí do

(1) · Áp suất phổi/phế nang · Dao động quanh áp suất khí quyển 760 mmHg và đổi dấu chênh áp theo dòng khí

(2) · Thể tích phổi · Đọc theo trục thể tích; tăng khi hít vào và giảm khi thở ra

(3) · Áp suất khoang màng phổi · Luôn thấp hơn áp suất khí quyển, giảm thêm khi lồng ngực nở

Đáp án: (1) áp suất phổi; (2) thể tích phổi; (3) áp suất khoang màng phổi. Phần này phù hợp cả dữ kiện hình lẫn cơ học hô hấp.

Câu 164 — trả lời có kiểm định, không chép máy móc

Ý · Kết luận độc lập · Trạng thái

1 · Nếu dạng 1 là tắc nghẽn có co thắt phế quản, kích thích giao cảm qua β₂ có thể làm giãn phế quản và giảm cản trở dòng thở ra. Vòng đơn độc không chứng minh cơ chế “kích thích trung khu hô hấp”. · Cần kiểm định thêm

2 · Dạng 3 có vòng nhỏ nên yếu cơ hô hấp là một khả năng, nhưng giảm dung tích sống còn có nguyên nhân khác. Câu hỏi dùng từ “có thể”, vì vậy chấp nhận khả năng này với điều kiện. · Hợp lí có điều kiện

3 · Không thể suy duy nhất tần số phát xung của trung khu hô hấp từ vòng khi không có PaCO₂, thông khí phút hoặc dữ kiện thần kinh. · Không đủ căn cứ để kết luận

4 · Dạng 2 phù hợp hơn với tắc nghẽn đường thở lớn ngoài lồng ngực biến đổi vì nhánh hít vào bị dẹt. Tuy nhiên gọi đây là “hẹp khí quản do viêm amidan” là sai vị trí giải phẫu. · Lỗi ở cách gọi của nguồn

5 · Dạng 4 dẹt cả hít vào và thở ra, phù hợp tắc nghẽn lớn cố định. So sánh cơ học hai nhánh là hợp lí; đối chiếu với “amidan làm hẹp khí quản” thì không hợp lí. · Mẫu vòng hợp lí; phần giải phẫu sai

Câu 175 — kết luận đúng phạm vi dữ kiện

Ý a. So với tắc nghẽn tiểu phế quản, đường nét liền phù hợp hơn với tắc nghẽn đường thở lớn/khí quản ngoài lồng ngực biến đổi: nhánh hít vào bị giới hạn, nhánh thở ra tương đối bảo tồn. Nguồn chọn “khí quản” là hợp hướng, nhưng câu “hẹp làm tăng dòng thở ra” phải sửa thành “dòng thở ra tương đối được bảo tồn”; chỗ hẹp không tự làm tăng lưu lượng.

Ý b. Không thể chấm duy nhất “dài” hay “ngắn” từ hình sơ đồ này: không có thang số đủ để tính tích phân và không nói rõ hai thao tác có cùng thể tích hít vào. Về nguyên tắc, nếu cùng một quãng thể tích và độ lớn dòng của bệnh nhân thấp hơn ở mọi điểm thì T = ∫dV/|dV/dt| sẽ dài hơn. Nhưng các điều kiện đó không được nêu đầy đủ; lập luận nguồn “dài hơn để lấy đủ O₂” vẫn là giả định sinh lí bổ sung, không phải kết quả tất yếu của hình.

Nguyên tắc chấm: ý a được chấp nhận sau khi sửa cơ chế; ý b phải ghi “không đủ căn cứ để kết luận”, không ép học sinh chọn “dài hơn”.

Ma trận kiểm định khoa học

Nội dung · Phán định · Lí do ngắn

C165a, b · Kiểm chứng đạt · Số học, đơn vị và diễn biến áp suất–thể tích nhất quán

C164.2 · Hợp lí có điều kiện · Yếu cơ là khả năng, không phải chẩn đoán duy nhất

C164.1 · Cần kiểm định thêm · Đáp ứng β₂ có thể đúng; cơ chế trung khu trong lời giải không được hình chứng minh

C164.3 · Không đủ căn cứ để kết luận · Thiếu PaCO₂, thông khí phút và dữ kiện thần kinh

C164.4–5 · Có lỗi khoa học · Nhận dạng kiểu vòng dùng được nhưng “amidan làm hẹp khí quản” sai giải phẫu

C175a · Kiểm chứng đạt sau hiệu chỉnh · Phù hợp đường thở lớn; không nói hẹp làm tăng dòng

C175b · Không đủ căn cứ để kết luận · Sơ đồ thiếu thang số và giả định cùng quãng thể tích để tính T = ∫dV/|dV/dt|

! Lỗi nguồn, giới hạn và bẫy

Sổ lỗi nguồn bắt buộc giữ minh bạch

  • Viêm amidan và khí quản: amidan ở hầu họng; phì đại amidan gây tắc nghẽn đường thở trên, không trực tiếp thu nhỏ khí quản.
  • Giao cảm và trung khu hô hấp: tác dụng giãn phế quản qua β₂ khác với khẳng định tần số phát xung của trung khu tăng. Hình không đo thần kinh.
  • Dòng và thời gian: đơn vị L/giây là tốc độ tức thời. Thời lượng có thể suy bằng tích phân nếu vòng có dữ liệu định lượng và cùng khoảng thể tích; C175 chỉ là sơ đồ nên không đủ để tính.
  • Khí máu: dòng tối đa thấp không tự chứng minh PaCO₂ tăng; cần thông khí phế nang thực, trao đổi khí và bù trừ.
  • “Tăng dòng thở ra”: tắc nghẽn không tạo dòng lớn hơn. Trong tắc nghẽn ngoài lồng ngực biến đổi, thở ra chỉ có thể ít bị ảnh hưởng hơn hít vào.
  • Khoảng chết ở C165: phép tính trạng thái B dùng 150 ml vì cùng một người; nguồn không in lại giá trị ở hàng B. Phải nêu giả định, không giấu bước.

Những phần bị loại khỏi bài chấm

Phần nguồn · Vì sao không dùng · Giới hạn được lưu

Câu 166, trang 61 · Câu b và lời giải tiếp sang trang 62 nhưng trang 62 vắng · Chỉ ghi rằng nguồn in cụm mâu thuẫn “khí quản (nằm trong phổi, ngoài lồng ngực)”

Câu 176, trang 66 · Lời giải c bị cắt, lời giải d không có; lại thuộc tim–mạch · Không ghép vào bài hô hấp và không suy nội dung trang 67

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm