HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 - Amino acid · Peptide Hóa Học 12
Tài liệu HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 - Amino acid · Peptide Hóa Học 12 trong Kho Tài Liệu Vàng LUKATO.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
DAILY CONCEPT PAPER · VIETNAMESE HIGH SCHOOL · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
01 / 15
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 HỢP CHẤT NITROGEN
Amine
Amino acid · Peptide
Hóa Học 12
Amine RNH_{2} · Tính base · Aniline + Br_{2} · Amino acid H_{2}N-R-COOH · Tính lưỡng tính · Liên kết peptide -CO-NH- · Phản ứng biuret · Tơ capron · Tơ nylon-6{,}6
Đây là chương 3 Hóa Học 12 — chương chứa nhiều bẫy nhất của môn Hóa hữu cơ. Đề chính thức Bộ GD năm 2025 ra Câu chùm Phần II trực tiếp về tơ capron — chủ đề này. Học sinh sai nhiều ở dạng "2 liên kết peptide trở lên mới có biuret" và "tơ chứa nhóm amide -CO-NH- KHÔNG bền với kiềm mạnh".
Hôm nay em học 3 tầng : amine (1 nhóm -NH_{2}) \to amino acid (-NH_{2} kết hợp -COOH) \to peptide (chuỗi amino acid). Đặc biệt nắm chắc tính base của amine (mạnh: alkylamine, yếu: arylamine) và tính lưỡng tính của amino acid . Chủ đề 04 tiếp tục với Protein và Enzyme .
Đối tượng
Lớp 12 THPTQG 2026
Thời lượng
10 phút đọc xuôi 1 lần
Số trang
14 trang 6 khái niệm + 3 tổng kết
HÔM NAY EM SẼ HỌC 6 khái niệm · 3 trang tổng kết
1 Amine — định nghĩa và phân loại RNH_{2} · bậc 1/2/3 · alkyl vs aryl TR.02-03
2 Amine — tính chất hoá học Tính base · aniline + Br_{2} kết tủa trắng TR.04-05
3 Amino acid — lưỡng tính H_{2}N-R-COOH · ion lưỡng cực · điểm đẳng điện TR.06-07
4 Peptide — biuret và thủy phân -CO-NH- · dipeptide không có biuret TR.08-09
5 Tơ capron + Tơ nylon-6{,}6 Bộ GD 2025 · ε-caprolactam · ring opening TR.10
6 Chiến thuật 3 Phần THPTQG Phần I / II / III · các bẫy chính TR.11
✓ Tổng kết Bảng so sánh · 10 công thức · 5 sai lầm TR.12-14
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 1 · ĐỊNH NGHĨA AMINE · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
02 / 15
01 KHÁI NIỆM 1/2 · ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI AMINE
Amine — "thay H của NH_{3} bằng gốc hydrocarbon"
Amine là dẫn xuất của NH_{3} trong đó 1, 2 hoặc 3 nguyên tử H được thay bằng gốc hydrocarbon (-R). Đây là loại hợp chất hữu cơ chứa nitrogen quan trọng nhất, là nền tảng của toàn bộ chương "hợp chất chứa nitrogen".
⦿ Định nghĩa và công thức tổng quát
Khi thay 1, 2 hoặc 3 nguyên tử H của NH_{3} bằng gốc hydrocarbon R ta được amine :
R-NH_{2} · R_{2}-NH · R_{3}-N
Bậc của amine = số gốc hydrocarbon liên kết trực tiếp với N:
- Bậc 1 : RNH_{2} (ví dụ CH_{3}NH_{2}).
- Bậc 2 : R_{1}R_{2}NH (ví dụ (CH_{3})_{2}NH).
- Bậc 3 : R_{1}R_{2}R_{3}N (ví dụ (CH_{3})_{3}N).
Amine no, đơn chức, mạch hở: C_{n}H_{2n+3}N (với n \ge 1).
⦿ Phân loại theo gốc hydrocarbon
Loại · Đặc điểm · Ví dụ
Alkylamine · gốc alkyl no · CH_{3}NH_{2}, C_{2}H_{5}NH_{2}
Arylamine · gốc aryl (vòng benzen) · C_{6}H_{5}NH_{2} (aniline)
Phân loại này quyết định tính base — alkyl đẩy electron (base mạnh), aryl rút electron (base yếu).
FIG.01 · Phân biệt 3 bậc amine
⚠ Đừng nhầm bậc amine với bậc alcohol
Bậc amine tính theo số gốc liên kết với N.
Bậc alcohol tính theo số gốc liên kết với C chứa -OH.
Ví dụ: (CH_{3})_{2}CHNH_{2} là amine bậc 1 (1 gốc gắn N) nhưng nếu là (CH_{3})_{2}CHOH thì là alcohol bậc 2 .
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 1 · DANH PHÁP AMINE · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
03 / 15
01 KHÁI NIỆM 2/2 · DANH PHÁP VÀ ĐỒNG PHÂN
Cách gọi tên — "tên gốc + amine" hoặc "tên gốc + amine theo IUPAC"
Có 2 cách gọi tên amine: tên thường ("alkyl-amine") và tên IUPAC . Đề thi THPTQG dùng cả hai. Em phải thuộc cả công thức và cách gọi tên của các amine quan trọng.
⦿ Quy tắc gọi tên amine
- Tên thường : Tên gốc hydrocarbon + "amine" (viết liền hoặc tách).
- Tên IUPAC : Tên hydrocarbon mẹ + "amine" + vị trí của nhóm -NH_{2}.
Ví dụ minh họa:
CH_{3}-CH_{2}-NH_{2}
Tên thường: ethylamine (gốc ethyl + amine).
Tên IUPAC: ethanamine (ethane + amine).
(CH_{3})_{2}CH-NH_{2}
Tên thường: isopropylamine .
Tên IUPAC: propan-2-amine .
⦿ Bảng amine quan trọng · phải thuộc
Công thức · Tên · M
CH_{3}NH_{2} · methylamine · 31
C_{2}H_{5}NH_{2} · ethylamine · 45
(CH_{3})_{2}NH · dimethylamine · 45
(CH_{3})_{3}N · trimethylamine · 59
C_{6}H_{5}NH_{2} · aniline · 93
C_{2}H_{5}NH_{2} và (CH_{3})_{2}NH là đồng phân (cùng C_{2}H_{7}N) nhưng khác bậc.
✓ Đồng phân của amine C_{n}H_{2n+3}N
Có 2 loại đồng phân:
- Đồng phân mạch carbon : thay đổi cấu trúc gốc R.
- Đồng phân bậc amine : thay đổi vị trí của N (1, 2 hoặc 3).
Ví dụ: C_{3}H_{9}N có 4 đồng phân:
Công thức · Bậc
CH_{3}CH_{2}CH_{2}NH_{2} · 1
(CH_{3})_{2}CHNH_{2} · 1
CH_{3}CH_{2}NHCH_{3} · 2
(CH_{3})_{3}N · 3
★ Tính chất vật lí · phải nhớ
- Methylamine, ethylamine, dimethylamine : chất khí, mùi tanh giống cá , tan tốt trong nước.
- Trimethylamine : chất khí, mùi tanh.
- Anilin : chất lỏng, không màu (để lâu chuyển nâu đen do oxi hoá), độc, ít tan trong nước.
Mùi tanh cá thối là do amine và các hợp chất nitơ phân huỷ — đây là dấu hiệu nhận biết amine trong cá.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 2 · TÍNH BASE CỦA AMINE · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
04 / 15
02 KHÁI NIỆM 1/2 · TÍNH BASE · QUY LUẬT MẠNH/YẾU
Amine — "chất có tính base do cặp electron tự do trên N"
Tính chất hoá học quan trọng nhất của amine là tính base — nguyên tử N còn cặp electron tự do nhận được proton H^{+}. Quy luật so sánh tính base là điểm thi luôn có. Em phải nhớ chính xác thứ tự.
⦿ Tính base · cơ chế
Nguyên tử N trong amine có cặp electron tự do ở orbital lai hoá sp^{3}. Cặp này có thể nhận H^{+} tạo liên kết:
RNH_{2} + HCl tạo ra RNH_{3}^{+}Cl^{-}
muối amoni · base + acid tạo ra muối + nước
RNH_{2} + H_{2}O ⇌ RNH_{3}^{+} + OH^{-}
làm quỳ tím hoá xanh (alkylamine)
⚠ QUY LUẬT VÀNG · so sánh tính base
(R)_{2}NH > RNH_{2} > NH_{3} > C_{6}H_{5}NH_{2}
Hay viết cụ thể:
(CH_{3})_{2}NH > C_{2}H_{5}NH_{2} > CH_{3}NH_{2} > NH_{3} > C_{6}H_{5}NH_{2}
Lí do:
- Gốc alkyl đẩy electron \to tăng mật độ e trên N \to dễ nhận H^{+} \to base mạnh hơn.
- Gốc phenyl rút electron (hiệu ứng cộng hưởng) \to giảm mật độ e trên N \to aniline base yếu.
✓ Hiện tượng quỳ tím
Chất · Quỳ tím
CH_{3}NH_{2}, C_{2}H_{5}NH_{2} (alkyl) · hoá xanh
(CH_{3})_{2}NH, (CH_{3})_{3}N · hoá xanh
NH_{3} (so sánh) · hoá xanh nhạt
C_{6}H_{5}NH_{2} (aniline) · không đổi màu
Aniline base quá yếu nên không làm đổi màu quỳ tím — đây là cách phân biệt aniline với các amine khác.
⦿ Phản ứng với muối · tạo kết tủa hydroxide
Vì có tính base, amine có thể phản ứng với muối kim loại tạo hydroxide kết tủa:
3\,CH_{3}NH_{2} + FeCl_{3} + 3\,H_{2}O tạo ra Fe(OH)_{3}\downarrow + 3\,CH_{3}NH_{3}Cl
Methylamine tạo kết tủa Fe(OH)_{3} màu nâu đỏ giống NH_{3}. Aniline KHÔNG làm được vì base quá yếu.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 2 · ANILINE · BROMINE · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
05 / 15
02 KHÁI NIỆM 2/2 · ANILINE + Br_2 · KẾT TỦA TRẮNG
Aniline + Br_{2} — kết tủa trắng 2{,}4{,}6-tribromoaniline
Aniline có 1 phản ứng "đặc trưng" — tác dụng với nước brom không cần xúc tác , ở nhiệt độ thường, tạo kết tủa trắng. Đây là phản ứng nhận biết aniline trong các amine, là câu hỏi Phần I quen thuộc.
⦿ Phản ứng aniline + nước bromine
Anilin tham gia phản ứng thế nguyên tử H ở vòng benzene dễ dàng hơn benzene :
C_{6}H_{5}NH_{2} + 3\,Br_{2} tạo ra C_{6}H_{2}Br_{3}NH_{2}\downarrow + 3\,HBr
2{,}4{,}6-tribromoaniline (kết tủa trắng) · không cần xúc tác
Đặc điểm:
- Phản ứng không cần FeBr_{3} hay xúc tác (khác benzene).
- Thế cùng lúc 3 vị trí ortho và para (2, 4, 6).
- Kết tủa trắng 2{,}4{,}6-tribromoaniline kết tủa khỏi dung dịch.
★ Lí do · ảnh hưởng nhóm -NH_{2}
Nhóm -NH_{2} là nhóm đẩy electron mạnh (do cặp e tự do của N liên hợp với vòng benzen) \to tăng mật độ electron ở vòng benzen, đặc biệt ở các vị trí ortho và para .
Do đó vòng benzene của aniline:
- Dễ thế hơn benzene (không cần xt mạnh).
- Định hướng thế vào vị trí ortho và para (2, 4, 6).
✓ So sánh aniline vs benzene · QUAN TRỌNG
Tiêu chí · Benzene · Aniline
+ Br_{2} (lỏng) · cần FeBr_{3} · không cần xt
+ Br_{2}/H_{2}O · không phản ứng · kết tủa trắng
Vị trí thế · 1 vị trí · 3 vị trí (2, 4, 6)
Tốc độ · chậm · nhanh
Đây là điểm phân biệt rõ ràng giữa aniline và benzene — đề thi rất thích so sánh.
⦿ Bài mẫu · tính khối lượng kết tủa
Đề: Cho 9{,}3 g aniline tác dụng vừa đủ với nước bromine. Tính khối lượng kết tủa thu được.
- n_{aniline} = 9{,}3/93 = 0{,}1 mol.
- Tỉ lệ 1:1, nên n_{tribromoaniline} = 0{,}1 mol.
- M của C_{6}H_{2}Br_{3}NH_{2} = 6 \cdot 12 + 2 + 3 \cdot 80 + 14 + 2 = 330 g/mol.
- m_{kết tủa} = 0{,}1 \cdot 330 = 33 g.
m_{kết\,tủa} = 33 g.
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 3 · AMINO ACID · ĐỊNH NGHĨA · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
06 / 15
03 KHÁI NIỆM 1/2 · AMINO ACID · LƯỠNG TÍNH
Amino acid H_{2}N-R-COOH — "vừa acid vừa base"
Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức chứa đồng thời nhóm amine -NH_{2} (base) và nhóm carboxyl -COOH (acid) trong cùng phân tử. Đây là tính chất quan trọng nhất — gọi là tính lưỡng tính . Là đơn vị cấu tạo của protein.
⦿ Định nghĩa và công thức
Amino acid có công thức tổng quát:
H_{2}N-R-COOH
Hay viết cụ thể (amino acid \alpha với 1 nhóm -NH_{2} và 1 nhóm -COOH):
H_{2}N-CHR-COOH
Trong đó R là gốc hydrocarbon (gọi là "side chain"). Tuỳ R mà ta có 20 amino acid khác nhau cấu tạo nên protein.
★ Tính lưỡng tính · CƠ BẢN NHẤT
Amino acid vừa tác dụng acid vừa tác dụng base :
+ HCl : H_{2}N-R-COOH + HCl tạo ra ClH_{3}N-R-COOH
+ NaOH : H_{2}N-R-COOH + NaOH tạo ra H_{2}N-R-COONa + H_{2}O
Đây là cơ sở của tính chất "ion lưỡng cực" (zwitterion) ở trang sau.
⦿ Bảng amino acid quan trọng · phải thuộc
Tên · Công thức · M
Glycine (Gly) · H_{2}N-CH_{2}-COOH · 75
Alanine (Ala) · CH_{3}-CH(NH_{2})-COOH · 89
Valine (Val) · (CH_{3})_{2}CH-CH(NH_{2})-COOH · 117
Lysine (Lys) · H_{2}N-(CH_{2})_{4}-CH(NH_{2})-COOH · 146
Glutamic (Glu) · HOOC-(CH_{2})_{2}-CH(NH_{2})-COOH · 147
Phenylalanine (Phe) · C_{6}H_{5}-CH_{2}-CH(NH_{2})-COOH · 165
Glycine, Alanine, Valine: 1\,NH_{2} + 1\,COOH (trung tính). Lysine: 2\,NH_{2} (base mạnh hơn). Glutamic: 2\,COOH (acid mạnh hơn).
✓ Tính chất vật lí
Amino acid là chất rắn kết tinh , không màu , có nhiệt độ nóng chảy cao (do liên kết ion) và tan tốt trong nước . Vị ngọt, được dùng trong thực phẩm (mononatri glutamate = "bột ngọt").
LUKATO AI · LUKATO Edutainment
HÓA HỌC · CHỦ ĐỀ 03 · KHÁI NIỆM 3 · ION LƯỠNG CỰC · pI · study.thptai.kr
LUKATO AI · HỌC 10 PHÚT MỖI NGÀY · Hóa Học · Chủ đề 03 · Amine - Amino acid - Peptide
07 / 15
03 KHÁI NIỆM 2/2 · ION LƯỠNG CỰC · MÀU QUỲ TÍM
Ion lưỡng cực — "chuyển H^{+} từ -COOH sang -NH_{2}"
Trong dung dịch nước, amino acid không tồn tại ở dạng trung hoà mà chuyển hoá thành ion lưỡng cực (zwitterion) — vừa có điện tích dương ở -NH_{3}^{+}, vừa có điện tích âm ở -COO^{-}. Đây là dạng tồn tại chính trong dung dịch nước.
⦿ Cấu tạo ion lưỡng cực
Trong dung dịch nước, amino acid tồn tại ở dạng:
H_{3}N^{+}-R-COO^{-}
H^{+} chuyển từ nhóm -COOH (acid) sang -NH_{2} (base) trong cùng phân tử \to tạo -NH_{3}^{+} và -COO^{-}.
Đặc điểm:
- Tổng điện tích = 0 (trung hoà).
- Vẫn có 2 điện tích trái dấu trên cùng phân tử.
- Có liên kết ion giữa các phân tử \to nhiệt độ nóng chảy cao.
★ Màu quỳ tím · phụ thuộc số -NH_{2} và -COOH
Loại · Quỳ tím · Ví dụ
1\,NH_{2} + 1\,COOH · không đổi · Gly, Ala, Val
2\,NH_{2} + 1\,COOH · hoá xanh · Lysine
1\,NH_{2} + 2\,COOH · hoá đỏ · Glutamic
So sánh số nhóm -NH_{2} và -COOH. Bằng nhau \to trung tính. Nhiều -NH_{2} \to base. Nhiều -COOH \to acid.
✓ Phản ứng ester hoá amino acid
Amino acid có nhóm -COOH nên có thể ester hoá với alcohol:
H_{2}N-CH_{2}-COOH + C_{2}H_{5}OH ⇌ H_{2}N-CH_{2}-COOC_{2}H_{5} + H_{2}O
xt: H_{2}SO_{4} đặc, t^{\circ} — sản phẩm: ethyl glycinate
Phản ứng tương tự ester hoá thông thường.
⚠ Phản ứng trùng ngưng amino acid
2 phân tử amino acid có thể kết hợp bằng cách loại H_{2}O tạo liên kết peptide -CO-NH-:
H_{2}N-CH_{2}-COOH + H_{2}N-CH_{2}-COOH tạo ra H_{2}N-CH_{2}-CO-NH-CH_{2}-COOH + H_{2}O
\to tạo dipeptide. Phản ứng tiếp tục \to peptide \to protein.
★ Ứng dụng amino acid
- Glutamic acid (mononatri glutamate) : bột ngọt, gia vị thực phẩm.
- Lysine : bổ sung vào thức ăn gia súc, vitamin.