Bỏ qua đến nội dung chính

Tim – huyết áp – vòng áp suất–thể tích

Từ thắt nút Stannius đến PDA, tiếng thổi tim bẩm sinh và hai bài kiểm tra vòng áp suất–thể tích với phép tính đã sửa đúng.

Cập nhật: 2026-09-25

Môn: Sinh học · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

SINH HỌC 11 HSG · SINH LÝ TUẦN HOÀN

Tim – huyết áp – vòng áp suất–thể tích

Mục tiêu: Giải thích tự động tính và huyết áp bằng cơ chế đúng, kiểm tra hướng shunt và tính SV–CO–HR không sai đơn vị hay phép trừ.

Hồ sơ nguồn Nguồn: tuyển tập “Sinh lý động vật”, bốn ảnh người dùng cung cấp, tương ứng trang in 1, 2, 4 và 11. Trang 3 và 5–10 không có trong lô; mọi đoạn bị cắt đều được ghi rõ, không suy đoán nội dung còn thiếu.

01 Nguồn gốc và dữ kiện

Chuẩn năng lực: giải thích tính tự động của tim theo thứ bậc phát nhịp; đọc biến đổi huyết áp động mạch; phân biệt tiếng thổi với hướng shunt; tính đúng thể tích tâm thu, cung lượng tim và nhịp tim từ vòng áp suất–thể tích.

Hồ sơ 1 · Câu 1 — Ba nút thắt Stannius trên tim ếch

Hình nguồn đánh số [1] xoang tĩnh mạch, [2] tâm nhĩ phải, [3] tâm nhĩ trái, [4] tâm thất và yêu cầu dự đoán kết quả của ba nút thắt.

Nút thắt · Vị trí nhìn thấy · Quan sát được in trong nguồn

Thứ nhất · Giữa xoang tĩnh mạch và tâm nhĩ · Xoang tĩnh mạch vẫn đập; nhĩ và thất dừng một lúc rồi có thể đập lại chậm hơn.

Thứ hai · Giữa tâm nhĩ và tâm thất · Thất dừng, sau đó có thể đập lại với nhịp chậm hơn tâm nhĩ.

Thứ ba · Ở mỏm tâm thất, sau khi tháo hai nút trước · Phần trên nút thắt đập; phần mỏm bên dưới không tự đập.

Nguồn in tên “Remark” ; tên quy ước là Remak . Bài học giữ quan sát cổ điển nhưng không dùng cách giải thích “chỉ vì có hay không có hạch” như một cơ chế hiện đại đầy đủ.

Hồ sơ 2 · Câu 2 — Điểm khuyết động mạch chủ và ba đường cong A–B–C

Đề mô tả điểm khuyết xuất hiện khi van động mạch chủ đóng, rồi yêu cầu ghép ba đồ thị với: (1) xơ vữa động mạch, (2) còn ống động mạch chủ–phổi, (3) hở van động mạch chủ.

Đường · Ghép của nguồn · Điểm phải kiểm chứng

A · 2 · Ống động mạch chủ–phổi · Nguồn đảo chiều dòng shunt trong kì tâm thu.

B · 3 · Hở van động mạch chủ · Điểm khuyết do đóng van bị giảm/mất.

C · 1 · Xơ vữa động mạch · Độ cứng động mạch làm tăng huyết áp tâm thu và áp lực mạch; không được khẳng định máy móc rằng huyết áp tâm trương luôn tăng.

Hồ sơ 3 · Câu 8 — Trẻ tím tái, tim nhanh, tiếng thổi rõ nhất ở tâm thu

Bốn lựa chọn nhìn thấy: hẹp van nhĩ–thất; hở van bán nguyệt; còn ống động mạch; thông liên thất. Đáp án in chọn thông liên thất.

Cụm gốc là “nghe rõ nhất trong giai đoạn tâm thu” , không phải “chỉ nghe trong tâm thu”. Tím tái không phải hệ quả mặc định của một thông liên thất đơn thuần.

Hồ sơ 4 · Câu 30 — Ba vòng áp suất–thể tích A, B, C

Vòng · EDV · ESV · CO nguồn cho · Trạng thái dự kiến

A · 128 mL · 48 mL · 6 L/phút · Nghỉ

B · 155 mL · 47 mL · 10,5 L/phút · Vận động nhẹ

C · 138 mL · 24 mL · 19 L/phút · Vận động nặng

Lỗi in phải sửa: nguồn viết 128 − 48 = 88 mL. Phép trừ đúng là 80 mL ; vì vậy nhịp tim nghỉ phải là 75 nhịp/phút, không phải 68.

Hồ sơ 5 · Câu 31 — Một vòng áp suất–thể tích lúc nghỉ

Dữ kiện nhìn thấy: cung lượng tim 6500 mL/phút; thể tích cuối tâm trương khoảng 140 mL; thể tích cuối tâm thu khoảng 40 mL. Đề hỏi pha AB, trạng thái van động mạch chủ ở C và D, nhịp tim lúc nghỉ và ý nghĩa của hệ mạch mắc song song.

Ảnh dừng ở chữ “Nhịp…” trong đáp án và không có đáp án phần b. Bài học chỉ tự tính phần a; không gắn phần b với một “đáp án nguồn” tưởng tượng.

02 Kiến thức nền và chiến lược

1 · Tự động tính không đồng nghĩa với “dây thần kinh ra lệnh từng nhịp”

Tế bào phát nhịp có điện thế màng tự khử cực trong thì tâm trương. Vùng có tần số tự phát cao nhất chi phối các vùng chậm hơn. Ở tim ếch cổ điển, xoang tĩnh mạch là vùng phát nhịp ưu thế; khi bị tách, vùng phía dưới có thể dừng tạm thời rồi xuất hiện nhịp thoát chậm hơn.

2 · Điểm khuyết và áp lực mạch

Khi thất trái tống máu, áp suất động mạch chủ tăng. Cuối tâm thu, dòng máu có xu hướng đảo chiều rất ngắn, làm van động mạch chủ đóng; thành động mạch đàn hồi bật lại. Trên đường áp suất, sự kiện đóng van và đàn hồi này tạo điểm khuyết dicrotic .

Tình trạng · Biến đổi hợp lí · Điều không được suy diễn

Còn ống động mạch (PDA) · Máu chạy từ động mạch chủ sang động mạch phổi khi áp lực chủ cao hơn; dòng “runoff” làm giảm áp tâm trương và rộng áp lực mạch. · Không đảo thành phổi → chủ nếu chưa cho tăng áp phổi và đảo shunt.

Hở van động mạch chủ · Máu trở về thất trái trong tâm trương; áp tâm trương giảm, dấu đóng van bình thường suy giảm. · Không gọi đây là hẹp van hoặc dòng thuận bình thường.

Động mạch cứng · Khả năng giãn giảm làm áp tâm thu và áp lực mạch dễ tăng. · Không khẳng định mọi trường hợp áp tâm trương đều tăng.

3 · Tiếng thổi không tự quyết định hướng shunt

Thông liên thất thường tạo tiếng thổi toàn tâm thu do chênh áp thất trái–thất phải. Nhưng phần lớn VSD chưa biến chứng là shunt trái → phải, nên không gây tím ngay . Muốn giải thích tím bằng VSD phải có dữ kiện về shunt phải → trái, tăng áp phổi nặng/Eisenmenger hoặc dị tật phối hợp. Thụ thể hóa học ngoại biên nằm ở thể cảnh và thể động mạch chủ ; xoang cảnh chủ yếu là vùng thụ thể áp suất.

4 · Bốn công thức khóa vòng áp suất–thể tích

SV = EDV − ESV

CO = HR × SV

HR = CO ÷ SV

EF = SV ÷ EDV × 100%

Đổi đơn vị trước khi chia: 80 mL = 0,080 L. Nếu CO tính bằng L/phút mà SV còn để mL/nhịp, kết quả sẽ sai 1000 lần.

Cạnh vòng · Quá trình · Van chính · Thể tích

A → B · Đổ đầy thất · Van nhĩ–thất mở · Tăng

B → C · Co đẳng tích · Cả hai van đóng · Không đổi

C → D · Tống máu · Van động mạch chủ mở · Giảm

D → A · Giãn đẳng tích · Cả hai van đóng · Không đổi

03 Phân tích, lời giải và bài mẫu

Bài mẫu 1 · Đọc ba nút thắt Stannius

  • Nút 1: xoang tĩnh mạch vẫn theo nhịp ưu thế; phần nhĩ–thất mất dẫn truyền từ trên nên dừng tạm thời, sau đó có thể xuất hiện nhịp thoát chậm.
  • Nút 2: thất bị tách khỏi vùng trên, dừng tạm thời rồi có thể xuất hiện nhịp thất chậm hơn.
  • Nút 3: phần mỏm bị cô lập không có biểu hiện tự phát trong điều kiện thí nghiệm cổ điển.

Kết luận: thí nghiệm chứng minh hệ phát nhịp có thứ bậc. Kết quả quan sát là dữ kiện; cách giải thích hiện đại dựa vào tự động tính của mô phát nhịp, không quy toàn bộ hiện tượng cho một “hạch” duy nhất.

Bài mẫu 2 · Sửa lời giải PDA

Ở PDA thông thường sau sinh, áp lực động mạch chủ lớn hơn áp lực động mạch phổi. Vì thế dòng shunt chủ yếu là động mạch chủ → động mạch phổi . Dòng thoát khỏi hệ chủ tiếp tục trong tâm trương làm áp tâm trương chủ giảm; nếu lượng tống máu thất trái tăng bù, áp tâm thu có thể cao hơn, tạo áp lực mạch rộng.

Không dùng: “tâm thất co gần đồng thời nên máu từ động mạch phổi dồn sang động mạch chủ”. Co đồng thời không đủ để đảo chênh áp.

Bài mẫu 3 · Câu 8 — chọn đáp án nhưng không vượt dữ kiện

Trong bốn lựa chọn , VSD phù hợp nhất với tiếng thổi rõ ở tâm thu. Tuy nhiên, dấu tím khiến chẩn đoán “VSD đơn thuần” không đủ chắc. Câu trả lời tốt phải nói: lựa chọn tương đối là VSD; muốn quy tím cho VSD cần thêm bằng chứng shunt phải → trái/tăng áp phổi hoặc dị tật phối hợp.

Bài mẫu 4 · Câu 30 — kiểm từng phép trừ trước khi tính nhịp

Vòng · SV = EDV − ESV · HR = CO ÷ SV · Kết quả

A · 128 − 48 = 80 mL = 0,080 L · 6 ÷ 0,080 · 75 nhịp/phút

B · 155 − 47 = 108 mL = 0,108 L · 10,5 ÷ 0,108 · 97,22 ≈ 97 nhịp/phút

C · 138 − 24 = 114 mL = 0,114 L · 19 ÷ 0,114 · 166,67 ≈ 167 nhịp/phút

So với A, B tăng EDV 27 mL nhưng ESV chỉ giảm 1 mL: tăng SV chủ yếu do tăng hồi lưu tĩnh mạch/preload. C chỉ tăng EDV 10 mL nhưng ESV giảm 24 mL: tăng SV nổi bật do tăng co bóp.

Bài mẫu 5 · Câu 31 — nhịp tim nghỉ

SV = 140 − 40 = 100 mL/nhịp

HR = 6500 mL/phút ÷ 100 mL/nhịp = 65 nhịp/phút

AB là đổ đầy thất; B→C co đẳng tích; van động mạch chủ mở tại C để bắt đầu C→D; van đóng tại D để bắt đầu D→A.

Giới hạn: phần trả lời về ý nghĩa hệ mạch mắc song song không nhìn thấy. Kiến thức nền có thể nêu rằng mắc song song cho phép từng cơ quan nhận máu giàu O₂ và điều chỉnh lưu lượng riêng, nhưng không gọi đó là “đáp án in”.

! Lỗi nguồn, giới hạn và bẫy

Bảy bẫy phải loại

  • Tin phép trừ in sẵn: 128 − 48 không bằng 88. Luôn tính SV trước rồi mới tính HR.
  • Trộn L và mL: 6 L/phút phải đi với 0,080 L/nhịp, hoặc 6000 mL/phút đi với 80 mL/nhịp.
  • Đảo shunt PDA: mặc định sau sinh là chủ → phổi, trừ khi đề cho tăng áp phổi và đảo shunt.
  • Đồng nhất VSD với tím: VSD trái → phải thường không tím; phải chứng minh cơ chế phải → trái.
  • Đổi “rõ nhất” thành “chỉ”: một tiếng thổi nổi bật ở tâm thu không đồng nghĩa không nghe ở phần khác của chu kì.
  • Gọi xoang cảnh là thụ thể hóa học: dùng thể cảnh/thể động mạch chủ cho hóa thụ thể ngoại biên.
  • Học tên cổ điển thay cơ chế: Remak, Ludwig và Bidder là nhãn lịch sử; trọng tâm cần học là tự động tính, dẫn truyền và thứ bậc phát nhịp.

Phát biểu · Phán định · Sửa thành

Động mạch cứng làm cả tâm thu và tâm trương luôn tăng. · Quá tuyệt đối · Nhấn mạnh tăng áp tâm thu/áp lực mạch; áp tâm trương phụ thuộc bối cảnh.

Mất điểm khuyết chắc chắn chẩn đoán hở van. · Quá mức dữ kiện · Là dấu gợi ý cần đặt trong toàn bộ dạng sóng và lâm sàng.

Nhịp 166,67 làm tròn thành 166. · Sai quy tắc làm tròn · Làm tròn đến hàng đơn vị: 167.

Phần b Câu 31 có đáp án trong ảnh. · Sai nguồn · Ảnh không có; chỉ được trình bày như kiến thức bổ sung.

✓ Tự kiểm tra và thang chấm

Tự kiểm tra

1. Vì sao phần tim dưới nút thắt có thể dừng rồi đập lại chậm hơn?

Vì mất nhịp chi phối từ vùng phát nhanh hơn; một ổ phát nhịp dưới có thể tạo nhịp thoát với tần số tự phát thấp hơn.

2. Trong PDA thông thường, mũi tên shunt đặt thế nào?

Động mạch chủ → động mạch phổi khi áp lực chủ cao hơn; đặc biệt dòng runoff tâm trương làm giảm áp tâm trương chủ.

3. Một VSD có tiếng thổi tâm thu có tự chứng minh nguyên nhân tím không?

Không. VSD đơn thuần thường trái → phải và không tím; cần dữ kiện đảo shunt hoặc dị tật phối hợp.

4. Với EDV 128 mL, ESV 48 mL, CO 6 L/phút, tính SV và HR.

SV = 80 mL = 0,080 L; HR = 6/0,080 = 75 nhịp/phút.

5. Với EDV 140 mL, ESV 40 mL, CO 6500 mL/phút, tính HR.

SV = 100 mL; HR = 6500/100 = 65 nhịp/phút.

Thang chấm 10 điểm tự học

Năng lực · Điểm · Điều kiện đạt

Tự động tính · 2 · Mô tả đúng cả ba quan sát và giải thích bằng thứ bậc phát nhịp.

Huyết áp–shunt · 2 · Nêu đúng dicrotic notch và hướng chủ → phổi của PDA thông thường.

Tim bẩm sinh · 2 · Chọn VSD tương đối nhưng nêu rõ giới hạn của dấu tím.

PV loop · 3 · Đúng SV/HR của A, B, C và Câu 31; đúng đơn vị.

Kiểm chứng nguồn · 1 · Chỉ ra ít nhất ba lỗi/giới hạn mà không tự dựng phần bị cắt.

Ngưỡng đạt: 8/10 và không mắc lỗi đảo shunt hoặc lỗi đơn vị. Đây là thang chấm học tập độc lập, không phải barem chính thức của tài liệu ảnh.

LUKATO Sinh học · Một chủ đề độc lập · Dữ kiện gốc được kiểm chứng · Không suy đoán phần bị thiếu.

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm