Bỏ qua đến nội dung chính
LUKATO AI - Ôn thi THPTQG LUKATO AI

Đang tải...

📖 Đọc hiểu & Nghị luận "Làm tổ" · 6 Siêu Khung + Thang chấm 10 điểm

Đề luyện tập gốc theo phong cách hiện thực phê phán Nam Cao (soạn mới do LUKATO biên soạn, đúng cấu trúc GDPT 2018: 5 câu Đọc hiểu + 2 câu Viết, thang 10…

Cập nhật: 2026-09-26

Môn: Ngữ văn · Ôn thi tốt nghiệp THPT 2027

NGỮ VĂN · ĐỌC HIỂU & NGHỊ LUẬN · 6 SIÊU KHUNG

📖 Đọc hiểu & Nghị luận “Làm tổ” · 6 Siêu Khung + Thang chấm 10 điểm

Mục tiêu: làm chủ 6 khung tư duy đọc hiểu — nghị luận dùng lại được cho MỌI đề văn xuôi hiện thực, không chỉ đề này: ngôi kể, trích xuất chi tiết, biện pháp tu từ, hiện thực xã hội, so sánh liên văn bản, kiến trúc bài viết.

Hồ sơ nguồn Đoạn trích “Làm tổ” là ngữ liệu luyện tập nguyên bản do LUKATO biên soạn theo bút pháp hiện thực phê phán Nam Cao (không phải bản chụp lại một đề thi cụ thể — lý do và cách dùng đúng được nêu rõ ở mục 04). Cấu trúc 5 câu Đọc hiểu + 2 câu Viết bám đúng định dạng chính thức của đề thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn, Chương trình GDPT 2018.

01 Nguồn gốc và dữ kiện

Văn bản: “LÀM TỔ” — ngữ liệu luyện tập LUKATO, phỏng bút pháp hiện thực Nam Cao

Cái quán nước chè của lão Tứ dựng ở đầu làng, mái tranh đã xám mốc, cột kèo xiêu về một bên như người say rượu. Lão sống một mình từ ngày vợ mất, chỉ có đôi chim sẻ làm tổ trên rường nhà là bầu bạn sớm hôm.

Năm ấy mất mùa. Lúa ngoài đồng cháy vàng vì hạn, mà thuế thân, thuế điền cứ đến kỳ là lý trưởng gõ mõ thúc nộp, chẳng chờ ai. Lão Tứ đành bán ba sào ruộng hương hỏa để trả nợ, rồi bán nốt con trâu. Người làng bảo lão gàn, có đất không giữ, có trâu không nuôi. Lão chỉ cười nhạt:

– Giữ làm gì, đến thân còn chẳng giữ nổi.

Ấy thế mà lão lại chăm chút cái quán như chăm một đứa con mọn. Sáng nào cũng dậy sớm quét sân, lợp lại chỗ mái dột, be lại bờ giậu cho khỏi gió lùa. Có người lấy làm lạ, hỏi vặn, lão chỉ đáp một câu, rồi cứ nói đi nói lại như một câu niệm, đến nỗi trẻ con trong làng thuộc lòng, đem ra trêu lão sau lưng:

– Chim còn biết làm tổ, huống chi người.

Rồi có bận, tên cai lệ dẫn người đến đo đất, định xiết luôn cả cái nền quán vì lão còn thiếu một suất sưu. Lão Tứ đứng chắn trước cửa, tay run run mà giọng không run:

– Các ông lấy gì thì lấy, cái tổ này để tôi ở nốt những ngày cuối.

Cai lệ nhìn cái quán xiêu vẹo, nhìn lão già gầy quắt queo, bỗng thấy vô duyên nếu còn hùng hổ, đành quay đi, buông một câu chửi đổng cho đỡ mất mặt.

Đêm hôm ấy, lão Tứ ngồi tựa cột, nghe đôi chim sẻ trên rường khẽ rúc rích trở mình trong tổ. Lão lẩm bẩm, chẳng rõ là nói với chim hay nói với chính mình:

– Mày cũng như tao, chỉ có mỗi cái tổ này là của mình thật.

Nguồn ngữ liệu: đoạn trích nguyên bản do đội ngũ LUKATO biên soạn riêng cho bài luyện tập này, viết theo bút pháp hiện thực phê phán của Nam Cao (đề tài người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám).

Lưu ý nguồn ngữ liệu: ảnh đề gốc mà học sinh chụp lại không đủ độ nét để trích dẫn chính xác từng chữ, nên LUKATO không bịa ra một “bản gốc tưởng tượng” rồi gán khống cho Nam Cao hay cho bất kỳ trường, sở nào — làm vậy vừa sai sự thật vừa gây hại cho việc ôn luyện. Thay vào đó, đoạn trích trên được LUKATO viết mới hoàn toàn, giữ đúng bút pháp, đề tài và hệ thống chi tiết hiện thực phê phán đặc trưng của Nam Cao, để 6 khung tư duy dưới đây luyện được đúng những kỹ năng mà đề thi thật sẽ hỏi. Cấu trúc câu hỏi Đọc hiểu (5 câu) và Viết (2 câu) bám sát đúng định dạng chính thức của đề thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn theo Chương trình GDPT 2018.

Bộ câu hỏi luyện tập (bám định dạng đề thi chính thức)

  • Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích.
  • Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra những chi tiết trong đoạn trích cho thấy hoàn cảnh khó khăn của nhân vật lão Tứ.
  • Câu 3 (1,0 điểm). Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu văn: “mái tranh đã xám mốc, cột kèo xiêu về một bên như người say rượu”.
  • Câu 4 (1,0 điểm). Hình ảnh “cái tổ” được lặp lại nhiều lần trong đoạn trích mang ý nghĩa biểu tượng gì?
  • Câu 5 (1,0 điểm). Từ nhân vật lão Tứ trong đoạn trích, hãy liên hệ với nhân vật Chí Phèo (Nam Cao) để chỉ ra một điểm tương đồng và một điểm khác biệt trong cách hai nhân vật đối diện với nghịch cảnh.
  • Viết — Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hành động “làm tổ” — giữ gìn cái quán — của nhân vật lão Tứ trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
  • Viết — Câu 2 (4,0 điểm). Từ thông điệp “Chim còn biết làm tổ, huống chi người”, hãy viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của việc con người biết tạo dựng và gìn giữ một “mái ấm” — theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng — trong cuộc sống.

02 Kiến thức nền và 6 chiến lược

Vì sao cần 6 khung, không phải giải từng câu riêng lẻ?

Mỗi đề Đọc hiểu — Nghị luận chỉ dùng một lần, nhưng cách nghĩ để giải nó thì dùng lại được cho mọi đề khác. 6 khung dưới đây là bộ công cụ suy luận — không phải đáp án học thuộc — áp dụng được cho bất kỳ đoạn trích văn xuôi hiện thực nào, không riêng bài này.

Khung 1 — Nhận diện Ngôi kể

Quy trình 2 bước: (1) Quét toàn văn tìm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (“tôi”, “tớ”, “chúng tôi”) — nếu có và người này tham gia câu chuyện, đó là ngôi thứ nhất. (2) Nếu không có, kiểm tra xem người kể có “biết” được suy nghĩ, cảm xúc thầm kín của nhiều nhân vật khác nhau không — đây là dấu hiệu đặc trưng của ngôi thứ ba toàn tri , khác với ngôi thứ ba hạn tri (chỉ biết một nhân vật).

Áp dụng vào bài: đoạn trích không có “tôi”; người kể lại biết cả suy nghĩ của lão Tứ khi đứng chắn cửa lẫn tâm lý cai lệ khi “thấy vô duyên” → ngôi thứ ba, toàn tri.

Khung 2 — Trích xuất Chi tiết Chính xác

Với dạng câu hỏi “chỉ ra / liệt kê chi tiết cho thấy…”, điểm số nằm ở việc bám sát đúng câu chữ của văn bản , không phải ở việc viết hay. Quy trình: gạch chân trực tiếp lên đoạn trích mọi cụm từ liên quan đến yêu cầu câu hỏi, rồi sắp xếp lại theo trình tự xuất hiện — tuyệt đối không thêm chi tiết không có trong bài, dù chi tiết đó có vẻ hợp lý.

Áp dụng vào bài: hoàn cảnh khó khăn của lão Tứ = mất mùa, hạn hán, thuế thân/thuế điền, phải bán ba sào ruộng hương hỏa, bán trâu, còn thiếu một suất sưu, quán xiêu vẹo, sống một mình.

Khung 3 — Giải mã Biện pháp Tu từ

Gọi tên biện pháp → Chỉ ra biểu hiện cụ thể (từ ngữ nào tạo ra nó) → Nêu tác dụng 3 lớp: hình thức (câu văn sinh động, giàu hình ảnh ra sao) / nội dung (làm rõ điều gì về đối tượng) / thái độ (người kể bộc lộ tình cảm gì).

Áp dụng vào bài: câu “mái tranh đã xám mốc, cột kèo xiêu về một bên như người say rượu” là phép so sánh — vế so sánh “người say rượu” gợi dáng vẻ xiêu vẹo, mất thăng bằng. Hình thức: câu văn cụ thể, giàu hình ảnh. Nội dung: tô đậm sự xuống cấp, tồi tàn của căn quán — cũng là hoàn cảnh sống của lão Tứ. Thái độ: người kể bộc lộ sự xót xa, thương cảm kín đáo trước cảnh nghèo.

Khung 4 — Từ Chi tiết đến Hiện thực Xã hội

2 bước: (1) Liệt kê những nguyên nhân trực tiếp gây ra khổ cảnh của nhân vật, y như trong Khung 2. (2) Khái quát các nguyên nhân ấy thành đặc điểm chung của cả một giai đoạn lịch sử — đây là bước “nâng tầm” biến câu trả lời từ kể chuyện thành phân tích hiện thực xã hội.

Áp dụng vào bài: thuế thân, thuế điền, cai lệ xiết nợ, mất mùa → khái quát thành đặc điểm xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám: sưu cao thuế nặng, cường hào áp bức, người nông dân bị đẩy dần đến bần cùng — đúng mạch hiện thực phê phán mà văn học 1930–1945 phản ánh.

Khung 5 — So sánh Liên văn bản

Tiêu chí · Lão Tứ (đoạn trích) · Chí Phèo (Nam Cao)

Xuất thân · Nông dân nghèo, mất ruộng, mất trâu vì sưu thuế · Nông dân bị đẩy vào tù oan, mất nhân hình nhân tính khi ra tù

Thế lực chèn ép · Lý trưởng, cai lệ đòi sưu thuế · Bá Kiến và bộ máy cường hào làng Vũ Đại

Cách phản ứng · Âm thầm giữ gìn, cố bám lấy “cái tổ” cuối cùng — phản kháng lặng lẽ nhưng không buông xuôi nhân phẩm · Bị tha hóa, trượt dài trong rượu và bạo lực, đánh mất chính mình

Kết cục · Giữ được chốn ở và ý thức về giá trị bản thân · Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người, kết thúc bằng cái chết

Tương đồng: cả hai đều là nạn nhân của cùng một guồng máy cường hào — sưu thuế, áp bức nông thôn trước 1945. Khác biệt: lão Tứ giữ được phẩm giá qua sự bền bỉ âm thầm, còn Chí Phèo bị đẩy đến tha hóa và bi kịch tột cùng — cho thấy Nam Cao khai thác nhiều ngả khác nhau của cùng một hiện thực xã hội.

Khung 6 — Kiến trúc Bài viết

Đoạn văn NLVH ~200 chữ (5 câu khung): (1) câu mở — nêu vấn đề nghị luận; (2–3) phân tích chi tiết/hành động cụ thể trong văn bản, gắn với biện pháp nghệ thuật; (4) khái quát ý nghĩa tư tưởng; (5) câu kết — liên hệ giá trị nhân văn. Đếm chữ khi viết nháp để không vượt quá 220 chữ.

Bài văn NLXH ~600 chữ (5 phần): Mở bài (dẫn dắt từ thông điệp) → Giải thích (làm rõ khái niệm được bàn) → Bàn luận (2–3 luận điểm, mỗi luận điểm có dẫn chứng thực tế) → Phản đề / mở rộng (nhìn nhận mặt trái hoặc giới hạn của vấn đề) → Bài học nhận thức và hành động → Kết bài (khẳng định lại thông điệp).

03 Phân tích, lời giải và bài mẫu

Câu 1 — Ngôi kể

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật là “lão Tứ”, “cai lệ”). Đây là ngôi thứ ba toàn tri vì người kể biết cả nội tâm lão Tứ (tay run nhưng giọng không run) lẫn suy nghĩ thoáng qua của cai lệ (Khung 1).

Câu 2 — Hoàn cảnh của lão Tứ

Theo Khung 2, các chi tiết cần trích đúng nguyên văn: mất mùa, hạn hán khiến lúa cháy vàng; thuế thân, thuế điền đến kỳ bị thúc nộp; phải bán ba sào ruộng hương hỏa và bán nốt con trâu; còn thiếu một suất sưu, suýt bị xiết cả nền quán; sống một mình, quán xiêu vẹo, tường mái xuống cấp.

Câu 3 — Biện pháp tu từ so sánh

Câu văn dùng phép so sánh “cột kèo xiêu về một bên như người say rượu ”. Hình thức: hình ảnh cụ thể, sinh động, dễ hình dung độ nghiêng, mất thăng bằng của căn quán. Nội dung: khắc họa sự tồi tàn, xuống cấp của nơi ở — phản chiếu trực tiếp cảnh nghèo của lão Tứ. Thái độ: gợi sự xót xa, cảm thông kín đáo của người kể trước số phận nhân vật (đúng ba lớp của Khung 3).

Câu 4 — Ý nghĩa biểu tượng “cái tổ”

“Cái tổ” trước hết là nghĩa đen — nơi trú ngụ của đôi chim sẻ và cũng là cái quán của lão Tứ. Ở tầng nghĩa biểu tượng, “cái tổ” là chốn an cư cuối cùng, là phần tài sản duy nhất còn giữ được nhân phẩm của một con người bị tước đoạt gần hết mọi thứ bởi sưu cao thuế nặng. Câu nói “chim còn biết làm tổ, huống chi người” nâng hành động giữ nhà thành một tuyên ngôn thầm lặng về quyền được tồn tại có phẩm giá.

Câu 5 — Liên hệ Chí Phèo

Áp dụng Khung 5: điểm tương đồng — cả lão Tứ và Chí Phèo đều là nạn nhân của guồng máy cường hào, sưu thuế ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Điểm khác biệt — lão Tứ phản kháng bằng cách âm thầm bền bỉ giữ lấy “cái tổ”, không đánh mất nhân tính; còn Chí Phèo bị đẩy đến tha hóa, trượt vào rượu và bạo lực rồi kết thúc bằng bi kịch. Qua đó thấy được Nam Cao khai thác nhiều số phận khác nhau của cùng một hiện thực xã hội — không rập khuôn một kiểu nhân vật.

Viết — Câu 1: Đoạn văn mẫu ~200 chữ (NLVH)

Hành động “làm tổ” — giữ gìn cái quán — của lão Tứ trong đoạn trích là biểu hiện thầm lặng nhưng bền bỉ của khát vọng sống có phẩm giá giữa nghịch cảnh. Dù bị sưu thuế bòn rút đến mức phải bán ruộng, bán trâu, lão vẫn ngày ngày quét sân, lợp mái, be giậu — chăm chút căn quán “như chăm một đứa con mọn”. Câu nói được lặp lại “chim còn biết làm tổ, huống chi người” không chỉ là một lời tự nhủ, mà là cách Nam Cao (qua bút pháp được mô phỏng) để nhân vật khẳng định quyền được có một chốn thuộc về mình, dù nhỏ bé đến đâu. Đỉnh điểm của hành động ấy là khi lão đứng chắn cửa trước cai lệ, tay run mà giọng không run — sự bền gan ấy khiến kẻ cường quyền phải chùn bước. Qua hình ảnh “cái tổ”, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn: giữa một xã hội đẩy con người đến bần cùng, việc gìn giữ một mái nhà, một góc sống là cách con người gìn giữ chính nhân phẩm của mình. (198 chữ)

Viết — Câu 2: Bài văn mẫu ~600 chữ (NLXH)

Mở bài: Trong đoạn trích “Làm tổ”, câu nói mộc mạc của lão Tứ — “Chim còn biết làm tổ, huống chi người” — gợi ra một vấn đề tưởng giản dị mà sâu sắc: ý nghĩa của việc con người biết tạo dựng và gìn giữ một mái ấm trong cuộc đời.

Giải thích: “Mái ấm” theo nghĩa đen là nơi ở — chốn che mưa che nắng, là không gian riêng tư và an toàn. Theo nghĩa bóng, đó còn là gia đình, là những giá trị tinh thần, những mối quan hệ và cả những điều thân thuộc giúp con người neo giữ cảm giác thuộc về, giữa một cuộc sống nhiều biến động.

Bàn luận: Thứ nhất, mái ấm là nền tảng để con người phục hồi năng lượng sống — sau một ngày lao động vất vả, chốn trở về là nơi con người được là chính mình, không phải gồng gánh vai trò xã hội. Thứ hai, hành động tạo dựng và gìn giữ mái ấm còn là cách con người khẳng định giá trị bản thân giữa nghịch cảnh — như lão Tứ, dù mất gần hết tài sản vẫn không từ bỏ việc chăm chút căn quán, bởi đó là ranh giới cuối cùng giữa tồn tại có phẩm giá và buông xuôi. Thứ ba, trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và nhiều người trẻ phải xa quê mưu sinh, ý thức xây dựng một “mái ấm” — dù là căn phòng trọ nhỏ hay một nhóm bạn thân thiết — chính là cách giữ cho tâm hồn không bị cuốn trôi giữa áp lực cơm áo.

Ôn thi THPT 2027 cùng LUKATO AI — đề thi thử, gia sư AI 24/7, giải Toán bằng ảnh.
Bắt đầu miễn phí

Xem thêm